学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Thành ngữCEFR C1Thân mật

Wrap sb in cotton wool là gì?

wrap sb in cotton wool/ræp ˌsʌmwʌn ɪn ˈkɑːtn wʊl/(phrase)

Bao bọc, chiêu đãi ai đó quá mức đến nỗi họ không thể tự lập

Định nghĩa (tiếng Anh): Be overprotective towards someone

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "wrap sb in cotton wool"

  1. 1. Bảo vệ ai đó quá mức, không cho họ đối mặt với khó khănwrap sb in cotton wool

    to be overprotective of someone, preventing them from experiencing difficulties or challenges

    • Parents shouldn’t wrap their children in cotton wool; they need to learn independence.

      Cha mẹ không nên bao bọc con cái quá mức; chúng cần học cách tự lập.

    • She wraps her boyfriend in cotton wool and never lets him do anything risky.

      Cô ấy bao bọc bạn trai quá mức và không bao giờ để anh ấy làm bất cứ điều gì mạo hiểm.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • wrap + sb + in cotton wool

    Tân ngữ là người bị bao bọc đứng sau 'wrap', và 'in cotton wool' là phần cố định.

Lưu ý khi dùng

Dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, thường mang sắc thái phê phán việc bảo vệ quá mức. Thường gặp trong gia đình hoặc mối quan hệ cá nhân.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung bọc ai đó trong 'bông gòn' (cotton wool) = che chắn mọi tác động bên ngoài, không cho họ va chạm với thực tế.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She wraps in cotton wool her son.

    ✓ She wraps her son in cotton wool.

    Tân ngữ (her son) phải đứng ngay sau 'wrap', không tách ra sau 'in cotton wool'.

  • ❌ They wrapped their daughter with cotton wool.

    ✓ They wrapped their daughter in cotton wool.

    Cụm cố định là 'in cotton wool', không dùng 'with cotton wool'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • mollycoddle sb — Nghĩa tương tự, nhưng ít phổ biến hơn và mang sắc thái tiêu cực mạnh mẽ
  • overprotect sb — Dùng trong cả văn nói và viết, nghĩa trực tiếp hơn

↔️ Từ trái nghĩa

  • toughen sb up — Làm cho ai đó cứng rắn hơn, đối lập với việc bao bọc quá mức

🔗 Cụm hay đi kèm

wrap children in cotton woolwrap someone in cotton wool foreverstop wrapping sb in cotton woolwrap your kids in cotton wool

✍️ Luyện dịch câu

  1. Bà ngoại bao bọc cháu quá mức, không cho cháu làm gì cả.
  2. Bố mẹ tôi bao bọc tôi quá, khiến tôi không thể tự lập.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"wrap sb in cotton wool" có nghĩa xấu không?

Có, cụm này thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự bao bọc quá mức khiến người được bảo vệ mất khả năng tự lập.

›"wrap sb in cotton wool" khác "spoil sb" thế nào?

"wrap sb in cotton wool" nhấn mạnh việc bảo vệ quá mức, còn "spoil sb" nhấn mạnh việc nuông chiều, chiều chuộng quá mức (thường về vật chất).

›"wrap sb in cotton wool" dùng trong văn viết trang trọng được không?

Không. Đây là idiom informal, thường dùng trong nói chuyện hàng ngày. Trong văn viết trang trọng, dùng 'overprotect' hoặc 'be overly protective of'.

🧩 Cụm từ liên quan

run in the family

là đặc điểm chung của các thành viên trong gia đình

break down / break (sth) down

Hỏng, ngừng hoạt động (máy móc) hoặc suy sụp (tinh thần).

one’s nearest and dearest

Người thân yêu nhất (thường là gia đình)

own flesh and blood

người thân ruột thịt, gia đình của mình

bring sb/sth down

làm ai đó thất bại hoặc mất quyền lực

tell sb off

Mắng, quở trách ai đó

lock horns with sb over sth

cãi nhau hoặc xung đột với ai về việc gì

play the fool

cố tình làm trò ngốc nghếch để gây cười

#Family problems