学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Thành ngữCEFR B2Thân mật

Play the fool là gì?

play the fool/pleɪ ðə ful/(verb)

cố tình làm trò ngốc nghếch để gây cười

Định nghĩa (tiếng Anh): to behave in a stupid way in order to make people laugh

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 45Lên Kế Hoạch Tiệc Ra Mắt Sách - Nhấn Mạnh Điều Cần Thiết Với It + Be + Adj + That
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "play the fool"

  1. 1. cố tình làm trò ngốc nghếch để gây cườiplay the fool

    to behave in a silly way intentionally to amuse others

    • Stop playing the fool and get some work done!

      Thôi đừng có làm trò ngốc nữa, làm việc đi!

    • He always plays the fool at parties to make people laugh.

      Anh ấy luôn làm trò ngốc trong các bữa tiệc để mọi người cười.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • [Subject] play the fool

    Không có tân ngữ, là cụm cố định

  • [Subject] play the fool + (to + infinitive)

    Ít phổ biến, nhưng có thể dùng (vd: play the fool to entertain).

Lưu ý khi dùng

Dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, thường để chỉ hành động cố tình làm trò hề. Không dùng trong văn viết chính thức.

Mẹo nhớ nhanh

Hình ảnh: 'play' (đóng vai) + 'the fool' (kẻ ngốc) = đóng vai kẻ ngốc để gây cười, như diễn viên hề.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • play the fool ↔ play a fool

    'play the fool' là cố tình làm trò ngốc, còn 'play a fool' có thể hiểu là lừa gạt ai đó (ít phổ biến hơn).

Lỗi thường gặp

  • ❌ He is playing a fool at the party.

    ✓ He is playing the fool at the party.

    Cụm cố định là 'play the fool', không dùng 'a fool'.

  • ❌ She play the fool to make us laugh.

    ✓ She plays the fool to make us laugh.

    Quên chia động từ (play → plays) khi chủ ngữ là ngôi thứ 3 số ít.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • act the clown — gần nghĩa, cũng chỉ hành động làm trò hề
  • mess around — làm trò đùa nghịch, nhưng ít nhấn mạnh vào việc gây cười

↔️ Từ trái nghĩa

  • act seriously — hành động nghiêm túc

🔗 Cụm hay đi kèm

play the fool at a partyplay the fool to amuse othersstop playing the foolalways play the fool

✍️ Luyện dịch câu

  1. Anh ấy luôn cố tình làm trò ngốc nghếch để gây cười trong bữa tiệc.
  2. Đừng có làm trò ngốc nghếch trước mặt sếp nhé!
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›play the fool có nghĩa là gì?

Là cụm idiom chỉ hành động cố tình làm trò ngốc nghếch để gây cười.

›play the fool khác play a fool thế nào?

'play the fool' là làm trò ngốc, còn 'play a fool' có thể hiểu là lừa gạt ai đó (ít dùng).

›play the fool có dùng trong văn viết trang trọng được không?

Không, đây là cụm informal, chỉ dùng trong văn nói hoặc ngữ cảnh không trang trọng.

🧩 Cụm từ liên quan

run in the family

là đặc điểm chung của các thành viên trong gia đình

wrap sb in cotton wool

Bao bọc, chiêu đãi ai đó quá mức đến nỗi họ không thể tự lập

break down / break (sth) down

Hỏng, ngừng hoạt động (máy móc) hoặc suy sụp (tinh thần).

one’s nearest and dearest

Người thân yêu nhất (thường là gia đình)

own flesh and blood

người thân ruột thịt, gia đình của mình

bring sb/sth down

làm ai đó thất bại hoặc mất quyền lực

tell sb off

Mắng, quở trách ai đó

lock horns with sb over sth

cãi nhau hoặc xung đột với ai về việc gì

#Family problems