Từ khi còn rất nhỏ, dưới sự dạy dỗ của ai đó
Định nghĩa (tiếng Anh): when you were very young
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Học được điều gì đó từ ai đó khi còn rất nhỏ, thường là từ cha mẹ hay ông bàlearn + sth + at + sb's knee
to learn something from someone when you were very young
She learned to sing at her mother's knee.
Cô ấy học hát từ khi còn nhỏ dưới sự dạy dỗ của mẹ.
I heard these stories at my grandfather's knee.
Tôi nghe những câu chuyện này từ ông tôi khi còn bé.
at + possessive pronoun + knee
Sở hữu cách (my, his, her...) + knee. Thường đi kèm với động từ 'learn', 'hear'.
Dùng trong ngữ cảnh kể chuyện, hồi ức. Thường mang sắc thái hoài niệm, ấm cúng. Không dùng với nghĩa đen (vị trí đầu gối).
Hình ảnh đứa trẻ ngồi bên chân bố/mẹ nghe kể chuyện — 'knee' (đầu gối) tượng trưng cho sự gần gũi, dạy dỗ từ thuở ấu thơ.
at sb's knee ↔ on sb's knee
Nghĩa đen: ngồi trên đầu gối của ai đó (vd: a child on his father's knee).
❌ She learned to cook at her mother knee.
✓ She learned to cook at her mother's knee.
Thiếu sở hữu cách ('s). Cấu trúc đúng là 'at + sb's knee'.
Không. Đây là thành ngữ mang nghĩa bóng: học từ ai đó khi còn rất nhỏ. Nếu muốn nói ngồi trên đầu gối, dùng 'on sb's knee'.
Thường đi với 'learn', 'hear', 'grow up' (vd: learn at my grandmother's knee).
Có, cụm từ này phù hợp với văn viết, đặc biệt là kể chuyện hay hồi ức.