Cư xử đúng với tuổi của mình, chín chắn hơn
Định nghĩa (tiếng Anh): to behave in a way that is suitable for somebody of your age and not as though you were much younger
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Cư xử chín chắn, phù hợp với độ tuổi thay vì trẻ conact your age
to behave maturely and appropriately for one's age
Stop joking around and act your age!
Thôi đùa nghịch đi và cư xử chín chắn hơn!
She’s 40 but still dresses like a teenager. Why can’t she act her age?
Cô ấy 40 tuổi rồi mà vẫn ăn mặc như thiếu niên. Sao cô ấy không thể cư xử đúng tuổi?
act your age
Dùng như một mệnh lệnh trực tiếp (imperative) hoặc trong câu hỏi gián tiếp.
(It’s time) (for sb) to act their age
Thường dùng với 'it’s time' để nhấn mạnh sự cần thiết.
Thường dùng trong tình huống không hài lòng với hành động trẻ con của ai đó. Không dùng trong văn viết trang trọng. 'Your' có thể thay bằng 'his/her/their' tùy chủ ngữ.
Hình dung một đứa trẻ (age = tuổi) đang nhảy nhót, và bạn mắng: 'Act your age!' (hãy cư xử theo tuổi của mày).
❌ You should act you age.
✓ You should act your age.
Thiếu mạo từ 'the' hoặc sở hữu cách 'your' — sai ngữ pháp cơ bản.
❌ She acts her age very good.
✓ She acts her age very well.
Dùng 'good' (tính từ) thay cho 'well' (trạng từ) sau động từ.
Không đi kèm giới từ nào. Cụm này là một idiom hoàn chỉnh, không thêm giới từ.
"Act your age" nhấn mạnh hành vi phù hợp với tuổi tác cụ thể, còn "grow up" nhấn mạnh sự trưởng thành nói chung, đôi khi mang nghĩa mắng mỏ.
Không. Đây là cụm informal, thường dùng trong nói chuyện hàng ngày.