学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B1

Live on sth là gì?

live on sth/lɪv ɑːn/(verb)

sống nhờ vào thứ gì đó (chủ yếu tiền bạc)

Định nghĩa (tiếng Anh): to have enough money for the basic things you need to live

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 16Đơn Hàng Xuất Khẩu Đầu Tiên - Nói Điều Loại Trừ Với Other Than
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "live on sth"

  1. 1. có đủ tiền để trang trải cuộc sống cơ bảnlive on + money/income

    to have enough money to pay for basic needs like food, housing, etc.

    • You can’t live on forty dollars a week.

      Bạn không thể sống được với 40 đô la một tuần.

    • She lives on her small pension after retiring.

      Bà ấy sống nhờ vào lương hưu ít ỏi sau khi nghỉ hưu.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • [Subject] live(s) on + noun (money/amount)

    Chủ ngữ + live(s) + on + danh từ chỉ tiền bạc/nguồn thu nhập.

  • [Subject] + be living on + noun

    Dùng thì hiện tại tiếp diễn nếu nhấn mạnh tình trạng tạm thời.

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Thường dùng để nói về việc phụ thuộc vào một nguồn thu nhập nhất định. Không dùng với nghĩa 'sống ở đâu' (dùng 'live in' cho địa điểm).

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'on' như việc dựa vào cái gì đó để tồn tại, giống như ngồi trên ghế (depend on).

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • live on sth ↔ live in

    'live in' chỉ nơi cư trú (vd: live in Hanoi), còn 'live on' chỉ nguồn thu nhập.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She lives on in a small apartment.

    ✓ She lives in a small apartment.

    Lỗi dùng 'on' thay cho 'in' khi nói về địa điểm. 'on' không dùng cho nơi ở.

  • ❌ He lives on his salary alone it.

    ✓ He lives on his salary alone.

    'it' thừa, vì 'on' không tách được với tân ngữ là danh từ (salary).

🟰 Từ đồng nghĩa

  • survive on — nhấn mạnh sự sinh tồn khó khăn hơn, thường trong hoàn cảnh thiếu thốn.
  • get by on — gợi ý việc sống sót một cách vừa đủ, không dư dả.

🔗 Cụm hay đi kèm

live on a tight budgetlive on savingslive on social securitylive on a fixed income

✍️ Luyện dịch câu

  1. Bà tôi sống nhờ tiền lương hưu.
  2. Họ sống nhờ tiền trợ cấp thất nghiệp.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›live on là gì?

'Live on' nghĩa là sống nhờ vào một khoản tiền hoặc nguồn thu nhập nhất định, ví dụ lương hưu, tiền tiết kiệm.

›live on đi với giới từ gì?

Không đi với giới từ nào khác. Cấu trúc đầy đủ là 'live on + danh từ (tiền bạc)'. Ví dụ: live on a pension.

›live on và live in khác nhau thế nào?

'Live on' chỉ nguồn thu nhập, còn 'live in' chỉ địa điểm cư trú (vd: live in Da Nang).

🧩 Cụm từ liên quan

run in the family

là đặc điểm chung của các thành viên trong gia đình

wrap sb in cotton wool

Bao bọc, chiêu đãi ai đó quá mức đến nỗi họ không thể tự lập

break down / break (sth) down

Hỏng, ngừng hoạt động (máy móc) hoặc suy sụp (tinh thần).

one’s nearest and dearest

Người thân yêu nhất (thường là gia đình)

own flesh and blood

người thân ruột thịt, gia đình của mình

bring sb/sth down

làm ai đó thất bại hoặc mất quyền lực

tell sb off

Mắng, quở trách ai đó

lock horns with sb over sth

cãi nhau hoặc xung đột với ai về việc gì

#Family problems