学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B2

Point out là gì?

point out that / point sth out (to sb)/pɔɪnt aʊt/(verb)

chỉ ra, nêu ra điều gì đó

Định nghĩa (tiếng Anh): to draw attention to something or someone

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "point out"

  1. 1. chỉ ra hoặc nêu rõ một sự thật, chi tiết quan trọngpoint out + that-clause / point out + Noun Phrase (to sb)

    to draw attention to something or someone

    • Researchers have pointed out that child abuse is getting more serious nowadays.

      Các nhà nghiên cứu đã chỉ ra rằng tình trạng ngược đãi trẻ em đang trở nên nghiêm trọng hơn hiện nay.

    • She pointed out the mistakes in my report to me.

      Cô ấy đã chỉ ra những lỗi sai trong báo cáo của tôi cho tôi.

  2. 2. chỉ ra ai đó (trong đám đông)point sb out (to sb)

    to identify someone in a group

    • He pointed his brother out to me in the crowd.

      Anh ấy đã chỉ anh trai mình cho tôi trong đám đông.

    • Can you point out the suspect in this photo?

      Bạn có thể chỉ ra nghi phạm trong bức ảnh này không?

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • point out + that-clause

    Dùng để nêu ra một sự thật, ý kiến hoặc thông tin. 'That' có thể lược bỏ trong văn nói.

  • point out + Noun Phrase (to sb)

    Dùng để chỉ ra một vật, người hoặc chi tiết cụ thể. Nếu có tân ngữ gián tiếp (sb), dùng 'to'.

✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong văn viết hoặc nói để nhấn mạnh việc cung cấp thông tin quan trọng. Không dùng 'point out' với ý nghĩa 'chỉ tay' (dùng 'point at' thay thế). Chia động từ theo chủ ngữ và thì của câu.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'point' là hành động chỉ tay, 'out' là hướng ra ngoài để mọi người nhìn thấy. Cụm từ nhấn mạnh việc 'đưa ra' thông tin cho người khác biết.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • point out ↔ point at

    'point at' là hành động chỉ tay vào ai/cái gì (vật lý), còn 'point out' là nêu ra thông tin hoặc chỉ ra chi tiết.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She pointed out me the mistake.

    ✓ She pointed out the mistake to me.

    Không thể tách 'point out' với tân ngữ trực tiếp là người. Phải dùng cấu trúc 'point out + Noun Phrase + to sb'.

  • ❌ He pointed out that she is lazy.

    ✓ He pointed out that she was lazy.

    Thì của mệnh đề 'that' phải phù hợp với thì của động từ chính. Nếu 'pointed out' ở quá khứ, mệnh đề 'that' cũng nên ở quá khứ (nếu hành động xảy ra cùng thời điểm).

🟰 Từ đồng nghĩa

  • indicate — trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết; 'point out' tự nhiên hơn trong giao tiếp hàng ngày.
  • highlight — nhấn mạnh hơn vào việc làm nổi bật, thường dùng cho ưu điểm hoặc vấn đề quan trọng.

↔️ Từ trái nghĩa

  • conceal — che giấu, ngược với việc chỉ ra hoặc tiết lộ.

🔗 Cụm hay đi kèm

point out a problempoint out a factpoint out an errorpoint out the differences

✍️ Luyện dịch câu

  1. Cô giáo chỉ ra rằng tôi mắc lỗi ngữ pháp.
  2. Anh ấy chỉ ra lỗi sai trong báo cáo.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"point out" đi với giới từ gì?

"Point out" không đi kèm giới từ trực tiếp sau nó. Nếu muốn chỉ ra cho ai, dùng cấu trúc 'point out + sth + to sb' (vd: point out the issue to her).

›"point out" khác "point at" thế nào?

"Point out" là nêu ra thông tin hoặc chỉ ra chi tiết (vd: She pointed out the mistake). "Point at" là hành động chỉ tay vào vật/người (vd: He pointed at the cat).

›"point out that" có thể lược bỏ "that" không?

Có, trong văn nói hoặc không trang trọng, có thể lược bỏ 'that' (vd: He pointed out she was wrong). Nhưng trong văn viết, nên giữ 'that' để rõ ràng.

🧩 Cụm từ liên quan

run in the family

là đặc điểm chung của các thành viên trong gia đình

wrap sb in cotton wool

Bao bọc, chiêu đãi ai đó quá mức đến nỗi họ không thể tự lập

break down / break (sth) down

Hỏng, ngừng hoạt động (máy móc) hoặc suy sụp (tinh thần).

one’s nearest and dearest

Người thân yêu nhất (thường là gia đình)

own flesh and blood

người thân ruột thịt, gia đình của mình

bring sb/sth down

làm ai đó thất bại hoặc mất quyền lực

tell sb off

Mắng, quở trách ai đó

lock horns with sb over sth

cãi nhau hoặc xung đột với ai về việc gì

#Family problems