chỉ ra, nêu ra điều gì đó
Định nghĩa (tiếng Anh): to draw attention to something or someone
1. chỉ ra hoặc nêu rõ một sự thật, chi tiết quan trọngpoint out + that-clause / point out + Noun Phrase (to sb)
to draw attention to something or someone
Researchers have pointed out that child abuse is getting more serious nowadays.
Các nhà nghiên cứu đã chỉ ra rằng tình trạng ngược đãi trẻ em đang trở nên nghiêm trọng hơn hiện nay.
She pointed out the mistakes in my report to me.
Cô ấy đã chỉ ra những lỗi sai trong báo cáo của tôi cho tôi.
2. chỉ ra ai đó (trong đám đông)point sb out (to sb)
to identify someone in a group
He pointed his brother out to me in the crowd.
Anh ấy đã chỉ anh trai mình cho tôi trong đám đông.
Can you point out the suspect in this photo?
Bạn có thể chỉ ra nghi phạm trong bức ảnh này không?
point out + that-clause
Dùng để nêu ra một sự thật, ý kiến hoặc thông tin. 'That' có thể lược bỏ trong văn nói.
point out + Noun Phrase (to sb)
Dùng để chỉ ra một vật, người hoặc chi tiết cụ thể. Nếu có tân ngữ gián tiếp (sb), dùng 'to'.
✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)
Thường dùng trong văn viết hoặc nói để nhấn mạnh việc cung cấp thông tin quan trọng. Không dùng 'point out' với ý nghĩa 'chỉ tay' (dùng 'point at' thay thế). Chia động từ theo chủ ngữ và thì của câu.
Hình dung 'point' là hành động chỉ tay, 'out' là hướng ra ngoài để mọi người nhìn thấy. Cụm từ nhấn mạnh việc 'đưa ra' thông tin cho người khác biết.
point out ↔ point at
'point at' là hành động chỉ tay vào ai/cái gì (vật lý), còn 'point out' là nêu ra thông tin hoặc chỉ ra chi tiết.
❌ She pointed out me the mistake.
✓ She pointed out the mistake to me.
Không thể tách 'point out' với tân ngữ trực tiếp là người. Phải dùng cấu trúc 'point out + Noun Phrase + to sb'.
❌ He pointed out that she is lazy.
✓ He pointed out that she was lazy.
Thì của mệnh đề 'that' phải phù hợp với thì của động từ chính. Nếu 'pointed out' ở quá khứ, mệnh đề 'that' cũng nên ở quá khứ (nếu hành động xảy ra cùng thời điểm).
"Point out" không đi kèm giới từ trực tiếp sau nó. Nếu muốn chỉ ra cho ai, dùng cấu trúc 'point out + sth + to sb' (vd: point out the issue to her).
"Point out" là nêu ra thông tin hoặc chỉ ra chi tiết (vd: She pointed out the mistake). "Point at" là hành động chỉ tay vào vật/người (vd: He pointed at the cat).
Có, trong văn nói hoặc không trang trọng, có thể lược bỏ 'that' (vd: He pointed out she was wrong). Nhưng trong văn viết, nên giữ 'that' để rõ ràng.