coi thường ai/cái gì
Định nghĩa (tiếng Anh): to think that you are better than somebody/something
1. coi thường, khinh miệt ai đó hoặc cái gì đó vì cho rằng mình hơn họlook down on + sb/sth
to consider someone or something as inferior or unworthy of respect
She looks down on people who haven't been to college.
Cô ấy coi thường những người chưa từng học đại học.
He always looks down on his coworkers because he thinks he’s smarter.
Anh ta luôn coi thường đồng nghiệp vì cho rằng mình thông minh hơn.
S + look(s) down on + O
Chủ ngữ (S) + look(s)/looked down on + tân ngữ (O). Không tách 'down' khi tân ngữ là đại từ (KHÔNG: look it down on).
🔗 Không tách được
Dùng để diễn tả thái độ khinh miệt, thường mang nghĩa tiêu cực. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng. Chia động từ theo thì và chủ ngữ (looks, looked, looking).
Hình ảnh: 'look down' (nhìn xuống) thể hiện sự cao ngạo, 'on' nhấn mạnh đối tượng bị nhìn xuống (như đứng trên cao nhìn ai đó dưới đất).
look down on ↔ look down upon
Cùng nghĩa, nhưng 'upon' mang sắc thái trang trọng hơn, ít dùng trong văn nói hàng ngày.
❌ She looks it down on.
✓ She looks down on it.
Phrasal verb này KHÔNG tách được khi tân ngữ là đại từ. 'it' phải đứng sau 'on'.
❌ He look down on his friends.
✓ He looks down on his friends.
Sai chia động từ: chủ ngữ số ít (he) cần thêm 's' ở thì hiện tại đơn.
Cụm này đã bao gồm giới từ 'on' rồi. Cấu trúc đầy đủ là 'look down on + sb/sth'.
'look down on' là coi thường, khinh miệt; 'look up to' là ngưỡng mộ, kính trọng. Hai cụm trái nghĩa nhau.
Không nên. Cụm này mang sắc thái tiêu cực và thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng. Thay bằng 'despise' hoặc 'hold in contempt' nếu cần trang trọng.