学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B2

Look down on là gì?

look down on sb/sth/lʊk daʊn ɑːn/(verb)

coi thường ai/cái gì

Định nghĩa (tiếng Anh): to think that you are better than somebody/something

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "look down on"

  1. 1. coi thường, khinh miệt ai đó hoặc cái gì đó vì cho rằng mình hơn họlook down on + sb/sth

    to consider someone or something as inferior or unworthy of respect

    • She looks down on people who haven't been to college.

      Cô ấy coi thường những người chưa từng học đại học.

    • He always looks down on his coworkers because he thinks he’s smarter.

      Anh ta luôn coi thường đồng nghiệp vì cho rằng mình thông minh hơn.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + look(s) down on + O

    Chủ ngữ (S) + look(s)/looked down on + tân ngữ (O). Không tách 'down' khi tân ngữ là đại từ (KHÔNG: look it down on).

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Dùng để diễn tả thái độ khinh miệt, thường mang nghĩa tiêu cực. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng. Chia động từ theo thì và chủ ngữ (looks, looked, looking).

Mẹo nhớ nhanh

Hình ảnh: 'look down' (nhìn xuống) thể hiện sự cao ngạo, 'on' nhấn mạnh đối tượng bị nhìn xuống (như đứng trên cao nhìn ai đó dưới đất).

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • look down on ↔ look down upon

    Cùng nghĩa, nhưng 'upon' mang sắc thái trang trọng hơn, ít dùng trong văn nói hàng ngày.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She looks it down on.

    ✓ She looks down on it.

    Phrasal verb này KHÔNG tách được khi tân ngữ là đại từ. 'it' phải đứng sau 'on'.

  • ❌ He look down on his friends.

    ✓ He looks down on his friends.

    Sai chia động từ: chủ ngữ số ít (he) cần thêm 's' ở thì hiện tại đơn.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • despise — Mạnh hơn, mang nghĩa ghét bỏ chứ không chỉ coi thường.
  • belittle — Nhấn mạnh việc làm cho ai/cái gì trở nên tầm thường, kém cỏi.

↔️ Từ trái nghĩa

  • look up to — ngưỡng mộ, kính trọng ai đó.

🔗 Cụm hay đi kèm

look down on someone for doing sthlook down on people with less moneylook down on traditional customs

✍️ Luyện dịch câu

  1. Anh ấy luôn coi thường người khác.
  2. Đừng coi thường công việc của cô ấy.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"look down on" đi với giới từ gì?

Cụm này đã bao gồm giới từ 'on' rồi. Cấu trúc đầy đủ là 'look down on + sb/sth'.

›"look down on" khác "look up to" thế nào?

'look down on' là coi thường, khinh miệt; 'look up to' là ngưỡng mộ, kính trọng. Hai cụm trái nghĩa nhau.

›Dùng "look down on" trong văn viết trang trọng được không?

Không nên. Cụm này mang sắc thái tiêu cực và thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng. Thay bằng 'despise' hoặc 'hold in contempt' nếu cần trang trọng.

🧩 Cụm từ liên quan

be all skin and bone

Gầy trơ xương, gầy như que củi

look a sight

Trông thật tệ, luộm thuộm

work out

tập thể dục để rèn luyện sức khỏe

pair off (with sb)

kết đôi, ghép đôi (thường để yêu đương hoặc làm việc)

go/walk down the aisle

cưới nhau, kết hôn

at one's fingertips

Sẵn sàng, có thể truy cập ngay lập tức.

help sb out

giúp đỡ ai đó, đặc biệt trong hoàn cảnh khó khăn

go from strength to strength

ngày càng thành công hơn, phát triển mạnh mẽ

#Modern life