学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Thành ngữCEFR C1

Go from strength to strength là gì?

go from strength to strength/ɡoʊ frɑːm strɛŋθ tuː strɛŋθ/(verb)

ngày càng thành công hơn, phát triển mạnh mẽ

Định nghĩa (tiếng Anh): to become more and more successful

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • C1 · Bài 28Hồ Sơ Trình Cơ Quan Quản Lý Bị Từ Chối - Giả Định Điều Đã Không Xảy Ra Với Supposing + Had + V3
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "go from strength to strength"

  1. 1. ngày càng thành công, tiến bộ không ngừnggo from strength to strength

    to become increasingly successful or effective over time

    • Since she took over as CEO, the company has gone from strength to strength.

      Kể từ khi cô ấy đảm nhận vị trí CEO, công ty ngày càng phát triển mạnh mẽ.

    • His career went from strength to strength after that breakthrough role.

      Sự nghiệp của anh ấy ngày càng thăng tiến sau vai diễn đột phá đó.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • [Subject] + go/has gone/went + from strength to strength

    Thường dùng với động từ 'go' ở các thì quá khứ đơn, hiện tại hoàn thành hoặc tương lai đơn. Không dùng với tân ngữ trực tiếp.

Lưu ý khi dùng

Dùng để miêu tả sự tiến bộ liên tục, thường trong công việc, sự nghiệp hoặc tổ chức. Thường xuất hiện trong văn viết hoặc nói trang trọng. Không dùng trong bối cảnh tiêu cực.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung một vận động viên leo núi: mỗi chặng (strength) đều cao hơn chặng trước, tượng trưng cho sự tiến bộ không ngừng.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She goes from strength to strength in her career.

    ✓ She is going from strength to strength in her career.

    Cần chia động từ 'go' phù hợp với thì. Câu sai dùng thì hiện tại đơn không phù hợp với ngữ cảnh tiến bộ liên tục.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • flourish — chỉ sự phát triển mạnh mẽ chung, không nhấn mạnh tính liên tục như 'go from strength to strength'
  • thrive — nhấn mạnh sự phát triển trong điều kiện thuận lợi, trong khi 'go from strength to strength' nhấn mạnh quá trình tiến bộ

↔️ Từ trái nghĩa

  • go downhill — ngược lại hoàn toàn, chỉ sự suy thoái liên tục

🔗 Cụm hay đi kèm

go from strength to strength in [area]continue to go from strength to strengththe company has gone from strength to strength

✍️ Luyện dịch câu

  1. Công ty của anh ấy ngày càng phát triển mạnh mẽ sau khi ra mắt sản phẩm mới.
  2. Từ một cửa hàng nhỏ, cô ấy đã biến nó thành một mạng lưới kinh doanh khắp đất nước.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"go from strength to strength" có nghĩa là gì?

Cụm từ này có nghĩa là ngày càng thành công hơn, phát triển không ngừng, thường dùng để miêu tả sự tiến bộ liên tục trong công việc, sự nghiệp hoặc tổ chức.

›"go from strength to strength" dùng trong văn nói hay văn viết?

Cụm từ này có thể dùng trong cả văn nói và văn viết, nhưng thường xuất hiện nhiều hơn trong văn viết hoặc các tình huống trang trọng.

›"go from strength to strength" có thể đi với tân ngữ không?

Không, cụm từ này không đi kèm với tân ngữ trực tiếp. Cấu trúc cố định là 'go from strength to strength'.

🧩 Cụm từ liên quan

be all skin and bone

Gầy trơ xương, gầy như que củi

look a sight

Trông thật tệ, luộm thuộm

work out

tập thể dục để rèn luyện sức khỏe

pair off (with sb)

kết đôi, ghép đôi (thường để yêu đương hoặc làm việc)

go/walk down the aisle

cưới nhau, kết hôn

at one's fingertips

Sẵn sàng, có thể truy cập ngay lập tức.

help sb out

giúp đỡ ai đó, đặc biệt trong hoàn cảnh khó khăn

look down on sb/sth

coi thường ai/cái gì

#Modern life