学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Cụm cố địnhCEFR C1

Go down the aisle là gì?

go/walk down the aisle/ɡoʊ daʊn ði ˈaɪl/(phrase)

cưới nhau, kết hôn

Định nghĩa (tiếng Anh): to get married

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • C1 · Bài 2Đám Cưới Đồng Nghiệp Giữa Trận Mưa Đá - Nói Về Điều Suýt Xảy Ra Với But For + N
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "go down the aisle"

  1. 1. cưới nhau (trong lễ cưới truyền thống)Sb + go/walk down the aisle

    to get married, especially in a traditional wedding ceremony

    • After dating for ten years, they finally went down the aisle last summer.

      Sau 10 năm hẹn hò, cuối cùng họ đã cưới nhau vào mùa hè năm ngoái.

    • She walked down the aisle in a stunning white dress.

      Cô ấy bước xuống lối đi giữa nhà thờ trong chiếc váy cưới trắng lộng lẫy.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • Sb + go down the aisle

    Dùng 'go' hoặc 'walk' đều được, nhưng 'walk' nhấn mạnh hành động bước đi.

  • Sb + go down the aisle with sb

    Thêm tân ngữ để chỉ người kết hôn cùng.

Lưu ý khi dùng

Dùng chủ yếu trong ngữ cảnh lễ cưới truyền thống (nhà thờ, hội trường). Không dùng cho đám cưới đơn giản (vd: ký giấy tờ tại tòa án). Thường mang sắc thái lãng mạn, long trọng.

Mẹo nhớ nhanh

Hình ảnh: Lối đi giữa nhà thờ ('aisle') là con đường cô dâu đi đến chàng rể trước khi cưới. 'Go down the aisle' = bước xuống con đường đó để chính thức kết hôn.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • go down the aisle ↔ walk the aisle

    Ít phổ biến hơn 'go/walk down the aisle'. 'Walk the aisle' đôi khi dùng trong ngữ cảnh tôn giáo (vd: đi lại trong nhà thờ) chứ không nhất thiết là cưới.

Lỗi thường gặp

  • ❌ They went the aisle down together.

    ✓ They went down the aisle together.

    Trật tự từ sai. 'down the aisle' là cụm cố định, không tách rời.

  • ❌ She went down the aisle with her boyfriend last year.

    ✓ She went down the aisle with her husband last year.

    Dùng 'husband' (chồng) thay cho 'boyfriend' (bạn trai) vì 'go down the aisle' ngụ ý đã kết hôn.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • get married — Nghĩa rộng hơn, bao gồm tất cả hình thức kết hôn, không nhấn mạnh lễ cưới.
  • tie the knot — Thân mật hơn, cùng nghĩa kết hôn nhưng ít trang trọng hơn.
  • say 'I do' — Ám chỉ khoảnh khắc nói lời thề trong lễ cưới, thường dùng trong văn nói.

↔️ Từ trái nghĩa

  • get divorced — Trái nghĩa: ly hôn.

🔗 Cụm hay đi kèm

go down the aisle with someonewalk down the aisle in a white dressfinally go down the aislerefuse to go down the aisle

✍️ Luyện dịch câu

  1. Họ sẽ đi xuống lối đi vào tuần tới.
  2. Anh ấy đã đi xuống lối đi cùng cô ấy năm ngoái.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"go down the aisle" có nghĩa black không?

Không. Cụm này hoàn toàn trung lập, không mang nghĩa xúc phạm hay tiêu cực.

›"go down the aisle" khác "get married" thế nào?

"go down the aisle" nhấn mạnh hành động trong lễ cưới truyền thống, còn 'get married' là khái niệm chung về kết hôn (bất kể hình thức).

›Có thể dùng "go down the aisle" cho đám cưới ngoài trời không?

Có, miễn là có lối đi (aisle) giống như trong nhà thờ. Nhưng nếu là đám cưới đơn giản (vd: trên bãi biển), nên dùng 'get married'.

🧩 Cụm từ liên quan

tie the knot

cưới nhau, kết hôn

be all skin and bone

Gầy trơ xương, gầy như que củi

look a sight

Trông thật tệ, luộm thuộm

work out

tập thể dục để rèn luyện sức khỏe

pair off (with sb)

kết đôi, ghép đôi (thường để yêu đương hoặc làm việc)

at one's fingertips

Sẵn sàng, có thể truy cập ngay lập tức.

help sb out

giúp đỡ ai đó, đặc biệt trong hoàn cảnh khó khăn

go from strength to strength

ngày càng thành công hơn, phát triển mạnh mẽ

#Modern life