cưới nhau, kết hôn
Định nghĩa (tiếng Anh): to get married
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. cưới nhau (trong lễ cưới truyền thống)Sb + go/walk down the aisle
to get married, especially in a traditional wedding ceremony
After dating for ten years, they finally went down the aisle last summer.
Sau 10 năm hẹn hò, cuối cùng họ đã cưới nhau vào mùa hè năm ngoái.
She walked down the aisle in a stunning white dress.
Cô ấy bước xuống lối đi giữa nhà thờ trong chiếc váy cưới trắng lộng lẫy.
Sb + go down the aisle
Dùng 'go' hoặc 'walk' đều được, nhưng 'walk' nhấn mạnh hành động bước đi.
Sb + go down the aisle with sb
Thêm tân ngữ để chỉ người kết hôn cùng.
Dùng chủ yếu trong ngữ cảnh lễ cưới truyền thống (nhà thờ, hội trường). Không dùng cho đám cưới đơn giản (vd: ký giấy tờ tại tòa án). Thường mang sắc thái lãng mạn, long trọng.
Hình ảnh: Lối đi giữa nhà thờ ('aisle') là con đường cô dâu đi đến chàng rể trước khi cưới. 'Go down the aisle' = bước xuống con đường đó để chính thức kết hôn.
go down the aisle ↔ walk the aisle
Ít phổ biến hơn 'go/walk down the aisle'. 'Walk the aisle' đôi khi dùng trong ngữ cảnh tôn giáo (vd: đi lại trong nhà thờ) chứ không nhất thiết là cưới.
❌ They went the aisle down together.
✓ They went down the aisle together.
Trật tự từ sai. 'down the aisle' là cụm cố định, không tách rời.
❌ She went down the aisle with her boyfriend last year.
✓ She went down the aisle with her husband last year.
Dùng 'husband' (chồng) thay cho 'boyfriend' (bạn trai) vì 'go down the aisle' ngụ ý đã kết hôn.
Không. Cụm này hoàn toàn trung lập, không mang nghĩa xúc phạm hay tiêu cực.
"go down the aisle" nhấn mạnh hành động trong lễ cưới truyền thống, còn 'get married' là khái niệm chung về kết hôn (bất kể hình thức).
Có, miễn là có lối đi (aisle) giống như trong nhà thờ. Nhưng nếu là đám cưới đơn giản (vd: trên bãi biển), nên dùng 'get married'.