学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Thành ngữCEFR B1Thân mật

Tie the knot là gì?

tie the knot/taɪ ðə nɑt/(phrase)

cưới nhau, kết hôn

Định nghĩa (tiếng Anh): to get married

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "tie the knot"

  1. 1. kết hôn, chính thức trở thành vợ chồngtie the knot

    to get married

    • After 10 years of dating, they finally tied the knot last summer.

      Sau 10 năm hẹn hò, cuối cùng họ cũng kết hôn vào mùa hè năm ngoái.

    • My sister is tying the knot next month in a small ceremony.

      Chị tôi sẽ kết hôn vào tháng tới trong một buổi lễ nhỏ.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • tie the knot + (optional: time/place)

    Có thể thêm thời gian hoặc địa điểm sau cụm từ (vd: 'tie the knot in June')

Lưu ý khi dùng

Là idiom thân mật, thường dùng trong văn nói hoặc viết không trang trọng. Không chia 'the knot' thành các dạng khác (vd: không 'tie a knot' với nghĩa này).

Mẹo nhớ nhanh

Hình ảnh 'thắt nút' (tie the knot) tượng trưng cho việc gắn kết hai người lại với nhau trong hôn nhân.

Lỗi thường gặp

  • ❌ They tied a knot last year.

    ✓ They tied the knot last year.

    Phải dùng 'the knot' chứ không phải 'a knot' — đây là cụm cố định.

  • ❌ She tied the knot with him in church.

    ✓ She tied the knot with him in a church.

    'in church' sai ngữ pháp — phải là 'in a church' (một nhà thờ cụ thể).

🟰 Từ đồng nghĩa

  • get married — nghĩa tương đương nhưng là cách diễn đạt trung tính, không mang sắc thái idiom
  • say 'I do' — nhấn mạnh vào lễ cưới, đặc biệt là phần tuyên thệ

↔️ Từ trái nghĩa

  • get divorced — ly hôn

🔗 Cụm hay đi kèm

tie the knot with someonefinally tie the knottie the knot in a ceremony

✍️ Luyện dịch câu

  1. Họ quyết định cưới nhau sau mười năm yêu nhau.
  2. Tôi ngạc nhiên khi nghe tin họ sắp kết hôn.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"tie the knot" là gì?

Là idiom tiếng Anh nghĩa là kết hôn, cưới nhau.

›"tie the knot" khác "get married" thế nào?

"tie the knot" là cách nói thân mật, mang sắc thái vui vẻ, trong khi 'get married' là cách diễn đạt trung tính, dùng được trong mọi ngữ cảnh.

›Có thể dùng "tie the knot" trong văn viết trang trọng không?

Không nên. Idiom này mang tính chất thân mật, phù hợp với văn nói hoặc viết không trang trọng.

🧩 Cụm từ liên quan

pop the question

Cầu hôn ai đó.

put up with sb/sth

Chịu đựng, chấp nhận cái gì đó khó chịu mà không than phiền

marry sb off

Ép ai đó (thường là nữ) kết hôn, gả ai đó đi

throw sb off balance

Làm ai đó bối rối, mất bình tĩnh trong chốc lát

a match made in heaven

Một cặp/đôi hoàn hảo, rất hợp nhau

walk out on sb

Bỏ rơi ai, đột ngột rời bỏ ai (thường là vợ/chồng/người yêu)

be hung up on sth

Ám ảnh, bận tâm quá mức về cái gì đó

shotgun wedding

Đám cưới vội vàng vì có thai

#Dating and marriage