cưới nhau, kết hôn
Định nghĩa (tiếng Anh): to get married
1. kết hôn, chính thức trở thành vợ chồngtie the knot
to get married
After 10 years of dating, they finally tied the knot last summer.
Sau 10 năm hẹn hò, cuối cùng họ cũng kết hôn vào mùa hè năm ngoái.
My sister is tying the knot next month in a small ceremony.
Chị tôi sẽ kết hôn vào tháng tới trong một buổi lễ nhỏ.
tie the knot + (optional: time/place)
Có thể thêm thời gian hoặc địa điểm sau cụm từ (vd: 'tie the knot in June')
Là idiom thân mật, thường dùng trong văn nói hoặc viết không trang trọng. Không chia 'the knot' thành các dạng khác (vd: không 'tie a knot' với nghĩa này).
Hình ảnh 'thắt nút' (tie the knot) tượng trưng cho việc gắn kết hai người lại với nhau trong hôn nhân.
❌ They tied a knot last year.
✓ They tied the knot last year.
Phải dùng 'the knot' chứ không phải 'a knot' — đây là cụm cố định.
❌ She tied the knot with him in church.
✓ She tied the knot with him in a church.
'in church' sai ngữ pháp — phải là 'in a church' (một nhà thờ cụ thể).
Là idiom tiếng Anh nghĩa là kết hôn, cưới nhau.
"tie the knot" là cách nói thân mật, mang sắc thái vui vẻ, trong khi 'get married' là cách diễn đạt trung tính, dùng được trong mọi ngữ cảnh.
Không nên. Idiom này mang tính chất thân mật, phù hợp với văn nói hoặc viết không trang trọng.