Cầu hôn ai đó.
Định nghĩa (tiếng Anh): to ask somebody to marry you
1. Cầu hôn ai đópop the question (+ to sb)
to ask someone to marry you
Stuart got serious quickly and popped the question six months later.
Stuart nhanh chóng nghiêm túc và cầu hôn sau sáu tháng.
He popped the question during their vacation in Paris.
Anh ấy cầu hôn cô trong kỳ nghỉ ở Paris.
pop the question (+ to sb)
Thường không có tân ngữ trực tiếp, nhưng có thể thêm 'to sb' để chỉ người được cầu hôn.
Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, khi nói về việc cầu hôn. Không dùng trong văn viết chính thức.
Hình dung cảnh một người mở hộp nhẫn và 'bật' (pop) câu hỏi 'Will you marry me?' như một bong bóng xuất hiện.
❌ He popped the question to marry her.
✓ He popped the question to her.
Không dùng 'to marry' sau 'pop the question' vì cụm này đã mang nghĩa cầu hôn rồi.
Thường không cần giới từ, nhưng có thể dùng 'to sb' để chỉ đối tượng (vd: pop the question to her).
"Pop the question" là cách nói không trang trọng, thường dùng trong hội thoại. "Propose" trang trọng hơn, dùng được trong cả văn nói và viết.
Không nên. Dùng 'propose to sb' hoặc 'ask for sb's hand in marriage' trong văn viết trang trọng.