Ép ai đó (thường là nữ) kết hôn, gả ai đó đi
Định nghĩa (tiếng Anh): to make certain that someone, especially a female member of your family, gets married, or that she marries the person you have chosen
1. Ép ai đó (thường là nữ) kết hôn, gả ai đó đimarry sb off (to sb)
to arrange for someone (often a female relative) to get married, especially to someone you have chosen
She was married off to the local doctor by the age of 16.
Cô ấy bị gả cho bác sĩ địa phương khi mới 16 tuổi.
In some cultures, parents marry their daughters off at a young age.
Ở một số nền văn hóa, cha mẹ gả con gái đi khi còn trẻ.
marry + sb + off (to sb)
Tân ngữ (sb) luôn đứng giữa 'marry' và 'off'
be married off (to sb)
Dạng bị động thường dùng để nhấn mạnh sự ép buộc
✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)
Thường dùng trong ngữ cảnh truyền thống, gia đình sắp đặt hôn nhân. Có sắc thái tiêu cực (ép buộc). Không dùng cho việc kết hôn tự nguyện.
Hình ảnh: 'off' thể hiện sự rời khỏi nhà (gả đi), khác với 'marry' đơn thuần là kết hôn tự do.
marry off ↔ marry
'marry' đơn thuần là kết hôn tự nguyện, không có nghĩa ép buộc hay sắp đặt
❌ Her parents married off her to a rich man.
✓ Her parents married her off to a rich man.
Tân ngữ đại từ (her) phải đứng giữa 'marry' và 'off', không đứng sau 'off'
Marry off nghĩa là ép ai đó (thường là nữ) kết hôn, gả ai đó đi, thường do gia đình sắp đặt.
'Marry' là kết hôn tự nguyện, còn 'marry off' nhấn mạnh sự ép buộc hoặc sắp đặt từ phía gia đình.
Thường đi với giới từ 'to' (marry sb off to sb) để chỉ đối tượng được gả cho.