学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B2

Marry off là gì?

marry sb off/ˈmæri ɔf/(verb)

Ép ai đó (thường là nữ) kết hôn, gả ai đó đi

Định nghĩa (tiếng Anh): to make certain that someone, especially a female member of your family, gets married, or that she marries the person you have chosen

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "marry off"

  1. 1. Ép ai đó (thường là nữ) kết hôn, gả ai đó đimarry sb off (to sb)

    to arrange for someone (often a female relative) to get married, especially to someone you have chosen

    • She was married off to the local doctor by the age of 16.

      Cô ấy bị gả cho bác sĩ địa phương khi mới 16 tuổi.

    • In some cultures, parents marry their daughters off at a young age.

      Ở một số nền văn hóa, cha mẹ gả con gái đi khi còn trẻ.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • marry + sb + off (to sb)

    Tân ngữ (sb) luôn đứng giữa 'marry' và 'off'

  • be married off (to sb)

    Dạng bị động thường dùng để nhấn mạnh sự ép buộc

✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong ngữ cảnh truyền thống, gia đình sắp đặt hôn nhân. Có sắc thái tiêu cực (ép buộc). Không dùng cho việc kết hôn tự nguyện.

Mẹo nhớ nhanh

Hình ảnh: 'off' thể hiện sự rời khỏi nhà (gả đi), khác với 'marry' đơn thuần là kết hôn tự do.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • marry off ↔ marry

    'marry' đơn thuần là kết hôn tự nguyện, không có nghĩa ép buộc hay sắp đặt

Lỗi thường gặp

  • ❌ Her parents married off her to a rich man.

    ✓ Her parents married her off to a rich man.

    Tân ngữ đại từ (her) phải đứng giữa 'marry' và 'off', không đứng sau 'off'

🟰 Từ đồng nghĩa

  • give sb in marriage — Trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh lịch sử

🔗 Cụm hay đi kèm

marry a daughter offmarry sb off to a wealthy familybe married off at a young age

✍️ Luyện dịch câu

  1. Bà tôi ép chị gái tôi kết hôn năm 20 tuổi.
  2. Cha mẹ cô ấy định gả cô cho người đàn ông giàu có.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›marry off là gì?

Marry off nghĩa là ép ai đó (thường là nữ) kết hôn, gả ai đó đi, thường do gia đình sắp đặt.

›marry off khác marry thế nào?

'Marry' là kết hôn tự nguyện, còn 'marry off' nhấn mạnh sự ép buộc hoặc sắp đặt từ phía gia đình.

›marry off đi với giới từ gì?

Thường đi với giới từ 'to' (marry sb off to sb) để chỉ đối tượng được gả cho.

🧩 Cụm từ liên quan

tie the knot

cưới nhau, kết hôn

pop the question

Cầu hôn ai đó.

put up with sb/sth

Chịu đựng, chấp nhận cái gì đó khó chịu mà không than phiền

throw sb off balance

Làm ai đó bối rối, mất bình tĩnh trong chốc lát

a match made in heaven

Một cặp/đôi hoàn hảo, rất hợp nhau

walk out on sb

Bỏ rơi ai, đột ngột rời bỏ ai (thường là vợ/chồng/người yêu)

be hung up on sth

Ám ảnh, bận tâm quá mức về cái gì đó

shotgun wedding

Đám cưới vội vàng vì có thai

#Dating and marriage