学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR C1

Throw off balance là gì?

throw sb off balance/θroʊ ɔf ˈbæləns/(verb)

Làm ai đó bối rối, mất bình tĩnh trong chốc lát

Định nghĩa (tiếng Anh): to confuse or upset someone for a short time by saying or doing something that they are not expecting

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "throw off balance"

  1. 1. Làm ai đó bối rối, mất bình tĩnh trong chốc látthrow sb off balance

    to confuse or upset someone temporarily by doing or saying something unexpected

    • The question threw him off balance for a moment.

      Câu hỏi khiến anh ấy bối rối trong giây lát.

    • Her sudden criticism threw me completely off balance.

      Lời chỉ trích đột ngột của cô ấy khiến tôi hoàn toàn mất bình tĩnh.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • throw + sb + off balance

    Tân ngữ (sb) luôn đứng giữa 'throw' và 'off balance'

  • be thrown off balance

    Dạng bị động nhấn mạnh trạng thái bị ảnh hưởng

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Dùng khi ai đó bị bất ngờ và tạm thời mất khả năng phản ứng bình thường. Thường dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hoặc tình huống đột ngột.

Mẹo nhớ nhanh

Hình ảnh: 'off balance' như mất thăng bằng trên thuyền, 'throw' là hành động gây ra sự mất thăng bằng đó.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • throw off balance ↔ throw off

    'throw off' có thể nghĩa là 'cởi bỏ' (quần áo) hoặc 'loại bỏ' (mùi, thói quen), không có nghĩa làm bối rối

Lỗi thường gặp

  • ❌ The news threw off balance him.

    ✓ The news threw him off balance.

    Tân ngữ (him) phải đứng ngay sau 'throw', không tách rời bởi 'off balance'

🟰 Từ đồng nghĩa

  • catch sb off guard — Cũng nghĩa là bất ngờ nhưng nhấn mạnh sự không chuẩn bị, không đề phòng
  • fluster — Làm ai đó lúng túng, bối rối (ít nhấn mạnh yếu tố bất ngờ hơn)

↔️ Từ trái nghĩa

  • put sb at ease — Làm ai đó cảm thấy thoải mái, tự nhiên

🔗 Cụm hay đi kèm

throw sb off balance with a questionbe completely thrown off balancethrow sb off balance for a moment

✍️ Luyện dịch câu

  1. Câu hỏi bất ngờ của anh ấy làm tôi bối rối.
  2. Tin tức đó khiến cô ấy mất bình tĩnh trong giây lát.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›throw off balance là gì?

Throw off balance nghĩa là làm ai đó bối rối, mất bình tĩnh tạm thời do điều bất ngờ.

›throw off balance khác throw off thế nào?

'Throw off balance' là làm mất bình tĩnh, còn 'throw off' có thể nghĩa là cởi bỏ (quần áo) hoặc loại bỏ (mùi, thói quen).

›throw off balance dùng trong văn viết trang trọng được không?

Dùng được trong văn viết, nhưng thường phổ biến hơn trong văn nói hoặc ngữ cảnh không trang trọng.

🧩 Cụm từ liên quan

tie the knot

cưới nhau, kết hôn

pop the question

Cầu hôn ai đó.

put up with sb/sth

Chịu đựng, chấp nhận cái gì đó khó chịu mà không than phiền

marry sb off

Ép ai đó (thường là nữ) kết hôn, gả ai đó đi

a match made in heaven

Một cặp/đôi hoàn hảo, rất hợp nhau

walk out on sb

Bỏ rơi ai, đột ngột rời bỏ ai (thường là vợ/chồng/người yêu)

be hung up on sth

Ám ảnh, bận tâm quá mức về cái gì đó

shotgun wedding

Đám cưới vội vàng vì có thai

#Dating and marriage