Làm ai đó bối rối, mất bình tĩnh trong chốc lát
Định nghĩa (tiếng Anh): to confuse or upset someone for a short time by saying or doing something that they are not expecting
1. Làm ai đó bối rối, mất bình tĩnh trong chốc látthrow sb off balance
to confuse or upset someone temporarily by doing or saying something unexpected
The question threw him off balance for a moment.
Câu hỏi khiến anh ấy bối rối trong giây lát.
Her sudden criticism threw me completely off balance.
Lời chỉ trích đột ngột của cô ấy khiến tôi hoàn toàn mất bình tĩnh.
throw + sb + off balance
Tân ngữ (sb) luôn đứng giữa 'throw' và 'off balance'
be thrown off balance
Dạng bị động nhấn mạnh trạng thái bị ảnh hưởng
🔗 Không tách được
Dùng khi ai đó bị bất ngờ và tạm thời mất khả năng phản ứng bình thường. Thường dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hoặc tình huống đột ngột.
Hình ảnh: 'off balance' như mất thăng bằng trên thuyền, 'throw' là hành động gây ra sự mất thăng bằng đó.
throw off balance ↔ throw off
'throw off' có thể nghĩa là 'cởi bỏ' (quần áo) hoặc 'loại bỏ' (mùi, thói quen), không có nghĩa làm bối rối
❌ The news threw off balance him.
✓ The news threw him off balance.
Tân ngữ (him) phải đứng ngay sau 'throw', không tách rời bởi 'off balance'
Throw off balance nghĩa là làm ai đó bối rối, mất bình tĩnh tạm thời do điều bất ngờ.
'Throw off balance' là làm mất bình tĩnh, còn 'throw off' có thể nghĩa là cởi bỏ (quần áo) hoặc loại bỏ (mùi, thói quen).
Dùng được trong văn viết, nhưng thường phổ biến hơn trong văn nói hoặc ngữ cảnh không trang trọng.