Đám cưới vội vàng vì có thai
Định nghĩa (tiếng Anh): a wedding that has to take place quickly because the woman is pregnant
1. Đám cưới diễn ra nhanh chóng vì người phụ nữ mang thai ngoài ý muốnhave a shotgun wedding
A wedding that happens quickly because the woman is pregnant, often implying pressure from family or society
After finding out she was pregnant, Gina and Tom had a shotgun wedding.
Sau khi phát hiện mình có thai, Gina và Tom đã tổ chức đám cưới vội vàng.
In the 1950s, shotgun weddings were more common due to social stigma.
Vào những năm 1950, đám cưới vội vì có thai diễn ra phổ biến hơn do định kiến xã hội.
have a shotgun wedding
Thường dùng với động từ 'have'
a shotgun wedding between X and Y
Dùng để miêu tả đám cưới giữa hai người
Cụm từ mang sắc thái hơi tiêu cực, thường ám chỉ sự ép buộc từ gia đình hoặc xã hội. Không dùng trong tình huống trang trọng. Có thể dùng như danh từ đếm được (a shotgun wedding).
Hình ảnh: 'shotgun' (súng săn) gợi ý sự ép buộc, 'wedding' là đám cưới → đám cưới bị ép buộc vì hoàn cảnh.
❌ They made a shotgun wedding last month.
✓ They had a shotgun wedding last month.
Sai động từ: dùng 'have' chứ không dùng 'make' cho đám cưới.
❌ It was a shotgun wedding because they loved each other so much.
✓ It was a shotgun wedding because she was pregnant.
Sai nghĩa: shotgun wedding không phải vì yêu nhau nhiều mà vì có thai hoặc ép buộc.
Shotgun wedding là đám cưới diễn ra vội vàng, thường vì người phụ nữ mang thai ngoài ý muốn, và thường có sự ép buộc từ gia đình hoặc xã hội.
Có, cụm từ này mang sắc thái hơi tiêu cực, ám chỉ sự không tự nguyện hoặc ép buộc. Không nên dùng trong các tình huống trang trọng.
Shotgun wedding thường ám chỉ đám cưới vì có thai, còn forced marriage có thể bao gồm nhiều lý do ép buộc khác nhau, không nhất thiết liên quan đến thai sản.