学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Cụm cố địnhCEFR B2

Shotgun wedding là gì?

shotgun wedding/ˈʃɑːtɡʌn ˈwɛdɪŋ/(noun)

Đám cưới vội vàng vì có thai

Định nghĩa (tiếng Anh): a wedding that has to take place quickly because the woman is pregnant

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "shotgun wedding"

  1. 1. Đám cưới diễn ra nhanh chóng vì người phụ nữ mang thai ngoài ý muốnhave a shotgun wedding

    A wedding that happens quickly because the woman is pregnant, often implying pressure from family or society

    • After finding out she was pregnant, Gina and Tom had a shotgun wedding.

      Sau khi phát hiện mình có thai, Gina và Tom đã tổ chức đám cưới vội vàng.

    • In the 1950s, shotgun weddings were more common due to social stigma.

      Vào những năm 1950, đám cưới vội vì có thai diễn ra phổ biến hơn do định kiến xã hội.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • have a shotgun wedding

    Thường dùng với động từ 'have'

  • a shotgun wedding between X and Y

    Dùng để miêu tả đám cưới giữa hai người

Lưu ý khi dùng

Cụm từ mang sắc thái hơi tiêu cực, thường ám chỉ sự ép buộc từ gia đình hoặc xã hội. Không dùng trong tình huống trang trọng. Có thể dùng như danh từ đếm được (a shotgun wedding).

Mẹo nhớ nhanh

Hình ảnh: 'shotgun' (súng săn) gợi ý sự ép buộc, 'wedding' là đám cưới → đám cưới bị ép buộc vì hoàn cảnh.

Lỗi thường gặp

  • ❌ They made a shotgun wedding last month.

    ✓ They had a shotgun wedding last month.

    Sai động từ: dùng 'have' chứ không dùng 'make' cho đám cưới.

  • ❌ It was a shotgun wedding because they loved each other so much.

    ✓ It was a shotgun wedding because she was pregnant.

    Sai nghĩa: shotgun wedding không phải vì yêu nhau nhiều mà vì có thai hoặc ép buộc.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • forced marriage — Mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả các trường hợp ép buộc khác ngoài việc có thai
  • hasty marriage — Nhấn mạnh sự vội vàng, nhưng không nhất thiết do có thai

↔️ Từ trái nghĩa

  • love marriage — Đám cưới dựa trên tình yêu, không ép buộc

🔗 Cụm hay đi kèm

have a shotgun weddinga shotgun wedding ceremonyavoid a shotgun weddingfamous shotgun weddings in history

✍️ Luyện dịch câu

  1. Họ tổ chức một đám cưới vội vàng vì cô ấy có thai.
  2. Đám cưới của họ là một đám cưới vội vàng điển hình.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›Shotgun wedding là gì?

Shotgun wedding là đám cưới diễn ra vội vàng, thường vì người phụ nữ mang thai ngoài ý muốn, và thường có sự ép buộc từ gia đình hoặc xã hội.

›Shotgun wedding có phải là cụm từ tiêu cực không?

Có, cụm từ này mang sắc thái hơi tiêu cực, ám chỉ sự không tự nguyện hoặc ép buộc. Không nên dùng trong các tình huống trang trọng.

›Shotgun wedding khác gì với forced marriage?

Shotgun wedding thường ám chỉ đám cưới vì có thai, còn forced marriage có thể bao gồm nhiều lý do ép buộc khác nhau, không nhất thiết liên quan đến thai sản.

🧩 Cụm từ liên quan

tie the knot

cưới nhau, kết hôn

pop the question

Cầu hôn ai đó.

put up with sb/sth

Chịu đựng, chấp nhận cái gì đó khó chịu mà không than phiền

marry sb off

Ép ai đó (thường là nữ) kết hôn, gả ai đó đi

throw sb off balance

Làm ai đó bối rối, mất bình tĩnh trong chốc lát

a match made in heaven

Một cặp/đôi hoàn hảo, rất hợp nhau

walk out on sb

Bỏ rơi ai, đột ngột rời bỏ ai (thường là vợ/chồng/người yêu)

be hung up on sth

Ám ảnh, bận tâm quá mức về cái gì đó

#Dating and marriage