Một cặp/đôi hoàn hảo, rất hợp nhau
Định nghĩa (tiếng Anh): a relationship in which the two people are great together, because they complement each other so well
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Mối quan hệ lý tưởng, hai người rất hợp nhaube a match made in heaven
A perfect relationship where two people are extremely compatible
I hope Lily and Tim get married soon. They are really a match made in heaven.
Tôi hy vọng Lily và Tim sẽ cưới nhau sớm. Họ thật là một cặp trời sinh.
Their skills complement each other so well—they’re a match made in heaven for this project.
Kỹ năng của họ bổ sung cho nhau rất tốt—họ là cặp hoàn hảo cho dự án này.
be a match made in heaven
Thường dùng với động từ 'be'
consider sb/sth (as) a match made in heaven
Dùng khi nhận định ai/cái gì là hoàn hảo
Thường dùng để miêu tả mối quan hệ lãng mạn, bạn bè hoặc sự kết hợp hoàn hảo (người, vật, ý tưởng). Mang sắc thái tích cực, thường được dùng trong văn nói và viết không trang trọng.
Hình dung hai người/đối tượng ghép đôi như được trời sắp đặt, không thể hoàn hảo hơn. 'Heaven' (thiên đường) tượng trưng cho sự hoàn mỹ.
❌ They are match made in heaven.
✓ They are a match made in heaven.
Thiếu mạo từ 'a' trước 'match'
❌ She found her match made in heaven with him.
✓ She found her match made in heaven in him.
Sai giới từ, phải dùng 'in' chứ không phải 'with'
Là thành ngữ chỉ một cặp đôi hoặc sự kết hợp hoàn hảo, rất hài hòa. Ví dụ: 'They’re a match made in heaven' nghĩa là họ rất hợp nhau.
Thường dùng cho mối quan hệ lãng mạn, bạn bè, hoặc sự phối hợp công việc/ý tưởng. Không giới hạn chỉ cho tình yêu.
Có thể, nhưng thành ngữ này mang sắc thái hơi suồng sã, thường phù hợp hơn với văn nói hoặc văn viết thân mật. Trong văn trang trọng, có thể thay bằng 'perfect match' hoặc 'ideal pairing'.