学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B2

Walk out on sb là gì?

walk out on sb/wɔːk aʊt ɑːn/(verb)

Bỏ rơi ai, đột ngột rời bỏ ai (thường là vợ/chồng/người yêu)

Định nghĩa (tiếng Anh): to suddenly leave your husband, wife, or partner and end your relationship with them

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "walk out on sb"

  1. 1. Đột ngột rời bỏ vợ/chồng/người yêu, chấm dứt mối quan hệwalk out on sb

    To suddenly leave one's partner and end the relationship

    • He walked out on his wife and kids last year.

      Năm ngoái anh ấy đã bỏ vợ con mà đi.

    • She couldn’t believe he walked out on her after ten years of marriage.

      Cô không thể tin được anh ấy bỏ cô sau mười năm hôn nhân.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • walk out on + sb

    Tân ngữ là người bị bỏ rơi, không thể là vật

  • walked out on + sb + time

    Thêm thời gian để nhấn mạnh khi nào việc bỏ rơi xảy ra

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, nhấn mạnh sự đột ngột và thiếu trách nhiệm. Không dùng cho việc rời khỏi công ty hay nhóm bạn (dùng 'walk out of' hoặc 'quit'). Chia động từ theo thì và chủ ngữ.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung ai đó 'walk out' (bước ra) khỏi cuộc sống của người kia một cách đột ngột, để lại sự trống vắng. 'On' chỉ đối tượng bị ảnh hưởng.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • walk out on sb ↔ walk out of

    'walk out of' là rời khỏi một nơi (vd: 'walk out of the room'), không mang nghĩa bỏ rơi ai

Lỗi thường gặp

  • ❌ He walked out his family.

    ✓ He walked out on his family.

    Thiếu giới từ 'on' trước tân ngữ

  • ❌ She walked out on the company.

    ✓ She walked out of the company.

    Sai cụm từ: 'walk out on' không dùng cho việc rời công ty, phải dùng 'walk out of'

🟰 Từ đồng nghĩa

  • leave sb — Ít nhấn mạnh sự đột ngột và tiêu cực
  • abandon sb — Mang sắc thái mạnh mẽ hơn, thường dùng trong văn viết

↔️ Từ trái nghĩa

  • stand by sb — Ở lại ủng hộ ai trong khó khăn

🔗 Cụm hay đi kèm

walk out on one's familywalk out on a partnersuddenly walk out on sbwalk out on sb without warning

✍️ Luyện dịch câu

  1. Anh ta đã bỏ rơi vợ mình năm ngoái.
  2. Tôi không thể tin được cô ấy lại bỏ rơi con cái mình.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"walk out on sb" nghĩa là gì?

Là cụm động từ nghĩa là đột ngột bỏ rơi ai, thường là vợ/chồng/người yêu, chấm dứt mối quan hệ. Ví dụ: 'He walked out on his wife' (Anh ấy bỏ vợ mà đi).

›"walk out on" khác "leave" thế nào?

'walk out on' nhấn mạnh sự đột ngột và thiếu trách nhiệm, thường mang sắc thái tiêu cực. 'Leave' trung tính hơn, không nhất thiết là đột ngột.

›Có thể dùng "walk out on" cho việc nghỉ việc không?

Không. 'Walk out on' chỉ dùng cho việc bỏ rơi người, không dùng cho việc rời khỏi công ty. Để nói nghỉ việc đột ngột, dùng 'walk out of the job' hoặc 'quit abruptly'.

🧩 Cụm từ liên quan

tie the knot

cưới nhau, kết hôn

pop the question

Cầu hôn ai đó.

put up with sb/sth

Chịu đựng, chấp nhận cái gì đó khó chịu mà không than phiền

marry sb off

Ép ai đó (thường là nữ) kết hôn, gả ai đó đi

throw sb off balance

Làm ai đó bối rối, mất bình tĩnh trong chốc lát

a match made in heaven

Một cặp/đôi hoàn hảo, rất hợp nhau

be hung up on sth

Ám ảnh, bận tâm quá mức về cái gì đó

shotgun wedding

Đám cưới vội vàng vì có thai

#Dating and marriage