Phrasal verb, thành ngữ và collocation thông dụng — nghĩa, cách dùng, mẹo nhớ, ví dụ và bài luyện dịch cho từng cụm.
12 cụm từ
/bi hʌŋ ʌp ɑːn/
Ám ảnh, bận tâm quá mức về cái gì đó
/ɪn ðə kɛr əv/
được ai chăm sóc, bảo trợ
/ˈmæri ɔf/
Ép ai đó (thường là nữ) kết hôn, gả ai đó đi
/mætʃ meɪd ɪn ˈhɛvn/
Một cặp/đôi hoàn hảo, rất hợp nhau
/pɑːp ðə ˈkwɛs.tʃən/
Cầu hôn ai đó.
/praɪd ənd dʒɔɪ/
niềm tự hào và hạnh phúc lớn nhất của ai
/pʊt ʌp wɪθ/
Chịu đựng, chấp nhận cái gì đó khó chịu mà không than phiền
/ʃæk ʌp wɪθ/
Sống chung với ai đó mà không kết hôn
/ˈʃɑːtɡʌn ˈwɛdɪŋ/
Đám cưới vội vàng vì có thai
/θroʊ ɔf ˈbæləns/
Làm ai đó bối rối, mất bình tĩnh trong chốc lát
/taɪ ðə nɑt/
cưới nhau, kết hôn
/wɔːk aʊt ɑːn/
Bỏ rơi ai, đột ngột rời bỏ ai (thường là vợ/chồng/người yêu)