được ai chăm sóc, bảo trợ
Định nghĩa (tiếng Anh): being cared for by somebody
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. đang được ai đó chăm sóc, bảo vệin the care of + sb / in + sb’s care
being looked after or protected by someone
The children are in the care of their grandparents.
Những đứa trẻ đang được ông bà chăm sóc.
You’ll be safe in our care.
Bạn sẽ an toàn khi được chúng tôi chăm sóc.
2. được gửi/đặt dưới sự chăm sóc của ai (thường trong ngữ cảnh chính thức)in the care of + sb/sth
placed under someone’s responsibility or supervision
The documents are in the care of the lawyer.
Tài liệu đang được luật sư giữ gìn.
The painting is in the care of the museum.
Bức tranh đang được bảo quản tại viện bảo tàng.
in the care of + sb
Dùng khi muốn nhấn mạnh người chăm sóc (vd: in the care of a doctor).
in + sb’s care
Dùng khi muốn nhấn mạnh đối tượng được chăm sóc (vd: in his care).
Dùng trong cả ngữ cảnh hàng ngày (chăm sóc trẻ em, người ốm) và chính thức (tài liệu, tác phẩm nghệ thuật). Không chia động từ vì đây là cụm giới từ.
Hình dung 'care' (chăm sóc) như một chiếc ô che chở: 'in the care of sb' = dưới chiếc ô bảo vệ của ai đó.
in the care of ↔ in charge of
'in the care of' = được chăm sóc, 'in charge of' = chịu trách nhiệm quản lý (vd: She is in charge of the project).
❌ He is in the care for his aunt.
✓ He is in the care of his aunt.
Chỉ dùng 'in the care of' hoặc 'in sb’s care', không dùng 'for'.
❌ The dog is in care of her.
✓ The dog is in her care.
Khi dùng 'in sb’s care', không có 'of' giữa 'care' và đại từ.
Chỉ dùng 'of' (in the care of sb) hoặc sở hữu cách (in sb’s care). Không dùng giới từ khác.
'in the care of' = được chăm sóc, 'in charge of' = chịu trách nhiệm quản lý.
Có, đặc biệt trong ngữ cảnh pháp lý/y tế (vd: in the care of the hospital).