学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR C1Thân mật

Be hung up on là gì?

be hung up on sth/bi hʌŋ ʌp ɑːn/(verb)

Ám ảnh, bận tâm quá mức về cái gì đó

Định nghĩa (tiếng Anh): to be extremely interested in or worried by a particular subject and spend an unreasonably large amount of time thinking about it

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • C1 · Bài 17Kéo Thuyền Đi Team Retreat - Bình Luận Điều Hiển Nhiên Với It Comes As No Surprise That
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "be hung up on"

  1. 1. Bị ám ảnh hoặc suy nghĩ quá nhiều về một vấn đề nào đóbe hung up on + sth

    to be obsessed with or overly concerned about something

    • She is hung up on her husband’s mistakes and that’s why they argue all the time.

      Cô ấy ám ảnh về những lỗi lầm của chồng nên họ cứ cãi nhau suốt.

    • He’s been hung up on that one comment for weeks.

      Anh ấy bị ám ảnh bởi một lời bình luận đó suốt nhiều tuần nay.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • [S] + be hung up on + O

    O là danh từ hoặc V-ing (hiếm). Thường dùng ở thì hiện tại đơn hoặc hiện tại hoàn thành.

  • [S] + get hung up on + O

    Dạng chủ động, nghĩa tương tự nhưng nhấn mạnh quá trình bắt đầu ám ảnh.

Lưu ý khi dùng

Dùng trong ngữ cảnh không chính thức để diễn tả sự ám ảnh hoặc bận tâm thái quá. Thường mang sắc thái tiêu cực. Không dùng trong văn viết trang trọng.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'hung up' như treo điện thoại lên (hang up) nhưng không thôi suy nghĩ về cuộc gọi đó. 'On' chỉ đối tượng ám ảnh.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • be hung up on ↔ hang up

    'hang up' nghĩa là treo điện thoại hoặc treo đồ vật, không có nghĩa ám ảnh.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She hung up on her mistakes.

    ✓ She is hung up on her mistakes.

    Cụm này luôn đi với 'be' (hoặc 'get'), không dùng đơn thuần là 'hung up'.

  • ❌ He’s hung up on to finish the project.

    ✓ He’s hung up on finishing the project.

    Sau 'hung up on' dùng danh từ hoặc V-ing, không dùng to-inf.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • be obsessed with — Gần nghĩa nhất, nhưng 'obsessed' mạnh hơn, có thể mang nghĩa tích cực (vd: obsessed with a hobby).
  • dwell on — Suy nghĩ mãi về chuyện đã qua, thường là tiêu cực.

↔️ Từ trái nghĩa

  • get over — Vượt qua, quên đi (vd: get over a breakup).

🔗 Cụm hay đi kèm

be hung up on the pastbe hung up on someone’s opinionget hung up on small detailsstop being hung up on

✍️ Luyện dịch câu

  1. Cô ấy cứ ám ảnh về lỗi lầm cũ đến mức không thể tập trung làm việc.
  2. Anh ấy bị ám ảnh về việc không đạt được mục tiêu đến nỗi không ngủ được.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"be hung up on" đi với giới từ gì?

Cụm đã bao gồm giới từ 'on'. Không thêm giới từ nào khác.

›"be hung up on" khác "be obsessed with" thế nào?

"be hung up on" thường mang nghĩa tiêu cực (ám ảnh về điều tiêu cực), còn 'obsessed with' có thể trung tính hoặc tích cực.

›"be hung up on" dùng trong văn viết không?

Không. Đây là cụm informal, thường dùng trong nói chuyện hàng ngày.

🧩 Cụm từ liên quan

dwell on/upon sth

suýt nghĩ, nhắc đi nhắc lại (thường về điều tiêu cực)

get over sb/sth

vượt qua, hồi phục sau điều khó khăn

tie the knot

cưới nhau, kết hôn

pop the question

Cầu hôn ai đó.

put up with sb/sth

Chịu đựng, chấp nhận cái gì đó khó chịu mà không than phiền

marry sb off

Ép ai đó (thường là nữ) kết hôn, gả ai đó đi

throw sb off balance

Làm ai đó bối rối, mất bình tĩnh trong chốc lát

a match made in heaven

Một cặp/đôi hoàn hảo, rất hợp nhau

#Dating and marriage