vượt qua, hồi phục sau điều khó khăn
Định nghĩa (tiếng Anh): to return to your usual state of health, happiness, etc. after an illness, a shock, the end of a relationship, etc.
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. hồi phục sức khỏe sau bệnh tậtget over + illness/disease
to recover from an illness or condition
She finally got over the flu after a week in bed.
Cô ấy cuối cùng đã khỏi cúm sau một tuần nằm liệt giường.
It took him months to get over pneumonia.
Anh ấy mất mấy tháng mới khỏi bệnh viêm phổi.
2. quên đi nỗi buồn sau mối quan hệ tan vỡget over + sb (romantic context)
to stop feeling sad or upset after a relationship ends
He still hasn’t gotten over his ex-girlfriend.
Anh ấy vẫn chưa quên được bạn gái cũ.
It’s hard to get over someone you loved deeply.
Thật khó để quên đi một người mà bạn đã yêu sâu sắc.
3. vượt qua cơn sốc hoặc khó khănget over + shock/difficulty
to recover from a shock or difficult experience
She’s slowly getting over the loss of her job.
Cô ấy đang dần vượt qua nỗi mất việc.
It took years for him to get over his father’s death.
Anh ấy mất nhiều năm mới vượt qua được nỗi đau mất cha.
get over + N/Noun Phrase
Noun Phrase có thể là bệnh tật, người, hoặc sự kiện khó khăn
have/get over + N
Dùng với 'have' trong thì hoàn thành (vd: have gotten over)
🔗 Không tách được
Dùng phổ biến trong văn nói và viết, đặc biệt trong ngữ cảnh sức khỏe, tình cảm. Không dùng với tân ngữ là đại từ đứng giữa (SAI: get over it → ĐÚNG: get over it). Chia động từ theo thì và chủ ngữ.
Hãy tưởng tượng 'over' như việc 'bước qua' một rào cản (bệnh tật, nỗi buồn) để trở lại trạng thái bình thường. 'Get over' = lấy lại sự bình thường sau khi 'bước qua' khó khăn.
get over ↔ get through
get through = hoàn thành hoặc sống sót qua thời kỳ khó khăn (vd: get through the exam), get over = hồi phục sau khó khăn
❌ He got over it the flu.
✓ He got over the flu.
Không bao giờ tách 'get over' với tân ngữ là đại từ (it) đứng giữa. 'It' phải đứng sau.
❌ She is getting over from her breakup.
✓ She is getting over her breakup.
'Get over' KHÔNG đi với giới từ 'from'.
Không đi với bất kỳ giới từ nào. Cấu trúc là 'get over + N/Noun Phrase' (vd: get over the flu, get over him).
'Get over' nhấn mạnh quá trình hồi phục sau khó khăn, còn 'move on' nhấn mạnh việc tiến lên phía trước và không còn bám víu vào quá khứ. 'Move on' thường dùng sau mối quan hệ tan vỡ.
Có, nhưng nên dùng 'recover from' (với bệnh tật) hoặc 'overcome' (với khó khăn) trong văn viết trang trọng hơn.