tác dụng phụ
Định nghĩa (tiếng Anh): an unwanted effect of a drug or medical treatment
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. hiện tượng không mong muốn xảy ra khi dùng thuốc hoặc điều trị y tếside effect (of + N)
an unwanted effect of a drug or medical treatment
The most common side effects of this medication are nausea and dizziness.
Tác dụng phụ phổ biến nhất của thuốc này là buồn nôn và chóng mặt.
She stopped taking the pills because of the side effects.
Cô ấy ngừng uống thuốc vì tác dụng phụ.
2. hậu quả không mong muốn của một hành động hoặc quyết địnhside effect (of + N/V-ing)
an unintended consequence of an action or decision
The new policy had the side effect of increasing unemployment.
Chính sách mới có tác dụng phụ là làm tăng tỷ lệ thất nghiệp.
One side effect of working too much is burnout.
Một tác dụng phụ của việc làm việc quá nhiều là kiệt sức.
side effect (of + N/V-ing)
Dùng để chỉ tác dụng phụ của thuốc hoặc hậu quả của hành động
have/cause side effects
Dùng khi mô tả ai/cái gì gây ra tác dụng phụ
experience/suffer from side effects
Dùng khi ai đó gặp phải tác dụng phụ
Dùng phổ biến trong ngữ cảnh y tế và các lĩnh vực khác. Luôn là danh từ, có thể đếm được (a side effect) hoặc không đếm được (side effects). Thường đi với động từ 'have', 'cause', 'experience'.
Hãy tưởng tượng 'side' (phía bên) và 'effect' (tác dụng). 'Side effect' là tác dụng không mong muốn, xảy ra 'bên cạnh' tác dụng chính (vd: thuốc chữa bệnh nhưng gây buồn nôn).
side effect ↔ aftereffect
aftereffect = hậu quả xảy ra sau một sự kiện (thường lâu dài), side effect = tác dụng phụ (thường ngắn hạn, liên quan đến thuốc)
❌ This medicine has side affect.
✓ This medicine has side effects.
'Side effect' là danh từ đếm được, số nhiều là 'side effects'.
❌ She had a side effect from the surgery for a week.
✓ She had side effects from the surgery for a week.
Khi nói chung về tác dụng phụ (không chỉ một loại), dùng số nhiều 'side effects'.
'Side effect' là danh từ. Động từ liên quan là 'cause side effects' (gây tác dụng phụ) hoặc 'experience side effects' (gặp tác dụng phụ).
'Side effect' thường chỉ tác dụng phụ của thuốc (ngắn hạn), còn 'aftereffect' chỉ hậu quả lâu dài sau một sự kiện (vd: aftereffects of war).
Có, có thể dùng để chỉ hậu quả không mong muốn của bất kỳ hành động nào (vd: side effects of climate change).