学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Thành ngữCEFR B2

Pride and joy là gì?

sb’s pride and joy/praɪd ənd dʒɔɪ/(noun)

niềm tự hào và hạnh phúc lớn nhất của ai

Định nghĩa (tiếng Anh): a person or thing that causes somebody to feel great pleasure or satisfaction

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "pride and joy"

  1. 1. người hoặc vật khiến ai cảm thấy tự hào và hạnh phúc nhấtsb’s pride and joy

    a person or thing that someone is extremely proud of and gets great pleasure from

    • His new motorcycle is his pride and joy.

      Chiếc xe máy mới của anh ấy là niềm tự hào và hạnh phúc nhất.

    • Her daughter is her pride and joy.

      Con gái cô ấy là niềm tự hào và hạnh phúc lớn nhất của cô.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • sb’s pride and joy

    Luôn đi sau sở hữu cách (’s) hoặc 'of sb' (the pride and joy of the family).

  • the pride and joy of + N

    Dùng khi muốn nhấn mạnh đối tượng (vd: the pride and joy of the team).

Lưu ý khi dùng

Dùng để chỉ người/vật đặc biệt quan trọng đối với ai đó. Thường xuất hiện trong ngữ cảnh tích cực, không trang trọng. Không chia động từ vì đây là danh từ.

Mẹo nhớ nhanh

Liên tưởng đến hình ảnh một người cha khoe con trai mình: 'pride' (tự hào) + 'joy' (hạnh phúc) = thứ quý giá nhất.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She is pride and joy for him.

    ✓ She is his pride and joy.

    Bắt buộc dùng sở hữu cách (his/her) hoặc 'the pride and joy of sb'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • apple of sb’s eye — Nghĩa tương tự, nhưng nhấn mạnh sự yêu mến hơn là tự hào.
  • treasured possession — Trang trọng hơn, thường dùng cho vật sở hữu.

↔️ Từ trái nghĩa

  • source of shame — Nguồn gây xấu hổ (trái ngược hoàn toàn).

🔗 Cụm hay đi kèm

someone’s pride and joythe pride and joy of the familybe sb’s pride and joy

✍️ Luyện dịch câu

  1. Chú chó là niềm tự hào và hạnh phúc của cô ấy.
  2. Đứa con của anh ấy là niềm tự hào và hạnh phúc của anh.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"pride and joy" đi với giới từ gì?

Thường đi với sở hữu cách (’s) hoặc 'of' (the pride and joy of sb). Không dùng giới từ khác.

›"pride and joy" có thể đứng một mình không?

Không. Luôn đi kèm sở hữu cách (vd: his pride and joy) hoặc 'of sb'.

›"pride and joy" dùng trong văn viết trang trọng được không?

Có, nhưng hiếm. Thường dùng trong ngôn ngữ hàng ngày.

🧩 Cụm từ liên quan

tie the knot

cưới nhau, kết hôn

pop the question

Cầu hôn ai đó.

put up with sb/sth

Chịu đựng, chấp nhận cái gì đó khó chịu mà không than phiền

marry sb off

Ép ai đó (thường là nữ) kết hôn, gả ai đó đi

throw sb off balance

Làm ai đó bối rối, mất bình tĩnh trong chốc lát

a match made in heaven

Một cặp/đôi hoàn hảo, rất hợp nhau

walk out on sb

Bỏ rơi ai, đột ngột rời bỏ ai (thường là vợ/chồng/người yêu)

be hung up on sth

Ám ảnh, bận tâm quá mức về cái gì đó

#Dating and marriage