学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B1Thân mật

Shack up with sb là gì?

shack up with sb/ʃæk ʌp wɪθ/(verb)

Sống chung với ai đó mà không kết hôn

Định nghĩa (tiếng Anh): to start/be living with somebody that you have a sexual relationship with, but that you are not married to

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 58Lời Thách Khi Dịch Sách Hướng Dẫn - Thách Ai Đó Làm Gì Với Dare Sb To V
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "shack up with sb"

  1. 1. Bắt đầu sống chung với người yêu mà không kết hônshack up with + sb

    To live with someone you have a romantic or sexual relationship with, without being married

    • She is shacking up with her boyfriend.

      Cô ấy đang sống chung với bạn trai của mình.

    • They decided to shack up together after dating for two years.

      Họ quyết định sống chung sau hai năm hẹn hò.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • shack up with + sb

    Dùng khi nhắc đến người cụ thể

  • be shacking up with + sb

    Dùng ở thì tiếp diễn để miêu tả tình trạng hiện tại

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Cụm từ mang tính chất thân mật, thường dùng trong văn nói. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng. Động từ 'shack up' luôn đi kèm với giới từ 'with' và tân ngữ là người.

Mẹo nhớ nhanh

Hình ảnh: 'shack' (túp lều) gợi ý sự đơn giản, không chính thức → sống chung không cần giấy tờ hôn nhân.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • shack up with sb ↔ shack up

    'Shack up' (không có 'with') có thể hiểu là 'sống tạm bợ', không nhất thiết với ai đó

Lỗi thường gặp

  • ❌ She shacks up her boyfriend.

    ✓ She shacks up with her boyfriend.

    Thiếu giới từ 'with' sau 'shack up'.

  • ❌ They shacked up together a house.

    ✓ They shacked up together in a house.

    Sai cấu trúc: 'shack up' không đi trực tiếp với tân ngữ là nơi chốn, mà dùng 'in' + nơi chốn.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • live with sb — Trung tính hơn, không ám chỉ mối quan hệ tình dục
  • cohabit with sb — Trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết

↔️ Từ trái nghĩa

  • get married to sb — Kết hôn chính thức, trái ngược với sống chung không giấy tờ

🔗 Cụm hay đi kèm

shack up with your partnerdecide to shack up with sbbe shacking up with sbshack up together

✍️ Luyện dịch câu

  1. Anh ấy sống chung với bạn gái đã hai năm rồi.
  2. Họ quyết định sống chung với nhau trước khi kết hôn.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›Shack up with sb là gì?

Shack up with sb nghĩa là sống chung với ai đó trong một mối quan hệ tình cảm hoặc tình dục, nhưng không kết hôn.

›Shack up with sb có phải là cụm từ trang trọng không?

Không, đây là cụm từ thân mật, thường dùng trong văn nói. Trong văn viết trang trọng, nên dùng 'cohabit with sb' thay thế.

›Shack up with sb đi với giới từ gì?

Cụm từ này luôn đi kèm với giới từ 'with'. Ví dụ: shack up with someone.

🧩 Cụm từ liên quan

tie the knot

cưới nhau, kết hôn

pop the question

Cầu hôn ai đó.

put up with sb/sth

Chịu đựng, chấp nhận cái gì đó khó chịu mà không than phiền

marry sb off

Ép ai đó (thường là nữ) kết hôn, gả ai đó đi

throw sb off balance

Làm ai đó bối rối, mất bình tĩnh trong chốc lát

a match made in heaven

Một cặp/đôi hoàn hảo, rất hợp nhau

walk out on sb

Bỏ rơi ai, đột ngột rời bỏ ai (thường là vợ/chồng/người yêu)

be hung up on sth

Ám ảnh, bận tâm quá mức về cái gì đó

#Dating and marriage