được giảm giá
Định nghĩa (tiếng Anh): to receive a reduction in the usual price of something
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. nhận được sự giảm giá khi mua hàng hoặc dịch vụget/receive a discount (on sth)
to receive a reduction in the usual price of something
Some customers of this supermarket say they are willing to spend over 50$ and receive a 10 percent discount.
Một số khách hàng của siêu thị này nói họ sẵn sàng chi hơn 50$ để được giảm giá 10%.
She wanted to get a loyalty discount, so she decided to buy from that shop once again.
Cô ấy muốn được giảm giá dành cho khách hàng thân thiết, nên quyết định mua hàng ở cửa hàng đó một lần nữa.
2. được hưởng ưu đãi giảm giá (nhờ điều kiện nào đó)get a discount for + N/V-ing
to be given a lower price due to specific conditions
Students can get a discount for showing their ID.
Sinh viên có thể được giảm giá nếu xuất trình thẻ sinh viên.
You can get a discount for booking early.
Bạn có thể được giảm giá nếu đặt trước.
get/receive a discount (on sth)
Dùng khi nói chung về việc được giảm giá
get a discount for + N/V-ing
Dùng khi giải thích lý do được giảm giá
get a X% discount
Dùng khi chỉ rõ mức giảm giá (vd: 10%, 20%)
Dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt là khi nói về mua sắm. 'Get' thông dụng hơn 'receive' trong văn nói. 'Receive' trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết.
Liên tưởng 'discount' có 'dis-' (không) + 'count' (đếm) = không đếm đầy đủ tiền, tức là giảm giá. 'Get a discount' = nhận được sự 'không đếm đầy đủ' đó.
❌ I got discount at the store.
✓ I got a discount at the store.
'Discount' là danh từ đếm được, phải có mạo từ 'a' hoặc 'the' trước nó.
❌ She received discount for being a member.
✓ She received a discount for being a member.
Cần mạo từ 'a' trước 'discount' khi nó là danh từ số ít.
Thường đi với 'on' (get a discount on sth) hoặc 'for' (get a discount for + lý do).
"Get a discount" nhấn mạnh hành động nhận được giảm giá, trong khi 'have a discount' nhấn mạnh trạng thái đang có ưu đãi.
Dùng 'receive' trong văn viết trang trọng, ví dụ thư từ hoặc hợp đồng. 'Get' phổ biến hơn trong văn nói.