学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
CollocationCEFR A2

Get a discount là gì?

get/receive a discount/ɡɛt ə ˈdɪskaʊnt | rɪˈsiːv ə ˈdɪskaʊnt/(phrase)

được giảm giá

Định nghĩa (tiếng Anh): to receive a reduction in the usual price of something

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • A2 · Bài 6Tuần Lễ Sức Khoẻ Ở Văn Phòng - Nói Về Điểm Mạnh, Điểm Yếu Với Be Good/Bad At + V-ing
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "get a discount"

  1. 1. nhận được sự giảm giá khi mua hàng hoặc dịch vụget/receive a discount (on sth)

    to receive a reduction in the usual price of something

    • Some customers of this supermarket say they are willing to spend over 50$ and receive a 10 percent discount.

      Một số khách hàng của siêu thị này nói họ sẵn sàng chi hơn 50$ để được giảm giá 10%.

    • She wanted to get a loyalty discount, so she decided to buy from that shop once again.

      Cô ấy muốn được giảm giá dành cho khách hàng thân thiết, nên quyết định mua hàng ở cửa hàng đó một lần nữa.

  2. 2. được hưởng ưu đãi giảm giá (nhờ điều kiện nào đó)get a discount for + N/V-ing

    to be given a lower price due to specific conditions

    • Students can get a discount for showing their ID.

      Sinh viên có thể được giảm giá nếu xuất trình thẻ sinh viên.

    • You can get a discount for booking early.

      Bạn có thể được giảm giá nếu đặt trước.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • get/receive a discount (on sth)

    Dùng khi nói chung về việc được giảm giá

  • get a discount for + N/V-ing

    Dùng khi giải thích lý do được giảm giá

  • get a X% discount

    Dùng khi chỉ rõ mức giảm giá (vd: 10%, 20%)

Lưu ý khi dùng

Dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt là khi nói về mua sắm. 'Get' thông dụng hơn 'receive' trong văn nói. 'Receive' trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết.

Mẹo nhớ nhanh

Liên tưởng 'discount' có 'dis-' (không) + 'count' (đếm) = không đếm đầy đủ tiền, tức là giảm giá. 'Get a discount' = nhận được sự 'không đếm đầy đủ' đó.

Lỗi thường gặp

  • ❌ I got discount at the store.

    ✓ I got a discount at the store.

    'Discount' là danh từ đếm được, phải có mạo từ 'a' hoặc 'the' trước nó.

  • ❌ She received discount for being a member.

    ✓ She received a discount for being a member.

    Cần mạo từ 'a' trước 'discount' khi nó là danh từ số ít.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • get a reduction — Ít phổ biến hơn, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức
  • get a price cut — Dùng trong văn nói, thân mật hơn

↔️ Từ trái nghĩa

  • pay full price — Trả giá đầy đủ, không được giảm

🔗 Cụm hay đi kèm

get a discount on a productget a student discountget a loyalty discountget a seasonal discount

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi được giảm giá 10% cho chiếc áo này.
  2. Bạn có thể được giảm giá nếu mua nhiều hơn.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"get a discount" đi với giới từ gì?

Thường đi với 'on' (get a discount on sth) hoặc 'for' (get a discount for + lý do).

›"get a discount" khác "have a discount" thế nào?

"Get a discount" nhấn mạnh hành động nhận được giảm giá, trong khi 'have a discount' nhấn mạnh trạng thái đang có ưu đãi.

›Khi nào dùng "receive a discount" thay cho "get a discount"?

Dùng 'receive' trong văn viết trang trọng, ví dụ thư từ hoặc hợp đồng. 'Get' phổ biến hơn trong văn nói.

🧩 Cụm từ liên quan

mind the store

Trông nom, quản lý tạm thời (công việc, cửa hàng) khi người chủ vắng mặt

get started

Bắt đầu làm việc gì đó

end up (doing sth/in a place/situation)

kết thúc ở tình trạng/địa điểm không mong muốn

throw in sth / throw sth in

tặng kèm, thêm vào miễn phí

pick sth up / pick up sth

Nhặt, lấy cái gì đó lên; Mua được cái gì đó, đặc biệt là với giá rẻ, ngẫu nhiên hoặc trong chuyến đi ngắn; Học, tiếp thu cái gì đó một cách tự nhiên

show sb/sth off / show sth off / show off sth

trưng bày, khoe (đồ vật/người) để thể hiện sự tự hào; cố gắng thu hút sự chú ý bằng hành động

shop around for sth

So sánh giá và chất lượng trước khi mua

take sth back / take sb back (to sth)

trả lại hàng đã mua vì không vừa hoặc hỏng; gợi nhớ về quá khứ

#Shopping