có lợi thế hơn ai/cái gì
Định nghĩa (tiếng Anh): to be in a better position than someone or something else
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. có điều kiện thuận lợi hơn so với ai/cái gìhave an advantage over + sb/sth
to be in a better position than someone or something else
Online shops have an advantage over physical ones because they have less overhead cost.
Các cửa hàng trực tuyến có lợi thế hơn cửa hàng truyền thống vì chi phí hoạt động thấp hơn.
She has an advantage over other candidates because of her fluency in three languages.
Cô ấy có lợi thế hơn các ứng viên khác nhờ thành thạo ba ngôn ngữ.
Sb + have/has + an advantage over + sb/sth
Chủ ngữ là người/vật có lợi thế, tân ngữ là đối tượng bị so sánh.
Sb + have/has + an advantage over + sb/sth + because + reason
Thường đi kèm lý do sau 'because'.
Dùng trong văn viết và nói trang trọng. 'Advantage' là danh từ đếm được, luôn dùng 'an advantage' (không dùng 'the advantage' trừ khi đã xác định trước). Không nhầm lẫn với 'take advantage of' (lợi dụng).
Hình dung 'advantage' như một chiếc thang ('a-vent-age' nghe giống 'a vent' = cửa sổ thông gió, nhưng thực ra là 'ad-' = tới, 'vantage' = vị trí thuận lợi). Có thang = đứng cao hơn người khác.
have an advantage over ↔ take advantage of
'have an advantage over' là có lợi thế sẵn có, còn 'take advantage of' là tận dụng cơ hội (thường mang nghĩa tiêu cực: lợi dụng).
❌ She has advantage over other students.
✓ She has an advantage over other students.
Thiếu mạo từ 'an' trước 'advantage' (danh từ đếm được số ít).
❌ This product has an advantage to others.
✓ This product has an advantage over others.
Sai giới từ: phải dùng 'over' chứ không phải 'to'.
Luôn đi với giới từ 'over'. Không dùng 'to' hay 'against'.
"Have an advantage over" nhấn mạnh lợi thế cụ thể (vd: chi phí thấp, kỹ năng), còn 'be better than' là so sánh chung chung.
Có, cụm từ này phù hợp cho cả văn nói và viết, bao gồm cả ngữ cảnh trang trọng.