学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
CollocationCEFR B2

Have an advantage over là gì?

have an advantage over sb/sth/hæv ən ədˈvæntɪdʒ ˈoʊvər/(phrase)

có lợi thế hơn ai/cái gì

Định nghĩa (tiếng Anh): to be in a better position than someone or something else

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 43Rủ Đồng Nghiệp Bắt Gôn Cho Giải Bóng Công Ty - Hình Dung Bản Thân Với See Oneself + V-ing
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "have an advantage over"

  1. 1. có điều kiện thuận lợi hơn so với ai/cái gìhave an advantage over + sb/sth

    to be in a better position than someone or something else

    • Online shops have an advantage over physical ones because they have less overhead cost.

      Các cửa hàng trực tuyến có lợi thế hơn cửa hàng truyền thống vì chi phí hoạt động thấp hơn.

    • She has an advantage over other candidates because of her fluency in three languages.

      Cô ấy có lợi thế hơn các ứng viên khác nhờ thành thạo ba ngôn ngữ.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • Sb + have/has + an advantage over + sb/sth

    Chủ ngữ là người/vật có lợi thế, tân ngữ là đối tượng bị so sánh.

  • Sb + have/has + an advantage over + sb/sth + because + reason

    Thường đi kèm lý do sau 'because'.

Lưu ý khi dùng

Dùng trong văn viết và nói trang trọng. 'Advantage' là danh từ đếm được, luôn dùng 'an advantage' (không dùng 'the advantage' trừ khi đã xác định trước). Không nhầm lẫn với 'take advantage of' (lợi dụng).

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'advantage' như một chiếc thang ('a-vent-age' nghe giống 'a vent' = cửa sổ thông gió, nhưng thực ra là 'ad-' = tới, 'vantage' = vị trí thuận lợi). Có thang = đứng cao hơn người khác.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • have an advantage over ↔ take advantage of

    'have an advantage over' là có lợi thế sẵn có, còn 'take advantage of' là tận dụng cơ hội (thường mang nghĩa tiêu cực: lợi dụng).

Lỗi thường gặp

  • ❌ She has advantage over other students.

    ✓ She has an advantage over other students.

    Thiếu mạo từ 'an' trước 'advantage' (danh từ đếm được số ít).

  • ❌ This product has an advantage to others.

    ✓ This product has an advantage over others.

    Sai giới từ: phải dùng 'over' chứ không phải 'to'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • be superior to — nhấn mạnh sự vượt trội hơn, thường dùng trong so sánh trực tiếp
  • outperform — chủ yếu dùng cho hiệu suất, kết quả (vd: outperform competitors)

↔️ Từ trái nghĩa

  • be at a disadvantage — ở thế bất lợi
  • fall behind — bị tụt hậu

🔗 Cụm hay đi kèm

have a clear advantage overhave a competitive advantage overhave a slight advantage overgain an advantage over

✍️ Luyện dịch câu

  1. Cô ấy có lợi thế hơn các đối thủ trong cuộc thi vì đã từng thi đấu nhiều lần.
  2. Việc biết thêm một ngôn ngữ sẽ mang lại lợi thế hơn người khác khi xin việc.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"have an advantage over" đi với giới từ gì?

Luôn đi với giới từ 'over'. Không dùng 'to' hay 'against'.

›"have an advantage over" khác "be better than" thế nào?

"Have an advantage over" nhấn mạnh lợi thế cụ thể (vd: chi phí thấp, kỹ năng), còn 'be better than' là so sánh chung chung.

›"have an advantage over" dùng trong văn viết trang trọng được không?

Có, cụm từ này phù hợp cho cả văn nói và viết, bao gồm cả ngữ cảnh trang trọng.

🧩 Cụm từ liên quan

fall behind sb/sth

bị tụt lại phía sau, không theo kịp ai/cái gì

take advantage of sb/sth

Sử dụng một cơ hội, tình huống tốt hoặc thế mạnh để có lợi cho mình; Lợi dụng ai đó (thường mang nghĩa tiêu cực)

mind the store

Trông nom, quản lý tạm thời (công việc, cửa hàng) khi người chủ vắng mặt

get started

Bắt đầu làm việc gì đó

end up (doing sth/in a place/situation)

kết thúc ở tình trạng/địa điểm không mong muốn

throw in sth / throw sth in

tặng kèm, thêm vào miễn phí

pick sth up / pick up sth

Nhặt, lấy cái gì đó lên; Mua được cái gì đó, đặc biệt là với giá rẻ, ngẫu nhiên hoặc trong chuyến đi ngắn; Học, tiếp thu cái gì đó một cách tự nhiên

show sb/sth off / show sth off / show off sth

trưng bày, khoe (đồ vật/người) để thể hiện sự tự hào; cố gắng thu hút sự chú ý bằng hành động

#Shopping