学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
CollocationCEFR A2

Price tag là gì?

price tag/praɪs tæɡ/(noun)

Thẻ giá, nhãn giá gắn trên sản phẩm

Định nghĩa (tiếng Anh): a label attached to an item showing its price

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • A2 · Bài 22Chia Hoá Đơn Và Mua Quà Giảm Giá - Nhờ Vả Lịch Sự Với Mind + V-ing
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "price tag"

  1. 1. Thẻ giá, nhãn giá gắn trên sản phẩmthe price tag (on sth)

    a label attached to an item showing its price

    • The price tag on this shirt says $25.

      Thẻ giá trên chiếc áo này ghi 25 đô.

    • She checked the price tag before buying the book.

      Cô ấy kiểm tra thẻ giá trước khi mua cuốn sách.

  2. 2. Giá trị, chi phí (nghĩa bóng)the price tag (of sth)

    the cost or consequence of something, often negative

    • The price tag of fame is often a loss of privacy.

      Giá của danh tiếng thường là mất đi sự riêng tư.

    • This project comes with a high price tag.

      Dự án này đi kèm với chi phí cao.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • the price tag (on sth)

    Dùng khi nói đến thẻ giá cụ thể trên sản phẩm.

  • a price tag

    Dùng khi nói chung về thẻ giá.

  • the price tag (of sth)

    Dùng trong nghĩa bóng (chi phí, hậu quả).

Lưu ý khi dùng

Cụm từ thường dùng trong giao tiếp hàng ngày và mua sắm. Nghĩa bóng (chi phí, hậu quả) thường xuất hiện trong báo chí hay văn viết phân tích.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung một chiếc thẻ (tag) gắn trên sản phẩm với giá tiền (price) in trên đó. Từ 'tag' ở đây giống như 'nhãn' trong tiếng Việt.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • price tag ↔ price cut

    'Price cut' nghĩa là giảm giá, trong khi 'price tag' là thẻ giá.

Lỗi thường gặp

  • ❌ The price tag of this shirt is too high for me.

    ✓ The price tag on this shirt is too high for me.

    Khi nói đến thẻ giá cụ thể trên sản phẩm, dùng 'on' chứ không phải 'of'. 'Of' dùng cho nghĩa bóng.

  • ❌ She removed price tag from the dress.

    ✓ She removed the price tag from the dress.

    Cần mạo từ 'the' trước 'price tag' vì đây là thẻ giá cụ thể của chiếc váy.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • price label — Cũng nghĩa là thẻ giá, nhưng 'price tag' phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ.
  • cost — Nghĩa rộng hơn, bao gồm tất cả chi phí, không nhất thiết là thẻ giá.

🔗 Cụm hay đi kèm

check the price tagremove the price taga high price tagthe price tag on the product

✍️ Luyện dịch câu

  1. Thẻ giá trên chiếc áo này là 200 nghìn.
  2. Tôi không thể tin nổi thẻ giá của chiếc điện thoại mới.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"price tag" đi với giới từ gì?

Dùng 'on' cho thẻ giá trên sản phẩm (the price tag on the shirt) và 'of' cho nghĩa bóng (the price tag of success).

›"price tag" khác "price" thế nào?

"Price tag" là thẻ giá cụ thể gắn trên sản phẩm, còn 'price' là giá trị chung của sản phẩm/dịch vụ.

›"price tag" dùng trong văn viết trang trọng được không?

Có, đặc biệt trong nghĩa bóng (chi phí, hậu quả) thường xuất hiện trong bài viết phân tích.

🧩 Cụm từ liên quan

mind the store

Trông nom, quản lý tạm thời (công việc, cửa hàng) khi người chủ vắng mặt

get started

Bắt đầu làm việc gì đó

end up (doing sth/in a place/situation)

kết thúc ở tình trạng/địa điểm không mong muốn

throw in sth / throw sth in

tặng kèm, thêm vào miễn phí

pick sth up / pick up sth

Nhặt, lấy cái gì đó lên; Mua được cái gì đó, đặc biệt là với giá rẻ, ngẫu nhiên hoặc trong chuyến đi ngắn; Học, tiếp thu cái gì đó một cách tự nhiên

show sb/sth off / show sth off / show off sth

trưng bày, khoe (đồ vật/người) để thể hiện sự tự hào; cố gắng thu hút sự chú ý bằng hành động

shop around for sth

So sánh giá và chất lượng trước khi mua

take sth back / take sb back (to sth)

trả lại hàng đã mua vì không vừa hoặc hỏng; gợi nhớ về quá khứ

#Shopping