B1 · IntermediatePremium Bài 58 · Communication & technology

Lời Thách Khi Dịch Sách Hướng Dẫn - Thách Ai Đó Làm Gì Với Dare Sb To V

Trong lúc hoàn thiện bản dịch sách hướng dẫn cho khách hàng, hai đồng nghiệp trêu nhau và thách nhau làm những việc nho nhỏ. Ví dụ: "I dare you to do it without the online tool."

  • Nói về công việc dịch thuật và thiết bị văn phòng với các từ switch, tape, translate, translation, type, update, warning, wave, written.
  • Dùng "S + dare + O + to V" để thách ai đó làm gì một cách vui vẻ, thân mật, và phân biệt với "dare (to) V" (dám làm gì).
  • Dùng settle down và shop around for sth khi kể chuyện đời sống của người quen, và nhận ra "shack up with sb" là cách nói rất suồng sã, nên tránh ở chỗ làm.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • switch/swɪtʃ/v

    bật/tắt (switch on/off); chuyển sang (switch to)

    “Can you switch off the lights when you leave?”

    Bạn tắt đèn giúp khi về nhé?

  • tape/teɪp/n

    băng dính

    “We closed the boxes with tape before the office move.”

    Chúng tôi dán băng dính các thùng trước khi chuyển văn phòng.

  • translate/trænzˈleɪt/v

    dịch

    “Could you translate this email into Spanish?”

    Bạn dịch giúp email này sang tiếng Tây Ban Nha được không?

  • translation/trænzˈleɪʃn/n

    bản dịch; việc dịch

    “The translation of the manual took two weeks.”

    Việc dịch cuốn sách hướng dẫn mất hai tuần.

  • type/taɪp/v

    gõ (phím, chữ)

    “She types faster than anyone else in the office.”

    Cô ấy gõ phím nhanh hơn bất kỳ ai trong văn phòng.

  • update/ˈʌpˌdeɪt/ (v), /ˈʌpˌdeɪt/ (n)v, n

    cập nhật; thông tin mới, bản cập nhật

    “I'll send you an update after the meeting.”

    Sau cuộc họp tôi sẽ gửi bạn thông tin mới.

  • warning/ˈwɔːrnɪŋ/n

    lời cảnh báo

    “Read the safety warning before you use the machine.”

    Hãy đọc lời cảnh báo an toàn trước khi dùng máy.

  • wave/weɪv/v

    vẫy (tay)

    “She waved at us from the other side of the street.”

    Cô ấy vẫy tay chào chúng tôi từ bên kia đường.

  • written/ˈrɪtn̩/adj

    bằng văn bản, viết ra

    “Please give me a written copy of the agreement.”

    Vui lòng đưa tôi một bản thoả thuận bằng văn bản.

  • settle down/ˈsɛtl daʊn/phrase

    ổn định cuộc sống, sống yên ổn ở một nơi

    “After years of travelling, he settled down in Lisbon.”

    Sau nhiều năm đi đây đi đó, anh ấy ổn định cuộc sống ở Lisbon.

  • shack up with sb/ʃæk ʌp wɪθ/phrase

    (rất suồng sã, có thể nghe thiếu tôn trọng) về sống chung với ai mà không kết hôn; ở chỗ làm nên nói "move in with sb"

    “My cousin has shacked up with her boyfriend in Berlin.”

    Em họ tôi đã dọn về sống chung với bạn trai ở Berlin.

  • shop around for sth/ʃɑːp əˈraʊnd fɔːr ˈsʌmθɪŋ/phrase

    so sánh giá và chất lượng ở nhiều nơi trước khi mua

    “It's worth shopping around for a cheaper laptop.”

    Nên đi so giá nhiều chỗ để mua được máy tính rẻ hơn.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

I Dare You to Do It Without the Tool

Buổi sáng ở văn phòng tại Sydney, khách hàng đang ngồi ở phòng họp bên cạnh. Joosep ghé bàn Eugenia hỏi về bản dịch sách hướng dẫn máy pha cà phê.

Joosep (quản lý sản phẩm) · Eugenia (biên dịch viên)

1. What does Joosep dare Eugenia to do?

Joosep thách Eugenia làm gì?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Hoãn Ngày Ẩm Thực Toàn Cầu Ở Công Ty - Nói Về Việc Trì Hoãn Với Delay/Postpone + V-ing

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới