Làm ai/cái gì bình tĩnh lại
Định nghĩa (tiếng Anh): to become or make somebody become calm
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Trở nên bình tĩnh sau khi giận dữ, hưng phấncalm down
To become quiet and less angry or excited
She was crying, but she finally calmed down.
Cô ấy đang khóc, nhưng cuối cùng đã bình tĩnh lại.
The baby won’t calm down unless you rock him.
Đứa bé sẽ không bình tĩnh trừ khi bạn đu đưa nó.
2. Làm ai đó/cái gì bình tĩnhcalm sb/sth down
To make someone or something become quiet and less angry or excited
The teacher calmed the students down after the fight.
Giáo viên đã làm học sinh bình tĩnh lại sau vụ ẩu đả.
He calmed his dog down by petting it.
Anh ấy làm con chó bình tĩnh bằng cách vuốt ve nó.
S + calm down
Không có tân ngữ, chủ ngữ tự mình bình tĩnh
S + calm + O + down
Có tân ngữ là người/vật, tân ngữ đứng giữa nếu là đại từ (calm him down)
S + calm + down + O
Ít phổ biến hơn, nhưng vẫn chấp nhận được (vd: calm down the noise)
✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)
Dùng khi muốn diễn tả trạng thái từ hưng phấn/giận dữ trở về bình tĩnh. Với tân ngữ là đại từ (it, him, her), BẮT BUỘC tách: 'calm it down' (KHÔNG BAO GIỜ 'calm down it').
'Down' trong cụm này gợi sự giảm bớt cường độ cảm xúc (từ cao xuống thấp). Liên tưởng: 'calm' (bình tĩnh) + 'down' (xuống) = hạ nhiệt cảm xúc.
calm down ↔ calm down vs settle down
'Calm down' nhấn mạnh việc dịu bớt cảm xúc tức thời, còn 'settle down' thường ám chỉ sự ổn định lâu dài (vd: định cư, lắng xuống sau một thời gian).
❌ Calm down it!
✓ Calm it down!
Với tân ngữ là đại từ, 'down' phải đứng sau đại từ.
❌ She calmed down the baby.
✓ She calmed the baby down.
Tân ngữ là danh từ (the baby) có thể đứng giữa hoặc sau, nhưng dạng tách (calm the baby down) tự nhiên hơn.
Cụm này không đi với giới từ. Dùng trực tiếp sau chủ ngữ (She calmed down) hoặc với tân ngữ (He calmed her down).
'Calm down' là bình tĩnh lại sau khi giận dữ/hưng phấn, còn 'settle down' có thể nghĩa là ổn định cuộc sống (vd: lập gia đình) hoặc lắng xuống sau một thời gian.
Không. Dạng đúng là 'calm yourself down' (tách được) hoặc đơn giản là 'calm down' (không tân ngữ).