thấm hút (chất lỏng)
Định nghĩa (tiếng Anh): to take in and hold liquid
1. hấp thụ chất lỏng (như nước, dầu)soak up + noun (liquid)
to absorb liquid
Fine roots are thought to have the greatest ability to soak up water.
Những rễ mảnh được cho là có khả năng thấm hút nước tốt nhất.
The sponge soaked up all the spilled juice.
Miếng bọt biển thấm hết nước trái cây bị đổ.
2. hấp thụ kiến thức, kinh nghiệm (nghĩa bóng)soak up + noun (knowledge, culture, etc.)
to absorb information or experiences eagerly
She soaked up the local culture during her trip.
Cô ấy thấm thía văn hóa địa phương trong chuyến đi.
Children soak up new languages quickly.
Trẻ em hấp thụ ngôn ngữ mới rất nhanh.
soak + sth + up
Tân ngữ là danh từ chỉ chất lỏng hoặc kiến thức, có thể tách ra nếu là đại từ (soak it up).
soak up + sth
Tân ngữ đứng sau 'up', thường dùng với nghĩa bóng (hấp thụ kiến thức).
✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)
Dùng chủ yếu cho vật thể hấp thụ chất lỏng (như giấy, bọt biển) hoặc hấp thụ kiến thức. Với nghĩa 'hấp thụ chất lỏng', tân ngữ là đại từ có thể tách ra (soak it up).
Hình dung miếng bọt biển (sponge) 'ngấm (soak)' nước 'lên (up)' từ dưới lên — 'up' nhấn mạnh sự hấp thụ hoàn toàn.
soak up ↔ soak in
'Soak in' nghĩa là 'ngấm vào' (vd: 'Let the lesson soak in' = để bài học ngấm vào tâm trí), trong khi 'soak up' nhấn mạnh hành động hấp thụ.
❌ The cloth soaked up it quickly.
✓ The cloth soaked it up quickly.
Với tân ngữ là đại từ, BẮT BUỘC tách ra: 'soak + it + up'. Không bao giờ 'soak up it'.
❌ He soaked up the knowledge of the book.
✓ He soaked up the knowledge from the book.
Dùng giới từ 'from' khi hấp thụ kiến thức từ nguồn nào đó.
Thường không cần giới từ. Ví dụ: 'soak up water'. Nếu có, dùng 'from' (vd: 'soak up knowledge from books').
'Absorb' là từ tổng quát (hấp thụ), 'soak up' thường dùng cho chất lỏng hoặc hấp thụ một cách tự nhiên (như bọt biển thấm nước).
Có, trong nghĩa bóng (vd: 'soak up knowledge' = hấp thụ kiến thức).