学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B1

Soak up là gì?

soak up sth / soak sth up/soʊk ʌp/(verb)

thấm hút (chất lỏng)

Định nghĩa (tiếng Anh): to take in and hold liquid

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "soak up"

  1. 1. hấp thụ chất lỏng (như nước, dầu)soak up + noun (liquid)

    to absorb liquid

    • Fine roots are thought to have the greatest ability to soak up water.

      Những rễ mảnh được cho là có khả năng thấm hút nước tốt nhất.

    • The sponge soaked up all the spilled juice.

      Miếng bọt biển thấm hết nước trái cây bị đổ.

  2. 2. hấp thụ kiến thức, kinh nghiệm (nghĩa bóng)soak up + noun (knowledge, culture, etc.)

    to absorb information or experiences eagerly

    • She soaked up the local culture during her trip.

      Cô ấy thấm thía văn hóa địa phương trong chuyến đi.

    • Children soak up new languages quickly.

      Trẻ em hấp thụ ngôn ngữ mới rất nhanh.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • soak + sth + up

    Tân ngữ là danh từ chỉ chất lỏng hoặc kiến thức, có thể tách ra nếu là đại từ (soak it up).

  • soak up + sth

    Tân ngữ đứng sau 'up', thường dùng với nghĩa bóng (hấp thụ kiến thức).

✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)

Lưu ý khi dùng

Dùng chủ yếu cho vật thể hấp thụ chất lỏng (như giấy, bọt biển) hoặc hấp thụ kiến thức. Với nghĩa 'hấp thụ chất lỏng', tân ngữ là đại từ có thể tách ra (soak it up).

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung miếng bọt biển (sponge) 'ngấm (soak)' nước 'lên (up)' từ dưới lên — 'up' nhấn mạnh sự hấp thụ hoàn toàn.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • soak up ↔ soak in

    'Soak in' nghĩa là 'ngấm vào' (vd: 'Let the lesson soak in' = để bài học ngấm vào tâm trí), trong khi 'soak up' nhấn mạnh hành động hấp thụ.

Lỗi thường gặp

  • ❌ The cloth soaked up it quickly.

    ✓ The cloth soaked it up quickly.

    Với tân ngữ là đại từ, BẮT BUỘC tách ra: 'soak + it + up'. Không bao giờ 'soak up it'.

  • ❌ He soaked up the knowledge of the book.

    ✓ He soaked up the knowledge from the book.

    Dùng giới từ 'from' khi hấp thụ kiến thức từ nguồn nào đó.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • absorb — Gần nghĩa nhất, nhưng 'soak up' nhấn mạnh quá trình thấm hút (thường dùng cho vật thể xốp).
  • sponge up — Ít dùng hơn, nhưng cũng mang nghĩa thấm hút (như miếng bọt biển).

🔗 Cụm hay đi kèm

soak up watersoak up the sunsoak up informationsoak up the atmosphere

✍️ Luyện dịch câu

  1. Chiếc khăn giấy thấm hút nước rất nhanh.
  2. Bạn có thể dùng miếng bọt biển để thấm hút dầu loang.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›soak up đi với giới từ gì?

Thường không cần giới từ. Ví dụ: 'soak up water'. Nếu có, dùng 'from' (vd: 'soak up knowledge from books').

›soak up và absorb khác nhau thế nào?

'Absorb' là từ tổng quát (hấp thụ), 'soak up' thường dùng cho chất lỏng hoặc hấp thụ một cách tự nhiên (như bọt biển thấm nước).

›soak up có thể dùng cho người không?

Có, trong nghĩa bóng (vd: 'soak up knowledge' = hấp thụ kiến thức).

🧩 Cụm từ liên quan

spread out / spread sth out

Trải rộng, lan ra trên diện tích lớn

chew sth up

Tiêu tốn hoặc sử dụng cái gì nhanh chóng, nhiều

calm sb/sth down

Làm ai/cái gì bình tĩnh lại

on the quiet

lén lút, bí mật không cho ai biết

white noise

Tiếng ồn trắng (âm thanh liên tục, đều đều không có nhịp điệu rõ ràng).

pollute sth with sth

Làm ô nhiễm cái gì bằng thứ gì.

take in sth / take sth in

Hiểu thấu đáo hoặc nắm bắt đầy đủ thông tin, ý nghĩa; Chấp nhận ai đó (như khách trọ, người tị nạn); hấp thụ cái gì vào cơ thể

dice with death

Liên tục mạo hiểm tính mạng, chơi với cái chết.

#Environment