学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Thành ngữCEFR C1

Dice with death là gì?

dice with death/daɪs wɪθ dɛθ/(phrase)

Liên tục mạo hiểm tính mạng, chơi với cái chết.

Định nghĩa (tiếng Anh): To risk your life by doing something that you know is dangerous

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • C1 · Bài 7Bữa Tối Sau Mùa Hái Nho Ở Trang Trại Rượu - Kể Chuyện Dồn Dập Với Scarcely Had … When
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "dice with death"

  1. 1. Làm điều gì nguy hiểm biết trước là có thể chết.dice with death (by V-ing)

    To take unnecessary risks that could result in death.

    • Riding a motorcycle without a helmet is like dicing with death.

      Đi xe máy không đội mũ bảo hiểm là đang chơi với cái chết.

    • He diced with death by climbing the mountain without proper equipment.

      Anh ấy đã mạo hiểm tính mạng khi leo núi mà không có trang thiết bị đầy đủ.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • dice with death (by V-ing)

    Thường đi kèm 'by' + V-ing để giải thích hành động nguy hiểm.

Lưu ý khi dùng

Dùng trong ngữ cảnh nhấn mạnh sự liều lĩnh, mạo hiểm. Thường mang sắc thái cảnh báo.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung việc ném xúc xắc (dice) với thần chết (death) — mỗi lần ném là một lần đùa giỡn với cái chết.

Lỗi thường gặp

  • ❌ He diced death by jumping without a parachute.

    ✓ He diced with death by jumping without a parachute.

    Cần giữ nguyên cấu trúc 'dice with death', không bỏ giới từ 'with'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • play with fire — Nghĩa bóng tương tự, nhưng 'play with fire' thường ám chỉ hành động có thể gây hậu quả nghiêm trọng chứ không nhất thiết chết người.
  • risk one's life — Trực tiếp hơn, nhấn mạnh hành động đặt mạng sống vào nguy hiểm.

↔️ Từ trái nghĩa

  • play it safe — Làm việc an toàn, tránh rủi ro.

🔗 Cụm hay đi kèm

dice with death by doing sth recklessdice with death every daydice with death for thrills

✍️ Luyện dịch câu

  1. Anh ấy liên tục mạo hiểm tính mạng khi lái xe.
  2. Cô ấy chơi với cái chết khi leo núi không có dây bảo hiểm.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›dice with death là gì?

Là thành ngữ chỉ việc liều lĩnh, mạo hiểm tính mạng bằng cách làm điều nguy hiểm.

›dice with death dùng trong hoàn cảnh nào?

Dùng khi muốn nhấn mạnh sự liều lĩnh, thường mang sắc thái cảnh báo hoặc phê phán.

›dice with death có nghĩa blackjack không?

Không. 'Dice with death' không liên quan đến game bài hay xúc xắc theo nghĩa đen.

🧩 Cụm từ liên quan

spread out / spread sth out

Trải rộng, lan ra trên diện tích lớn

chew sth up

Tiêu tốn hoặc sử dụng cái gì nhanh chóng, nhiều

calm sb/sth down

Làm ai/cái gì bình tĩnh lại

on the quiet

lén lút, bí mật không cho ai biết

white noise

Tiếng ồn trắng (âm thanh liên tục, đều đều không có nhịp điệu rõ ràng).

pollute sth with sth

Làm ô nhiễm cái gì bằng thứ gì.

soak up sth / soak sth up

thấm hút (chất lỏng)

take in sth / take sth in

Hiểu thấu đáo hoặc nắm bắt đầy đủ thông tin, ý nghĩa; Chấp nhận ai đó (như khách trọ, người tị nạn); hấp thụ cái gì vào cơ thể

#Environment