Hiểu thấu đáo hoặc nắm bắt đầy đủ thông tin, ý nghĩa; Chấp nhận ai đó (như khách trọ, người tị nạn); hấp thụ cái gì vào cơ thể
Định nghĩa (tiếng Anh): to completely understand the meaning or importance of something
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Hiểu thấu đáo hoặc nắm bắt đầy đủ thông tin, ý nghĩa.take in + noun/pronoun
to fully understand or absorb information or meaning
It took me a while to take in the complexity of the new software.
Tôi mất một lúc để hiểu thấu đáo độ phức tạp của phần mềm mới.
She read the report carefully but still couldn’t take in all the details.
Cô ấy đọc báo cáo cẩn thận nhưng vẫn không thể nắm bắt hết các chi tiết.
2. Chấp nhận ai đó (như khách trọ, người tị nạn).take in + sb
to allow someone to stay in your home, especially as a guest or refugee
They decided to take in a homeless cat during the winter.
Họ quyết định nhận nuôi một con mèo vô gia cư vào mùa đông.
Many families took in refugees during the war.
Nhiều gia đình đã nhận nuôi người tị nạn trong chiến tranh.
3. hấp thụ cái gì vào cơ thểtake in + noun (substance)
to absorb something into the body
During photosynthesis, trees take in carbon dioxide and release oxygen.
Trong quá trình quang hợp, cây hấp thụ khí carbon dioxide và thải ra oxy.
Our skin can take in vitamin D from sunlight.
Da của chúng ta có thể hấp thụ vitamin D từ ánh nắng mặt trời.
take in + noun/pronoun
Tân ngữ có thể là danh từ hoặc đại từ, đứng sau 'in'.
take + pronoun + in
Nếu tân ngữ là đại từ (it, them, v.v.), phải đặt giữa 'take' và 'in'.
Sb + take in + sth
Chủ ngữ là người/vật có khả năng hấp thụ hoặc tiếp nhận.
Sb + take + sth + in
Tân ngữ là đại từ (it/them) thì BẮT BUỘC đứng giữa: 'take it in'.
✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)
Cụm từ này thường dùng trong văn nói và viết để diễn tả việc hiểu sâu sắc hoặc chấp nhận ai/cái gì. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng về mặt pháp lý hoặc hành chính. Chia động từ theo thì và chủ ngữ.
Hãy liên tưởng 'take in' như việc 'đưa vào' tâm trí (hiểu) hoặc 'đưa vào' nhà (chấp nhận). 'In' ở đây có nghĩa là 'vào bên trong' (tâm trí hoặc không gian).
take in ↔ take on
'Take on' có nghĩa là đảm nhận trách nhiệm hoặc thuê ai đó, trong khi 'take in' là hiểu hoặc chấp nhận.
take in ↔ take up
'take up' là bắt đầu làm gì (hobby) hoặc chiếm không gian; 'take in' là hấp thụ/nhận vào.
take in ↔ take over
'take over' là tiếp quản, kiểm soát; 'take in' không có nghĩa này.
❌ I couldn’t take in it at first.
✓ I couldn’t take it in at first.
Khi tân ngữ là đại từ ('it'), phải đặt giữa 'take' và 'in'.
❌ She took in the new employee to the team.
✓ She took the new employee in.
'Take in' với nghĩa chấp nhận ai đó không dùng với 'to the team'. Cần dùng cấu trúc 'take sb in' hoặc 'add sb to the team'.
❌ The plant takes carbon dioxide in during the day.
✓ The plant takes in carbon dioxide during the day.
Tân ngữ là danh từ (carbon dioxide) thì 'in' đứng sau động từ.
Cụm 'take in' không đi kèm với giới từ. Nó là một phrasal verb, có thể đi trực tiếp với tân ngữ (danh từ/đại từ).
'Take in' có nghĩa là hiểu thấu đáo hoặc chấp nhận ai/cái gì, trong khi 'take on' có nghĩa là đảm nhận trách nhiệm hoặc thuê ai đó làm việc.
Có, nhưng hãy dùng với nghĩa hiểu thấu đáo (vd: 'take in the implications'). Với nghĩa chấp nhận người, nên dùng trong ngữ cảnh thân mật hơn.