mua/chuẩn bị nhiều thứ gì đó
Định nghĩa (tiếng Anh): to gather or buy a large amount of something
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. mua hoặc thu thập một lượng lớn cái gìload up on + noun
to buy or gather a large amount of something
I always load up on snacks before a long trip.
Tôi luôn mua nhiều đồ ăn vặt trước chuyến đi dài.
They loaded up on firewood for the winter.
Họ đã chặt nhiều củi để chuẩn bị cho mùa đông.
S + load(s) up on + noun
Chủ ngữ (S) là người thực hiện hành động. Noun là vật được mua/chuẩn bị.
S + be loaded up on + noun
Dạng bị động, nhấn mạnh trạng thái đã có nhiều thứ.
🔗 Không tách được
Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, đặc biệt là khi nói về việc mua sắm hoặc chuẩn bị đồ dùng. Không dùng với người (VD: không nói 'load up on people').
Hình dung 'load' (chất đầy) lên xe: bạn 'chất đầy' (load up) đồ đạc (on snacks, on firewood) trước khi đi. 'On' chỉ đối tượng được chất lên.
load up on ↔ load with
'load with' có nghĩa là 'chất đầy cái gì vào' (VD: 'load the truck with boxes'), trong khi 'load up on' là hành động chủ động thu thập/mua.
❌ I loaded up snacks on the shelf.
✓ I loaded up on snacks.
Sai trật tự: 'on' phải đi kèm với giới từ 'on' sau 'load up', và tân ngữ đứng sau 'on'.
❌ She loaded up on it yesterday.
✓ She loaded up on books yesterday.
Không dùng đại từ 'it' sau 'on'; phải dùng danh từ cụ thể.
Cụm này đã bao gồm giới từ 'on'. Cấu trúc đầy đủ là 'load up on + danh từ'.
"Stock up on" nhấn mạnh việc dự trữ lâu dài, trong khi 'load up on' thường dùng cho hành động mua/chuẩn bị nhiều trong một lần.
Không, cụm này mang sắc thái informal, phù hợp hơn với văn nói hoặc ngữ cảnh thân mật.