sắp xếp thời gian cho việc gì đó xen vào lịch trình
Định nghĩa (tiếng Anh): to find time to do something between various other arrangements that have already been made
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. sắp xếp thời gian cho việc gì đó xen vào lịch trìnhslot sth in (+ time/place)
to find time to do something between other planned activities
Can we slot in a quick meeting before lunch?
Chúng ta có thể sắp xếp buổi họp ngắn trước bữa trưa không?
She managed to slot in a dentist appointment between her classes.
Cô ấy đã sắp xếp được buổi hẹn nha sĩ xen giữa các buổi học.
slot sth in (between/on/at ...)
Dạng chủ động, tân ngữ là việc cần sắp xếp
sth can be slotted in
Dạng bị động, ít phổ biến hơn
✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)
Thường dùng trong ngữ cảnh lịch trình bận rộn. 'Slot sth in' nhấn mạnh việc 'chen' một hoạt động vào khoảng trống. Không dùng với người (sai: *slot in my friend*).
Hình dung 'slot' như khe cắm thẻ: 'slot in' = cắm việc mới vào khe trống trong lịch trình.
slot in ↔ slot into
slot into = lắp khít vào (vd: The piece slots into the puzzle); slot in = sắp xếp thời gian
❌ I slotted in my doctor on Monday.
✓ I slotted my doctor’s appointment in on Monday.
Tân ngữ phải là việc (appointment), không phải người (doctor).
❌ Can you slot in at 3 PM?
✓ Can you slot me in at 3 PM?
Nếu tân ngữ là đại từ (me), phải đặt giữa 'slot' và 'in'.
Thường đi với 'between' (slot in between meetings), 'on' (slot in on Monday), hoặc không có giới từ.
'slot in' nhấn mạnh vào việc sắp xếp cụ thể vào khoảng trống; 'fit in' chung hơn, có thể dùng cho thời gian hoặc không gian.
Được, nhưng nên dùng trong ngữ cảnh lịch trình. Có thể thay bằng 'schedule' nếu muốn trang trọng hơn.