学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR C1

Slot in là gì?

slot sth in/slɑːt ɪn/(verb)

sắp xếp thời gian cho việc gì đó xen vào lịch trình

Định nghĩa (tiếng Anh): to find time to do something between various other arrangements that have already been made

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • C1 · Bài 12Dời Lịch Bên Ly Cà Phê - Nói Điều Kiện Thời Gian Với Đảo Ngữ Only After
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "slot in"

  1. 1. sắp xếp thời gian cho việc gì đó xen vào lịch trìnhslot sth in (+ time/place)

    to find time to do something between other planned activities

    • Can we slot in a quick meeting before lunch?

      Chúng ta có thể sắp xếp buổi họp ngắn trước bữa trưa không?

    • She managed to slot in a dentist appointment between her classes.

      Cô ấy đã sắp xếp được buổi hẹn nha sĩ xen giữa các buổi học.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • slot sth in (between/on/at ...)

    Dạng chủ động, tân ngữ là việc cần sắp xếp

  • sth can be slotted in

    Dạng bị động, ít phổ biến hơn

✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong ngữ cảnh lịch trình bận rộn. 'Slot sth in' nhấn mạnh việc 'chen' một hoạt động vào khoảng trống. Không dùng với người (sai: *slot in my friend*).

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'slot' như khe cắm thẻ: 'slot in' = cắm việc mới vào khe trống trong lịch trình.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • slot in ↔ slot into

    slot into = lắp khít vào (vd: The piece slots into the puzzle); slot in = sắp xếp thời gian

Lỗi thường gặp

  • ❌ I slotted in my doctor on Monday.

    ✓ I slotted my doctor’s appointment in on Monday.

    Tân ngữ phải là việc (appointment), không phải người (doctor).

  • ❌ Can you slot in at 3 PM?

    ✓ Can you slot me in at 3 PM?

    Nếu tân ngữ là đại từ (me), phải đặt giữa 'slot' và 'in'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • fit in — tương tự, nhưng 'slot in' nhấn mạnh hơn vào việc sắp xếp cụ thể vào khoảng thời gian
  • squeeze in — có sắc thái 'ép' thời gian, thường dùng cho việc gấp

↔️ Từ trái nghĩa

  • cancel — hủy bỏ thay vì sắp xếp

🔗 Cụm hay đi kèm

slot in a meetingslot in an appointmentslot in some time forslot in a quick call

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi sẽ sắp xếp thời gian cho cuộc gặp này vào buổi chiều.
  2. Bạn có thể sắp xếp việc này vào lúc 2 giờ không?
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›slot in đi với giới từ gì?

Thường đi với 'between' (slot in between meetings), 'on' (slot in on Monday), hoặc không có giới từ.

›slot in khác fit in thế nào?

'slot in' nhấn mạnh vào việc sắp xếp cụ thể vào khoảng trống; 'fit in' chung hơn, có thể dùng cho thời gian hoặc không gian.

›Dùng slot in trong email trang trọng được không?

Được, nhưng nên dùng trong ngữ cảnh lịch trình. Có thể thay bằng 'schedule' nếu muốn trang trọng hơn.

🧩 Cụm từ liên quan

work sth off

Giải tỏa hoặc loại bỏ cái gì (thường là cảm xúc, năng lượng) bằng hoạt động thể chất

try out for sth

Tham gia thi tuyển hoặc cạnh tranh để gia nhập đội nhóm, vị trí

take a turn for the better/worse

chuyển biến tốt hơn/xấu đi đột ngột

load up on sth

mua/chuẩn bị nhiều thứ gì đó

put sb off their stride

làm ai đó mất tập trung hoặc bối rối

throw sth away

Vứt bỏ, bỏ đi thứ gì đó không còn cần nữa

take in sth / take sth in

Hiểu thấu đáo hoặc nắm bắt đầy đủ thông tin, ý nghĩa; Chấp nhận ai đó (như khách trọ, người tị nạn); hấp thụ cái gì vào cơ thể

rob sb of sth

Lấy đi hoặc tước đoạt của ai đó một điều quan trọng (không nhất thiết là trộm cắp).

#Daily activities