学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Cụm cố địnhCEFR B2

Take a turn for the better/worse là gì?

take a turn for the better/worse/teɪk ə tɜrn fɔr ðə ˈbɛtər/wɜrs/(phrase)

chuyển biến tốt hơn/xấu đi đột ngột

Định nghĩa (tiếng Anh): (of things or people) to become better or worse

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "take a turn for the better/worse"

  1. 1. trở nên tốt hơntake a turn for the better

    to improve suddenly

    • After the new treatment, her health took a turn for the better.

      Sau liệu trình điều trị mới, sức khỏe của cô ấy chuyển biến tốt hơn.

    • The company’s finances took a turn for the better last quarter.

      Tài chính công ty đã cải thiện đột ngột vào quý trước.

  2. 2. trở nên xấu đitake a turn for the worse

    to worsen suddenly

    • His condition took a turn for the worse after midnight.

      Tình trạng của anh ấy xấu đi sau nửa đêm.

    • The weather took a turn for the worse, so we canceled the picnic.

      Thời tiết xấu đi đột ngột, nên chúng tôi hủy buổi dã ngoại.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + take(s) a turn for the better/worse

    Chủ ngữ (S) là người/vật/trạng thái có sự thay đổi.

  • S + have/has taken a turn for the better/worse

    Dùng thì hiện tại hoàn thành để nhấn mạnh kết quả hiện tại.

Lưu ý khi dùng

Thường dùng để miêu tả sự thay đổi đột ngột trong tình trạng sức khỏe, thời tiết, tài chính hoặc tâm trạng. Không dùng với tân ngữ trực tiếp. 'Better' và 'worse' là cố định, không thể thay thế bằng từ khác.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'turn' (rẽ) như một ngã rẽ trên đường: rẽ sang hướng 'tốt hơn' (better) hoặc 'xấu hơn' (worse). Cụm này nhấn mạnh sự thay đổi *đột ngột* chứ không phải dần dần.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • take a turn for the better/worse ↔ take a turn

    'take a turn' có thể nghĩa là 'đến lượt' (VD: 'It’s your turn to take a turn'), trong khi cụm này nhấn mạnh sự thay đổi trạng thái.

Lỗi thường gặp

  • ❌ His health took a turn to the better.

    ✓ His health took a turn for the better.

    Sai giới từ: phải dùng 'for' chứ không phải 'to'.

  • ❌ She took a turn for the better her mood.

    ✓ Her mood took a turn for the better.

    Cụm này không có tân ngữ trực tiếp; chủ ngữ phải là trạng thái/sự vật có sự thay đổi.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • improve suddenly — chỉ nghĩa 'tốt hơn', không có sắc thái đột ngột bằng
  • deteriorate rapidly — chỉ nghĩa 'xấu đi', mang tính chất y khoa/học thuật hơn

🔗 Cụm hay đi kèm

health takes a turn for the bettersituation takes a turn for the worsefinances take a turn for the bettercondition takes a turn for the worse

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tình trạng bệnh của ông ấy đã chuyển biến tốt hơn.
  2. Sau cơn mưa, thời tiết đột ngột chuyển biến xấu đi.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"take a turn for the better" có nghĩa là gì?

Nghĩa là tình trạng của ai/cái gì đột ngột trở nên tốt hơn. Ví dụ: sức khỏe, tài chính, hoặc thời tiết.

›"take a turn for the better" và "improve" khác nhau thế nào?

"Improve" là cải thiện dần dần, trong khi cụm này nhấn mạnh sự thay đổi *đột ngột* và thường dùng trong ngữ cảnh không mong đợi.

›Dùng "take a turn for the better" trong văn trang trọng được không?

Có, cụm này có sắc thái trung lập (neutral) và phù hợp với cả văn nói lẫn văn viết trang trọng.

🧩 Cụm từ liên quan

work sth off

Giải tỏa hoặc loại bỏ cái gì (thường là cảm xúc, năng lượng) bằng hoạt động thể chất

try out for sth

Tham gia thi tuyển hoặc cạnh tranh để gia nhập đội nhóm, vị trí

load up on sth

mua/chuẩn bị nhiều thứ gì đó

slot sth in

sắp xếp thời gian cho việc gì đó xen vào lịch trình

put sb off their stride

làm ai đó mất tập trung hoặc bối rối

throw sth away

Vứt bỏ, bỏ đi thứ gì đó không còn cần nữa

take in sth / take sth in

Hiểu thấu đáo hoặc nắm bắt đầy đủ thông tin, ý nghĩa; Chấp nhận ai đó (như khách trọ, người tị nạn); hấp thụ cái gì vào cơ thể

rob sb of sth

Lấy đi hoặc tước đoạt của ai đó một điều quan trọng (không nhất thiết là trộm cắp).

#Daily activities