Giải tỏa hoặc loại bỏ cái gì (thường là cảm xúc, năng lượng) bằng hoạt động thể chất
Định nghĩa (tiếng Anh): to get rid of something, especially a strong feeling, by using physical effort
1. Giải tỏa cảm xúc (giận, stress) bằng vận độngwork off + sth
to get rid of a strong feeling by doing physical activity
She worked off her frustration by running five miles.
Cô ấy giải tỏa sự bức xúc bằng cách chạy 5 dặm.
He works off his anger at the gym.
Anh ấy giải tỏa cơn giận tại phòng tập.
2. Làm việc để trả nợ hoặc bù đắpwork off + sth
to pay off a debt by working
He worked off his student loan in two years.
Anh ấy làm việc để trả hết khoản vay sinh viên trong 2 năm.
She’s working off the extra calories from last night.
Cô ấy đang tập thể dục để đốt hết calo thừa từ tối qua.
S + work off + O
O là danh từ chỉ cảm xúc, nợ nần, hoặc calo
S + be working off + O
Dạng tiếp diễn nhấn mạnh hành động đang diễn ra
✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)
Thường dùng với cảm xúc mạnh (anger, stress, frustration) hoặc nợ nần, calo. Không dùng cho việc 'xóa' vật chất (vd: không nói 'work off a stain').
'Work' (làm việc) + 'off' (đưa ra khỏi) → làm việc để đưa cảm xúc/calo ra khỏi cơ thể.
work off ↔ work out
'work out' là tập thể dục hoặc giải quyết vấn đề, còn 'work off' là giải tỏa cảm xúc/nợ nần bằng hoạt động thể chất.
❌ She worked off it by crying.
✓ She worked it off by running.
Tân ngữ là đại từ (it) phải đứng giữa. Ngoài ra, 'work off' yêu cầu hoạt động thể chất, không phải khóc.
❌ He worked off his sadness with a movie.
✓ He worked off his sadness by jogging.
'work off' đòi hỏi hoạt động thể chất (jogging), không phải hoạt động thụ động (xem phim).
Là cụm động từ nghĩa 'giải tỏa cảm xúc hoặc trả nợ bằng hoạt động thể chất'. Ví dụ: work off anger (giải tỏa cơn giận).
Không đi với giới từ. Cấu trúc là 'work off + danh từ' (vd: work off frustration).
'work off' là giải tỏa (cảm xúc/nợ) bằng vận động, còn 'work out' là tập thể dục hoặc giải quyết vấn đề (vd: work out a solution).