学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B2

Work off là gì?

work sth off/wɜːrk ɔːf/(verb)

Giải tỏa hoặc loại bỏ cái gì (thường là cảm xúc, năng lượng) bằng hoạt động thể chất

Định nghĩa (tiếng Anh): to get rid of something, especially a strong feeling, by using physical effort

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "work off"

  1. 1. Giải tỏa cảm xúc (giận, stress) bằng vận độngwork off + sth

    to get rid of a strong feeling by doing physical activity

    • She worked off her frustration by running five miles.

      Cô ấy giải tỏa sự bức xúc bằng cách chạy 5 dặm.

    • He works off his anger at the gym.

      Anh ấy giải tỏa cơn giận tại phòng tập.

  2. 2. Làm việc để trả nợ hoặc bù đắpwork off + sth

    to pay off a debt by working

    • He worked off his student loan in two years.

      Anh ấy làm việc để trả hết khoản vay sinh viên trong 2 năm.

    • She’s working off the extra calories from last night.

      Cô ấy đang tập thể dục để đốt hết calo thừa từ tối qua.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + work off + O

    O là danh từ chỉ cảm xúc, nợ nần, hoặc calo

  • S + be working off + O

    Dạng tiếp diễn nhấn mạnh hành động đang diễn ra

✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)

Lưu ý khi dùng

Thường dùng với cảm xúc mạnh (anger, stress, frustration) hoặc nợ nần, calo. Không dùng cho việc 'xóa' vật chất (vd: không nói 'work off a stain').

Mẹo nhớ nhanh

'Work' (làm việc) + 'off' (đưa ra khỏi) → làm việc để đưa cảm xúc/calo ra khỏi cơ thể.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • work off ↔ work out

    'work out' là tập thể dục hoặc giải quyết vấn đề, còn 'work off' là giải tỏa cảm xúc/nợ nần bằng hoạt động thể chất.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She worked off it by crying.

    ✓ She worked it off by running.

    Tân ngữ là đại từ (it) phải đứng giữa. Ngoài ra, 'work off' yêu cầu hoạt động thể chất, không phải khóc.

  • ❌ He worked off his sadness with a movie.

    ✓ He worked off his sadness by jogging.

    'work off' đòi hỏi hoạt động thể chất (jogging), không phải hoạt động thụ động (xem phim).

🟰 Từ đồng nghĩa

  • burn off — Chỉ dùng cho calo (vd: burn off calories), không dùng cho cảm xúc
  • let off steam — Giải tỏa căng thẳng, nhưng không nhấn mạnh hoạt động thể chất

↔️ Từ trái nghĩa

  • build up — Tích tụ (cảm xúc, calo) — ngược với giải tỏa

🔗 Cụm hay đi kèm

work off angerwork off stresswork off calorieswork off a debt

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi sẽ chạy bộ để giải tỏa căng thẳng.
  2. Anh ấy tập gym để giảm bớt năng lượng dư thừa.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›work off là gì?

Là cụm động từ nghĩa 'giải tỏa cảm xúc hoặc trả nợ bằng hoạt động thể chất'. Ví dụ: work off anger (giải tỏa cơn giận).

›work off đi với giới từ gì?

Không đi với giới từ. Cấu trúc là 'work off + danh từ' (vd: work off frustration).

›work off khác work out thế nào?

'work off' là giải tỏa (cảm xúc/nợ) bằng vận động, còn 'work out' là tập thể dục hoặc giải quyết vấn đề (vd: work out a solution).

🧩 Cụm từ liên quan

burn off sth

đốt cháy (năng lượng, calo) bằng tập luyện

build up sth / build sb/oneself up

Tạo dựng hoặc phát triển cái gì đó theo thời gian; Tích lũy dần (thường là thứ tiêu cực); tăng cường sức khỏe hoặc thể lực

work out

tập thể dục để rèn luyện sức khỏe

try out for sth

Tham gia thi tuyển hoặc cạnh tranh để gia nhập đội nhóm, vị trí

take a turn for the better/worse

chuyển biến tốt hơn/xấu đi đột ngột

load up on sth

mua/chuẩn bị nhiều thứ gì đó

slot sth in

sắp xếp thời gian cho việc gì đó xen vào lịch trình

put sb off their stride

làm ai đó mất tập trung hoặc bối rối

#Daily activities