学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B2

Burn off là gì?

burn off sth/bɝːn ɔːf/(verb)

đốt cháy (năng lượng, calo) bằng tập luyện

Định nghĩa (tiếng Anh): to use energy by doing exercise

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 41Kể Chuyện Cuối Tuần Đầy Sở Thích - Kể Lại Lúc Bắt Gặp Ai Đang Làm Gì Với Find + O + V-ing
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "burn off"

  1. 1. đốt cháy (năng lượng, calo) bằng tập luyệnburn off + sth (noun)

    to use up energy or calories by exercising

    • This workout helps you burn off fat and tone muscles.

      Bài tập này giúp bạn đốt cháy mỡ thừa và săn chắc cơ bắp.

    • I need to burn off some calories after that big meal.

      Tôi cần đốt cháy bớt calo sau bữa ăn thả ga đó.

  2. 2. loại bỏ (cảm xúc tiêu cực) bằng hoạt động thể chấtburn off + sth (noun, e.g. stress, anger)

    to get rid of negative emotions through physical activity

    • He goes for a run to burn off stress.

      Anh ấy chạy bộ để giải tỏa căng thẳng.

    • A long walk can help burn off frustration.

      Đi bộ lâu có thể giúp xua tan sự bức xúc.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • burn off + noun (energy, fat, calories, stress)

    Tân ngữ là danh từ chỉ thứ được đốt cháy/loại bỏ.

  • burn + sth + off

    Dạng tách được: nếu tân ngữ là đại từ (it/them), phải đứng giữa.

✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao, sức khỏe hoặc quản lý cảm xúc. 'Burn off' nhấn mạnh vào hành động tiêu hao (năng lượng) hoặc loại bỏ (cảm xúc) thông qua hoạt động thể chất. Chia động từ theo chủ ngữ và thì của câu.

Mẹo nhớ nhanh

'Burn' là đốt cháy, 'off' ở đây có nghĩa là 'đi khỏi' (away). Hình dung calo/mỡ bị đốt cháy và biến mất khỏi cơ thể. Đối với cảm xúc, 'burn off' giống như đốt cháy căng thẳng để nó bay hơi.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • burn off ↔ burn out

    'burn out' là kiệt sức do làm việc quá sức, còn 'burn off' là đốt cháy năng lượng/calo.

Lỗi thường gặp

  • ❌ I need to burn off it.

    ✓ I need to burn it off.

    Khi tân ngữ là đại từ (it), phải đặt giữa động từ và tiểu từ ('burn it off'), KHÔNG BAO GIỜ 'burn off it'.

  • ❌ She burns off the fat by running.

    ✓ She burns the fat off by running.

    Dạng tách: nếu tân ngữ là danh từ (the fat), có thể đặt giữa hoặc sau ('burn the fat off' hoặc 'burn off the fat').

🟰 Từ đồng nghĩa

  • work off — tương tự, nhưng 'work off' nhấn mạnh vào nỗ lực (làm việc) hơn là quá trình đốt cháy
  • sweat off — thân mật hơn, nhấn mạnh vào việc đổ mồ hôi

↔️ Từ trái nghĩa

  • store up — tích trữ (năng lượng, mỡ) – trái ngược với đốt cháy

🔗 Cụm hay đi kèm

burn off fatburn off caloriesburn off energyburn off stress

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi chạy bộ mỗi sáng để đốt cháy calo.
  2. Anh ấy tập gym để đốt cháy năng lượng dư thừa.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›burn off là gì?

Là phrasal verb nghĩa là đốt cháy (năng lượng, calo) hoặc giải tỏa (cảm xúc) thông qua hoạt động thể chất. Ví dụ: 'Jogging helps burn off excess energy.' (Chạy bộ giúp đốt cháy năng lượng thừa.).

›burn off đi với giới từ gì?

'Burn off' không đi kèm giới từ. Cấu trúc là 'burn off + danh từ' (vd: burn off fat) hoặc 'burn + đại từ + off' (vd: burn it off).

›burn off và burn up khác nhau thế nào?

'Burn off' nhấn mạnh vào việc loại bỏ (mỡ, calo, cảm xúc), còn 'burn up' thường chỉ việc đốt cháy hoàn toàn (nhiên liệu) hoặc tiêu hao (thời gian).

🧩 Cụm từ liên quan

work sth off

Giải tỏa hoặc loại bỏ cái gì (thường là cảm xúc, năng lượng) bằng hoạt động thể chất

burn out / burn sb out

Kiệt sức, mệt mỏi vì làm việc quá sức

be a good sport

hào phóng, vui vẻ và dễ chịu, đặc biệt trong hoàn cảnh khó khăn

drop the ball

Làm hỏng việc, thất bại trong trách nhiệm của mình

send sb off

Đuổi ai đó khỏi sân (trong thể thao) vì vi phạm luật

wipe out / wipe sth out

Ngã, té (thường trong thể thao); Tiêu diệt, xóa sổ hoàn toàn; làm ai đó kiệt sức, mệt lử

turn the scale(s)

Làm thay đổi cục diện, đảo ngược tình thế

in the interest(s) of sth

Vì lợi ích của cái gì, để phục vụ mục đích gì

#Talking about sports