đốt cháy (năng lượng, calo) bằng tập luyện
Định nghĩa (tiếng Anh): to use energy by doing exercise
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. đốt cháy (năng lượng, calo) bằng tập luyệnburn off + sth (noun)
to use up energy or calories by exercising
This workout helps you burn off fat and tone muscles.
Bài tập này giúp bạn đốt cháy mỡ thừa và săn chắc cơ bắp.
I need to burn off some calories after that big meal.
Tôi cần đốt cháy bớt calo sau bữa ăn thả ga đó.
2. loại bỏ (cảm xúc tiêu cực) bằng hoạt động thể chấtburn off + sth (noun, e.g. stress, anger)
to get rid of negative emotions through physical activity
He goes for a run to burn off stress.
Anh ấy chạy bộ để giải tỏa căng thẳng.
A long walk can help burn off frustration.
Đi bộ lâu có thể giúp xua tan sự bức xúc.
burn off + noun (energy, fat, calories, stress)
Tân ngữ là danh từ chỉ thứ được đốt cháy/loại bỏ.
burn + sth + off
Dạng tách được: nếu tân ngữ là đại từ (it/them), phải đứng giữa.
✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)
Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao, sức khỏe hoặc quản lý cảm xúc. 'Burn off' nhấn mạnh vào hành động tiêu hao (năng lượng) hoặc loại bỏ (cảm xúc) thông qua hoạt động thể chất. Chia động từ theo chủ ngữ và thì của câu.
'Burn' là đốt cháy, 'off' ở đây có nghĩa là 'đi khỏi' (away). Hình dung calo/mỡ bị đốt cháy và biến mất khỏi cơ thể. Đối với cảm xúc, 'burn off' giống như đốt cháy căng thẳng để nó bay hơi.
burn off ↔ burn out
'burn out' là kiệt sức do làm việc quá sức, còn 'burn off' là đốt cháy năng lượng/calo.
❌ I need to burn off it.
✓ I need to burn it off.
Khi tân ngữ là đại từ (it), phải đặt giữa động từ và tiểu từ ('burn it off'), KHÔNG BAO GIỜ 'burn off it'.
❌ She burns off the fat by running.
✓ She burns the fat off by running.
Dạng tách: nếu tân ngữ là danh từ (the fat), có thể đặt giữa hoặc sau ('burn the fat off' hoặc 'burn off the fat').
Là phrasal verb nghĩa là đốt cháy (năng lượng, calo) hoặc giải tỏa (cảm xúc) thông qua hoạt động thể chất. Ví dụ: 'Jogging helps burn off excess energy.' (Chạy bộ giúp đốt cháy năng lượng thừa.).
'Burn off' không đi kèm giới từ. Cấu trúc là 'burn off + danh từ' (vd: burn off fat) hoặc 'burn + đại từ + off' (vd: burn it off).
'Burn off' nhấn mạnh vào việc loại bỏ (mỡ, calo, cảm xúc), còn 'burn up' thường chỉ việc đốt cháy hoàn toàn (nhiên liệu) hoặc tiêu hao (thời gian).