lén lút, bí mật không cho ai biết
Định nghĩa (tiếng Anh): without telling anyone
1. làm gì đó một cách kín đáo, không công khaiV + on the quiet
to do something secretly or without drawing attention
He met her on the quiet to avoid gossip.
Anh ấy gặp cô ấy một cách lén lút để tránh bị đồn đại.
She’s been saving money on the quiet for a surprise trip.
Cô ấy đang dà nhớp tiền một cách bí mật cho chuyến đi bất ngờ.
V + on the quiet
Thường đứng sau động từ, không đứng đầu câu.
do sth on the quiet
Có thể dùng sau 'do' hoặc các động từ khác.
Dùng trong văn nói hàng ngày, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc tránh sự chú ý. Không dùng trong văn viết trang trọng. Có thể thay thế bằng 'secretly' nhưng 'on the quiet' nhấn mạnh sự kín đáo, tránh bị phát hiện.
Hình dung 'quiet' (yên lặng) và hành động diễn ra trong im lặng, không ai hay biết. Liên tưởng đến việc làm gì đó trong bóng tối hoặc sau lưng người khác.
❌ He on the quiet met her.
✓ He met her on the quiet.
'On the quiet' là trạng ngữ, không thể đứng đầu câu như chủ ngữ.
Nghĩa là làm gì đó một cách bí mật, lén lút, không cho ai biết. Ví dụ: 'They planned the party on the quiet.'
Dùng trong văn nói hàng ngày, thường để chỉ hành động tránh sự chú ý hoặc không muốn công khai. Không thích hợp trong văn viết trang trọng.
'On the quiet' mang sắc thái thân mật, thường dùng trong cuộc sống hàng ngày. 'In secret' trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh nghiêm túc.