学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Thành ngữCEFR B2Thân mật

On the quiet là gì?

on the quiet/ɑn ðə ˈkwaɪət/(adverb)

lén lút, bí mật không cho ai biết

Định nghĩa (tiếng Anh): without telling anyone

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "on the quiet"

  1. 1. làm gì đó một cách kín đáo, không công khaiV + on the quiet

    to do something secretly or without drawing attention

    • He met her on the quiet to avoid gossip.

      Anh ấy gặp cô ấy một cách lén lút để tránh bị đồn đại.

    • She’s been saving money on the quiet for a surprise trip.

      Cô ấy đang dà nhớp tiền một cách bí mật cho chuyến đi bất ngờ.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • V + on the quiet

    Thường đứng sau động từ, không đứng đầu câu.

  • do sth on the quiet

    Có thể dùng sau 'do' hoặc các động từ khác.

Lưu ý khi dùng

Dùng trong văn nói hàng ngày, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc tránh sự chú ý. Không dùng trong văn viết trang trọng. Có thể thay thế bằng 'secretly' nhưng 'on the quiet' nhấn mạnh sự kín đáo, tránh bị phát hiện.

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'quiet' (yên lặng) và hành động diễn ra trong im lặng, không ai hay biết. Liên tưởng đến việc làm gì đó trong bóng tối hoặc sau lưng người khác.

Lỗi thường gặp

  • ❌ He on the quiet met her.

    ✓ He met her on the quiet.

    'On the quiet' là trạng ngữ, không thể đứng đầu câu như chủ ngữ.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • secretly — Trung lập hơn, không nhấn mạnh sự tránh né như 'on the quiet'.
  • in secret — Trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết.

↔️ Từ trái nghĩa

  • openly — Làm gì đó công khai, không giấu giếm.

🔗 Cụm hay đi kèm

do something on the quietmeet on the quietsave money on the quietwork on the quiet

✍️ Luyện dịch câu

  1. Anh ấy đã lén lút rời khỏi văn phòng lúc mọi người không để ý.
  2. Cô ấy thích làm việc đó lén lút để không ai biết.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"on the quiet" có nghĩa là gì?

Nghĩa là làm gì đó một cách bí mật, lén lút, không cho ai biết. Ví dụ: 'They planned the party on the quiet.'

›"on the quiet" dùng trong hoàn cảnh nào?

Dùng trong văn nói hàng ngày, thường để chỉ hành động tránh sự chú ý hoặc không muốn công khai. Không thích hợp trong văn viết trang trọng.

›"on the quiet" khác "in secret" thế nào?

'On the quiet' mang sắc thái thân mật, thường dùng trong cuộc sống hàng ngày. 'In secret' trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh nghiêm túc.

🧩 Cụm từ liên quan

spread out / spread sth out

Trải rộng, lan ra trên diện tích lớn

chew sth up

Tiêu tốn hoặc sử dụng cái gì nhanh chóng, nhiều

calm sb/sth down

Làm ai/cái gì bình tĩnh lại

white noise

Tiếng ồn trắng (âm thanh liên tục, đều đều không có nhịp điệu rõ ràng).

pollute sth with sth

Làm ô nhiễm cái gì bằng thứ gì.

soak up sth / soak sth up

thấm hút (chất lỏng)

take in sth / take sth in

Hiểu thấu đáo hoặc nắm bắt đầy đủ thông tin, ý nghĩa; Chấp nhận ai đó (như khách trọ, người tị nạn); hấp thụ cái gì vào cơ thể

dice with death

Liên tục mạo hiểm tính mạng, chơi với cái chết.

#Environment