学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B2

Chew up là gì?

chew sth up/tʃuː ʌp/(verb)

Tiêu tốn hoặc sử dụng cái gì nhanh chóng, nhiều

Định nghĩa (tiếng Anh): to use something quickly

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 7Đi Chợ Nông Sản Cho Bữa Trưa Từ Thiện - Nói Dừng Lại Để Làm Gì Với Stop + To V
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "chew up"

  1. 1. Tiêu tốn hoặc sử dụng cái gì nhanh chóng, nhiềuchew up + sth

    to use or consume something quickly and in large amounts

    • The project is chewing up all our resources.

      Dự án đang tiêu tốn hết tài nguyên của chúng tôi.

    • We’re chewing up farmland to build new highways.

      Chúng ta đang biến đất nông nghiệp thành đường cao tốc.

  2. 2. Nghiền nát (thức ăn) bằng răngchew up + sth

    to crush food with the teeth

    • He chewed up the steak before swallowing.

      Anh ấy nhai nát miếng bít tết trước khi nuốt.

    • The dog chewed up my shoes.

      Con chó nhai nát giày của tôi.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + chew up + O

    O là danh từ chỉ vật/đối tượng bị tiêu tốn hoặc nghiền nát

  • S + be chewing up + O

    Dạng tiếp diễn nhấn mạnh hành động đang diễn ra

✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực: tiêu tốn tài nguyên, thời gian, hoặc vật chất. Không dùng cho con người (không nói 'chew up a person').

Mẹo nhớ nhanh

Hình ảnh: 'chew' (nhai) + 'up' (hết sạch) → nhai cho đến khi hết sạch, nghĩa là tiêu tốn hết.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • chew up ↔ chew on

    'chew on' là nhai (thức ăn) hoặc suy nghĩ kỹ (vd: 'chew on an idea'), không mang nghĩa tiêu tốn

Lỗi thường gặp

  • ❌ We chewed up it quickly.

    ✓ We chewed it up quickly.

    Nếu tân ngữ là đại từ (it/them), phải đặt giữa động từ và tiểu từ.

  • ❌ She chewed up her time on social media.

    ✓ She chewed up her time by scrolling social media.

    Không dùng 'on' sau 'chew up' để chỉ nguyên nhân; dùng 'by + V-ing' hoặc 'with + N' nếu cần.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • use up — Giống nghĩa tiêu tốn, nhưng 'chew up' nhấn mạnh tốc độ nhanh và số lượng lớn
  • consume — Trang trọng hơn, không mang sắc thái 'nhanh chóng'

↔️ Từ trái nghĩa

  • conserve — Bảo tồn, tiết kiệm (ngược với tiêu tốn)

🔗 Cụm hay đi kèm

chew up resourceschew up timechew up fuelchew up land

✍️ Luyện dịch câu

  1. Con chó của tôi đã nhai hết gói kẹo cao su.
  2. Hắn ta đã tiêu tốn hết tiền thưởng của mình chỉ trong một tuần.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›chew up là gì?

Là cụm động từ nghĩa 'tiêu tốn hoặc sử dụng cái gì nhanh chóng, nhiều' (vd: tiền bạc, tài nguyên) hoặc 'nhai nát' (thức ăn).

›chew up đi với giới từ gì?

Không đi với giới từ nào. Cấu trúc là 'chew up + danh từ' (vd: chew up money).

›chew up khác chew on thế nào?

'chew up' nhấn mạnh tiêu tốn hết sạch, còn 'chew on' là nhai (thức ăn) hoặc suy nghĩ kỹ (vd: chew on a problem).

🧩 Cụm từ liên quan

spread out / spread sth out

Trải rộng, lan ra trên diện tích lớn

calm sb/sth down

Làm ai/cái gì bình tĩnh lại

on the quiet

lén lút, bí mật không cho ai biết

white noise

Tiếng ồn trắng (âm thanh liên tục, đều đều không có nhịp điệu rõ ràng).

pollute sth with sth

Làm ô nhiễm cái gì bằng thứ gì.

soak up sth / soak sth up

thấm hút (chất lỏng)

take in sth / take sth in

Hiểu thấu đáo hoặc nắm bắt đầy đủ thông tin, ý nghĩa; Chấp nhận ai đó (như khách trọ, người tị nạn); hấp thụ cái gì vào cơ thể

dice with death

Liên tục mạo hiểm tính mạng, chơi với cái chết.

#Environment