Đi Chợ Nông Sản Cho Bữa Trưa Từ Thiện - Nói Dừng Lại Để Làm Gì Với Stop + To V
Cùng đồng nghiệp đi chợ nông sản mua đồ nấu cho một bếp ăn cộng đồng, bàn về ngân sách, rau hữu cơ, thảo mộc, khẩu phần và nói việc dừng lại để làm gì bằng "stop + to V". Ví dụ: "Let me stop to look at these herbs."
- Nói về mua sắm thực phẩm và nấu ăn cho nhiều người với các từ grocery, organic, herb, flavour, dairy, extract, consumption, feed, portion, hunger.
- Dùng "S + stop + to V" để nói dừng việc đang làm lại để làm việc khác, và phân biệt với "stop + V-ing".
- Dùng các cụm chew sth up, in bulk, deal sth out khi nói về chi tiêu, mua số lượng lớn và chia khẩu phần.
Từ vựng & Ngữ pháp
- consumption/kənˈsʌmpʃn/n
sự tiêu thụ, lượng tiêu thụ
“Our office's coffee consumption doubles in the week before a deadline.”
Lượng cà phê văn phòng tiêu thụ tăng gấp đôi vào tuần trước hạn chót.
- dairy/ˈdɛri/n, adj
các sản phẩm từ sữa; thuộc về sữa
“Please let us know if you can't eat dairy or nuts.”
Hãy báo cho chúng tôi nếu bạn không ăn được sản phẩm từ sữa hoặc các loại hạt.
- extract/ˈɛkstrækt/n
tinh chất, chiết xuất
“Add a teaspoon of vanilla extract to the mixture.”
Thêm một thìa cà phê tinh chất vani vào hỗn hợp.
- feed/fiːd/n
thức ăn chăn nuôi; cữ ăn, cữ bú (của con vật, em bé)
“The farm shop sells feed for chickens and goats.”
Cửa hàng của trang trại bán thức ăn cho gà và dê.
- flavour/ˈfleɪvər/n
hương vị
“A little lemon brings out the flavour of the fish.”
Một chút chanh làm dậy hương vị của món cá.
- grocery/ˈɡroʊsəri/n
cửa hàng tạp hoá, siêu thị thực phẩm; (số nhiều) thực phẩm, đồ tạp hoá
“I do my grocery shopping online to save time.”
Tôi mua đồ tạp hoá trên mạng để tiết kiệm thời gian.
- herb/ɜːrb/n
rau thơm, thảo mộc
“I grow a few herbs like mint and basil on my balcony.”
Tôi trồng vài loại rau thơm như bạc hà và húng quế ngoài ban công.
- hunger/ˈhʌŋɡər/n
cơn đói; nạn đói, tình trạng thiếu ăn
“The charity works to reduce hunger in the city.”
Tổ chức từ thiện này hoạt động để giảm tình trạng thiếu ăn trong thành phố.
- organic/ɔrˈɡænɪk/adj
hữu cơ
“Organic fruit usually costs more, but many people think it tastes better.”
Trái cây hữu cơ thường đắt hơn, nhưng nhiều người thấy nó ngon hơn.
- portion/ˈpɔrʃn/n
phần ăn, khẩu phần
“The canteen has started serving smaller portions to reduce waste.”
Căng tin đã bắt đầu phục vụ khẩu phần nhỏ hơn để giảm lãng phí.
ngốn, tiêu tốn nhanh (tiền, thời gian, tài nguyên)
“Taxis to the airport really chewed up our travel budget.”
Tiền taxi ra sân bay đã ngốn sạch ngân sách đi lại của chúng tôi.
chia, phân phát (thứ gì) cho nhiều người
“She dealt out the sandwiches to everyone at the workshop.”
Cô ấy chia bánh mì kẹp cho mọi người trong buổi workshop.
với số lượng lớn, mua sỉ
“Buying coffee in bulk saves the office a lot of money.”
Mua cà phê số lượng lớn giúp văn phòng tiết kiệm được nhiều tiền.
Luyện nghe
Bài 1/1Sixty Lunches and a Basil Detour
Sáng thứ Bảy ở một chợ nông sản tại Sydney. Saoirse và Bongani mua nguyên liệu để thứ Hai nấu bữa trưa cho sáu mươi người ở bếp ăn cộng đồng mà công ty họ tham gia tình nguyện.
Saoirse (chuyên viên nhân sự, phụ trách hoạt động tình nguyện) · Bongani (kế toán, đồng nghiệp đi chợ cùng)
1. Why is Saoirse worried about the organic vegetables?
Vì sao Saoirse lo về rau hữu cơ?
Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp
Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.
ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài
Đồ Muối Tự Làm Ở Văn Phòng - Nói Mục Đích Với So That
Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày
