Tiếng ồn trắng (âm thanh liên tục, đều đều không có nhịp điệu rõ ràng).
Định nghĩa (tiếng Anh): unpleasant noise, like the noise that comes from a television or radio that is turned on but not tuned in
1. Âm thanh liền mạch, không có cấu trúc rõ ràng, thường gây khó chịu.white noise (from + source)
A continuous, unvarying noise that lacks distinct patterns, often considered unpleasant.
The air conditioner emits a constant white noise that helps me focus.
Máy điều hòa phát ra tiếng ồn trắng liên tục giúp tôi tập trung.
My children cannot sleep because of our neighbor’s white noise from their old TV.
Con tôi không ngủ được vì tiếng ồn trắng từ ti vi cũ của hàng xóm.
white noise (from + source)
Thường đi kèm với giới từ 'from' để chỉ nguồn phát ra tiếng ồn.
white noise + verb (e.g., disturb, block, emit)
Có thể là chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu.
Dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật (âm thanh, điện tử) hoặc đời sống hàng ngày để miêu tả tiếng ồn đều, không có ý nghĩa cụ thể. Không nhầm lẫn với 'background noise' (tiếng ồn nền, có thể bao gồm nhiều loại âm thanh khác nhau).
Liên tưởng 'white' (trắng) như màu của tần số âm thanh trộn lẫn, không phân biệt được. Giống như ánh sáng trắng là sự phối hợp của tất cả màu sắc, tiếng ồn trắng là sự phối hợp của tất cả tần số âm thanh.
white noise ↔ white lie
'White lie' là lời nói dối vô hại (nói dối để tốt), còn 'white noise' là thuật ngữ về âm thanh.
❌ The fan makes a white noise sound.
✓ The fan makes white noise.
'White noise' đã là danh từ chỉ loại tiếng ồn, không cần thêm 'sound' (dư thừa).
❌ I hear the white noises from the street.
✓ I hear white noise from the street.
'White noise' là danh từ không đếm được, không dùng số nhiều.
White noise là tiếng ồn đều đều, liên tục không có nhịp điệu rõ ràng, thường gây khó chịu hoặc được dùng để che đi các âm thanh khác.
White noise là tiếng ồn đều, không có cấu trúc (như tiếng quạt, radio không tín hiệu), còn background noise là bất kỳ âm thanh nào ở phía sau, có thể bao gồm nhiều loại tiếng ồn khác nhau.
White noise có thể hữu ích (giúp tập trung, ngủ ngon) hoặc gây phiền toái tùy ngữ cảnh. Ví dụ: tiếng ồn trắng từ máy lọc không khí có thể giúp bạn ngủ, nhưng tiếng ồn từ TV hàng xóm có thể làm phiền.