学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Cụm cố địnhCEFR B2

White noise là gì?

white noise/waɪt nɔɪz/(noun)

Tiếng ồn trắng (âm thanh liên tục, đều đều không có nhịp điệu rõ ràng).

Định nghĩa (tiếng Anh): unpleasant noise, like the noise that comes from a television or radio that is turned on but not tuned in

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "white noise"

  1. 1. Âm thanh liền mạch, không có cấu trúc rõ ràng, thường gây khó chịu.white noise (from + source)

    A continuous, unvarying noise that lacks distinct patterns, often considered unpleasant.

    • The air conditioner emits a constant white noise that helps me focus.

      Máy điều hòa phát ra tiếng ồn trắng liên tục giúp tôi tập trung.

    • My children cannot sleep because of our neighbor’s white noise from their old TV.

      Con tôi không ngủ được vì tiếng ồn trắng từ ti vi cũ của hàng xóm.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • white noise (from + source)

    Thường đi kèm với giới từ 'from' để chỉ nguồn phát ra tiếng ồn.

  • white noise + verb (e.g., disturb, block, emit)

    Có thể là chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu.

Lưu ý khi dùng

Dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật (âm thanh, điện tử) hoặc đời sống hàng ngày để miêu tả tiếng ồn đều, không có ý nghĩa cụ thể. Không nhầm lẫn với 'background noise' (tiếng ồn nền, có thể bao gồm nhiều loại âm thanh khác nhau).

Mẹo nhớ nhanh

Liên tưởng 'white' (trắng) như màu của tần số âm thanh trộn lẫn, không phân biệt được. Giống như ánh sáng trắng là sự phối hợp của tất cả màu sắc, tiếng ồn trắng là sự phối hợp của tất cả tần số âm thanh.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • white noise ↔ white lie

    'White lie' là lời nói dối vô hại (nói dối để tốt), còn 'white noise' là thuật ngữ về âm thanh.

Lỗi thường gặp

  • ❌ The fan makes a white noise sound.

    ✓ The fan makes white noise.

    'White noise' đã là danh từ chỉ loại tiếng ồn, không cần thêm 'sound' (dư thừa).

  • ❌ I hear the white noises from the street.

    ✓ I hear white noise from the street.

    'White noise' là danh từ không đếm được, không dùng số nhiều.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • background noise — Tiếng ồn nền, có thể bao gồm nhiều loại âm thanh khác nhau, không nhất thiết là đều đều.
  • static — Thường dùng cho tiếng ồn từ radio/TV không có tín hiệu, giống 'white noise' nhưng cụ thể hơn về nguồn.

🔗 Cụm hay đi kèm

constant white noisewhite noise from the TVblock out white noiseemit white noise

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi thích nghe tiếng ồn trắng khi ngủ.
  2. Máy tạo tiếng ồn trắng giúp tôi tập trung.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›White noise là gì?

White noise là tiếng ồn đều đều, liên tục không có nhịp điệu rõ ràng, thường gây khó chịu hoặc được dùng để che đi các âm thanh khác.

›White noise khác background noise thế nào?

White noise là tiếng ồn đều, không có cấu trúc (như tiếng quạt, radio không tín hiệu), còn background noise là bất kỳ âm thanh nào ở phía sau, có thể bao gồm nhiều loại tiếng ồn khác nhau.

›White noise có lợi hay hại?

White noise có thể hữu ích (giúp tập trung, ngủ ngon) hoặc gây phiền toái tùy ngữ cảnh. Ví dụ: tiếng ồn trắng từ máy lọc không khí có thể giúp bạn ngủ, nhưng tiếng ồn từ TV hàng xóm có thể làm phiền.

🧩 Cụm từ liên quan

spread out / spread sth out

Trải rộng, lan ra trên diện tích lớn

chew sth up

Tiêu tốn hoặc sử dụng cái gì nhanh chóng, nhiều

calm sb/sth down

Làm ai/cái gì bình tĩnh lại

on the quiet

lén lút, bí mật không cho ai biết

pollute sth with sth

Làm ô nhiễm cái gì bằng thứ gì.

soak up sth / soak sth up

thấm hút (chất lỏng)

take in sth / take sth in

Hiểu thấu đáo hoặc nắm bắt đầy đủ thông tin, ý nghĩa; Chấp nhận ai đó (như khách trọ, người tị nạn); hấp thụ cái gì vào cơ thể

dice with death

Liên tục mạo hiểm tính mạng, chơi với cái chết.

#Environment