B1 · Intermediate Bài 1 · People & family

Lỡ Tiệc Đính Hôn Của Đồng Nghiệp - Xin Lỗi Lịch Sự Với Apologize For

Học cách xin lỗi đồng nghiệp một cách lịch sự, kể chuyện gia đình và chúc mừng tin vui bằng cấu trúc "apologize (to sb) for + N/V-ing". Ví dụ: "I'd like to apologize for missing your engagement party."

  • Dùng "apologize (to sb) for + N/V-ing" để xin lỗi lịch sự về một việc hoặc một hành động, kể cả "for not + V-ing".
  • Nói về gia đình, tuổi thơ, đám cưới và các thế hệ trong nhà (childhood, relative, generation, bride, marriage…).
  • Dùng tự nhiên các cụm động từ bring sb up, calm sb down, care for sb khi kể chuyện gia đình.
Học từng bước
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • bride/braɪd/n

    cô dâu

    “The bride invited the whole team to her wedding in Stockholm.”

    Cô dâu đã mời cả nhóm đến dự đám cưới của cô ở Stockholm.

  • childhood/ˈtʃaɪldhʊd/n

    thời thơ ấu

    “Mateo spent his childhood in a small town near Ottawa.”

    Mateo đã trải qua thời thơ ấu ở một thị trấn nhỏ gần Ottawa.

  • engaged/ɪnˈɡeɪdʒd/adj

    đã đính hôn

    “Ingrid got engaged last month, and the whole office is excited.”

    Ingrid đã đính hôn vào tháng trước, và cả văn phòng đều háo hức.

  • folk/foʊk/n, adj

    (thuộc) dân gian (nhạc, điệu múa…); người dân

    “They're going to play Swedish folk music at the wedding.”

    Họ sẽ chơi nhạc dân gian Thụy Điển ở đám cưới.

  • friendship/ˈfrɛndʃɪp/n

    tình bạn

    “Their friendship started on their first day at the London office.”

    Tình bạn của họ bắt đầu từ ngày đầu tiên ở văn phòng London.

  • generation/ˌdʒɛnəˈreɪʃən/n

    thế hệ

    “Three generations of her family still live in the same street.”

    Ba thế hệ trong gia đình cô ấy vẫn sống trên cùng một con phố.

  • gentleman/ˈdʒɛntlmən/n

    quý ông (người đàn ông lịch sự, tử tế)

    “Our new client is a real gentleman — always polite and on time.”

    Khách hàng mới của chúng ta là một quý ông thực thụ — luôn lịch sự và đúng giờ.

  • marriage/ˈmærɪdʒ/n

    hôn nhân; cuộc hôn nhân

    “My parents have had a long and happy marriage.”

    Bố mẹ tôi có một cuộc hôn nhân lâu dài và hạnh phúc.

  • relation/rɪˈleɪʃn/n

    họ hàng; quan hệ họ hàng (thường gặp: be any relation to sb)

    “Is our new intern any relation to the CEO?”

    Thực tập sinh mới có họ hàng gì với giám đốc điều hành không?

  • relative/ˈrɛlətɪv/adj, n

    người thân, họ hàng

    “She's flying to Berlin to visit relatives over the holidays.”

    Cô ấy sẽ bay đến Berlin thăm họ hàng trong kỳ nghỉ.

  • sex/sɛks/n

    giới tính

    “They decided not to find out the baby's sex before the birth.”

    Họ quyết định không tìm hiểu giới tính của em bé trước khi sinh.

  • stranger/ˈstreɪndʒər/n

    người lạ

    “On my first day, everyone was a stranger, but they were all very kind.”

    Vào ngày đầu tiên, ai cũng là người lạ với tôi, nhưng mọi người đều rất tử tế.

  • young/jʌŋ/n

    người trẻ, giới trẻ (dùng: the young)

    “The company runs a mentoring program to help the young grow their careers.”

    Công ty có chương trình cố vấn để giúp người trẻ phát triển sự nghiệp.

  • youth/juθ/n

    tuổi trẻ, thời trẻ

    “In his youth, our manager played guitar in a band.”

    Thời trẻ, quản lý của chúng tôi từng chơi guitar trong một ban nhạc.

  • bring sb up / bring sth up/brɪŋ ʌp/phrase

    nuôi dạy (ai) khôn lớn; nêu ra, nhắc đến (một chủ đề) trong cuộc trò chuyện

    “She was brought up by her grandparents in Toronto.”

    Cô ấy được ông bà nuôi dạy khôn lớn ở Toronto.

  • calm sb/sth down/kɑm daʊn/phrase

    làm ai/cái gì bình tĩnh lại

    “A short walk usually calms me down before a big presentation.”

    Đi bộ một chút thường giúp tôi bình tĩnh lại trước một buổi thuyết trình lớn.

  • care for sb/sth/kɛr fɔr/phrase

    chăm sóc ai/cái gì

    “He took a week off to care for his father after the operation.”

    Anh ấy nghỉ một tuần để chăm sóc bố sau ca phẫu thuật.

2

Luyện nghe

Bài 1/2
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

Sorry I Missed Your Party

Sáng thứ Hai ở văn phòng Toronto. Mateo tìm gặp Ingrid ở bàn làm việc để xin lỗi vì đã vắng mặt ở tiệc đính hôn của cô hôm thứ Bảy.

Mateo (chuyên viên phân tích dữ liệu) · Ingrid (trưởng nhóm dự án, đồng nghiệp của Mateo)

1. Why did Mateo miss Ingrid's engagement party?

Vì sao Mateo lỡ tiệc đính hôn của Ingrid?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

TIẾP THEO

Buổi Kiểm Tra Sức Khỏe Ở Công Ty - Nói Về Tác Động Của Áp Lực Với Be Affected By

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Làm đủ 7/7 bước để mở bài tiếp theo