学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B2

Ease off là gì?

ease off/iːz ɒf/(verb)

giảm bớt, nhẹ bớt (cường độ, mức độ)

Định nghĩa (tiếng Anh): to become or make something become less strong, unpleasant, etc.

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 34Chạy Bộ Buổi Sáng Trước Giờ Làm - Nói Việc Lẽ Ra Phải Làm Từ Lâu Với It's High/About Time
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "ease off"

  1. 1. giảm dần về cường độ, mức độease off

    to gradually become or make something less intense, severe, or strong

    • The rain started to ease off after midnight.

      Mưa bắt đầu giảm bớt sau nửa đêm.

    • The doctor said the pain should ease off in a few days.

      Bác sĩ nói cơn đau sẽ giảm bớt trong vài ngày.

  2. 2. ngừng hoặc giảm tốc độ (hoạt động)ease off + (on sth)

    to slow down or stop an activity gradually

    • The company decided to ease off on hiring new staff.

      Công ty quyết định giảm bớt việc tuyển dụng nhân viên mới.

    • You should ease off the gas when driving in bad weather.

      Bạn nên giảm ga khi lái xe trong thời tiết xấu.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • ease off

    Dạng không có tân ngữ, chủ ngữ là vật/sự việc (vd: the pain, the rain).

  • ease off on + N

    Dùng khi muốn nhấn mạnh đối tượng bị giảm bớt (vd: ease off on the workload).

Lưu ý khi dùng

Thường dùng cho những thay đổi dần dần, không đột ngột. Không dùng với tân ngữ trực tiếp (không thể nói 'ease it off').

Mẹo nhớ nhanh

Hình dung 'ease' (sự nhẹ nhàng) + 'off' (rời khỏi) = giảm dần từ trạng thái mạnh xuống nhẹ. Liên tưởng đến việc nhấc chân ga (ease off the gas) để xe chạy chậm lại.

Lỗi thường gặp

  • ❌ The pain will ease it off soon.

    ✓ The pain will ease off soon.

    ease off KHÔNG tách được với tân ngữ. Không bao giờ dùng 'ease it off'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • die down — cũng nghĩa giảm dần, nhưng thường dùng cho âm thanh, gió, hoặc tình huống (vd: the noise died down).
  • let up — nghĩa tương tự, nhưng nhấn mạnh sự ngừng hẳn sau khi giảm (vd: the rain let up).

↔️ Từ trái nghĩa

  • intensify — tăng cường độ, trái nghĩa với ease off.

🔗 Cụm hay đi kèm

ease off the pressureease off on the workloadthe symptoms ease offease off the gas

✍️ Luyện dịch câu

  1. Mưa đã giảm bớt sau cơn bão.
  2. Hãy giảm bớt tốc độ khi lái xe trong sương mù.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›ease off có nghĩa là gì?

Ease off nghĩa là giảm bớt hoặc nhẹ bớt dần về cường độ, mức độ, thường dùng cho cơn đau, mưa, hoặc hoạt động nào đó.

›ease off đi với giới từ gì?

Ease off có thể đi với giới từ 'on' (ease off on sth) để nhấn mạnh đối tượng bị giảm bớt, nhưng cũng có thể đứng một mình.

›ease off và let up khác nhau thế nào?

Ease off nhấn mạnh sự giảm dần, còn let up thường ám chỉ sự ngừng hẳn sau khi giảm. Ví dụ: 'The rain eased off' (mưa giảm dần) vs 'The rain let up' (mưa ngừng hẳn).

🧩 Cụm từ liên quan

under pressure

bị ép buộc phải làm gì hoặc chịu áp lực

all work and no play

Chỉ làm việc mà không biết nghỉ ngơi, giải trí

take stock of sth

Dừng lại để đánh giá, xem xét tình hình một cách cẩn thận

stay in

ở nhà, không ra ngoài

take a break/rest

nghỉ ngơi một chút sau khi làm việc

off the beaten track

xa xôi, hẻo lánh, ít người lui tới

sleep in

ngủ nướng, ngủ muộn hơn bình thường

lack for nothing

Không thiếu thốn thứ gì, có đầy đủ mọi thứ cần thiết.

#Time to relax