学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Thành ngữCEFR B2

Under the sun là gì?

under the sun/ˈʌndər ðə ˈsʌn/(phrase)

Mọi thứ có thể tưởng tượng được, tất cả mọi thứ

Định nghĩa (tiếng Anh): used to emphasize that you are talking about a very large number of things

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "under the sun"

  1. 1. Tất cả mọi thứ có thể cóeverything/anything + under the sun

    Everything possible or imaginable

    • We discussed every topic under the sun at the meeting.

      Chúng tôi đã thảo luận mọi chủ đề có thể tưởng tượng được trong cuộc họp.

    • This store sells just about anything under the sun.

      Cửa hàng này bán gần như mọi thứ có thể có.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • everything/anything + under the sun

    Thường đi sau 'everything', 'anything' hoặc các từ chỉ sự toàn diện

  • N + under the sun

    Có thể đứng sau danh từ để nhấn mạnh sự đa dạng

Lưu ý khi dùng

Dùng trong văn nói và viết để nhấn mạnh sự toàn diện, đa dạng. Thường xuất hiện trong các câu khẳng định về sự phong phú, đầy đủ. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng.

Mẹo nhớ nhanh

Hình ảnh mặt trời chiếu sáng khắp nơi -> mọi thứ dưới ánh mặt trời đều được bao gồm.

Lỗi thường gặp

  • ❌ We talked about everything under sun.

    ✓ We talked about everything under the sun.

    Bỏ mất mạo từ 'the' trước 'sun' - đây là cụm cố định yêu cầu 'the'

🟰 Từ đồng nghĩa

  • in the world — Gần nghĩa nhưng 'under the sun' nhấn mạnh hơn vào sự đa dạng và toàn diện
  • on earth — Tương tự nhưng thường dùng trong câu hỏi nhấn mạnh sự ngạc nhiên

🔗 Cụm hay đi kèm

everything under the sunanything under the sunall things under the sunevery topic under the sun

✍️ Luyện dịch câu

  1. Cửa hàng này bán mọi thứ under the sun.
  2. Tôi đã thử mọi cách under the sun để sửa chiếc xe này.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"under the sun" có nghĩa là gì?

Cụm từ này nghĩa là 'mọi thứ có thể tưởng tượng được' hoặc 'tất cả mọi thứ'. Dùng để nhấn mạnh sự toàn diện, đa dạng.

›"under the sun" dùng trong văn viết trang trọng được không?

Không, cụm này thường dùng trong văn nói hoặc viết không trang trọng. Trong văn trang trọng, nên dùng các cách diễn đạt khác như 'all possible things'.

›Có thể dùng "under a sun" thay cho "under the sun" được không?

Không. 'Under the sun' là cụm cố định, không thể thay 'the' bằng 'a' hoặc bỏ mạo từ.

🧩 Cụm từ liên quan

under pressure

bị ép buộc phải làm gì hoặc chịu áp lực

all work and no play

Chỉ làm việc mà không biết nghỉ ngơi, giải trí

take stock of sth

Dừng lại để đánh giá, xem xét tình hình một cách cẩn thận

stay in

ở nhà, không ra ngoài

take a break/rest

nghỉ ngơi một chút sau khi làm việc

off the beaten track

xa xôi, hẻo lánh, ít người lui tới

sleep in

ngủ nướng, ngủ muộn hơn bình thường

lack for nothing

Không thiếu thốn thứ gì, có đầy đủ mọi thứ cần thiết.

#Time to relax