Tự tìm việc để làm, giữ mình bận rộn.
Định nghĩa (tiếng Anh): To occupy oneself/to find things to do
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Tự làm việc gì đó để tránh nhàn rỗi.keep oneself busy (+ with sth/doing sth)
To occupy oneself with activities to avoid being idle.
Since she retired, she’s kept herself very busy with gardening and volunteering.
Kể từ khi nghỉ hưu, bà ấy giữ mình bận rộn với việc làm vườn và tình nguyện.
He keeps himself busy by reading books and learning new skills.
Anh ấy giữ mình bận rộn bằng cách đọc sách và học những kỹ năng mới.
Sb + keep(s) oneself busy
Chủ ngữ là người, động từ chia theo thì. Có thể thêm 'with + N/V-ing' để chỉ hoạt động cụ thể.
keep oneself busy + doing sth
Dùng với động danh từ (V-ing) để chỉ hoạt động.
Dùng để diễn tả việc ai đó chủ động tìm việc làm để tránh nhàn rỗi. Thường gặp trong ngữ cảnh đời thường.
Hình ảnh: 'keep' (giữ) + 'busy' (bận) → giữ cho mình luôn có việc để làm.
❌ She keeps busy with her hobbies.
✓ She keeps herself busy with her hobbies.
Cần có đại từ phản thân (oneself) sau 'keep' trong cụm này.
Cụm từ này có nghĩa là tự mình tìm việc để làm, giữ cho bản thân bận rộn.
Thường đi với 'with' (keep oneself busy with sth) hoặc 'doing' (keep oneself busy doing sth).
"keep oneself busy" nhấn mạnh vào việc chủ động tìm việc làm, còn "stay busy" chỉ trạng thái bận rộn mà không nhất thiết là chủ động.