学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
CollocationCEFR B1

Keep oneself busy là gì?

keep oneself busy/kiːp wʌnˈsɛlf ˈbɪzi/(phrase)

Tự tìm việc để làm, giữ mình bận rộn.

Định nghĩa (tiếng Anh): To occupy oneself/to find things to do

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 37Kể Về Người Mới Hẹn Hò - Nói Về Sở Thích Và Tính Cách Với Be Keen On
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "keep oneself busy"

  1. 1. Tự làm việc gì đó để tránh nhàn rỗi.keep oneself busy (+ with sth/doing sth)

    To occupy oneself with activities to avoid being idle.

    • Since she retired, she’s kept herself very busy with gardening and volunteering.

      Kể từ khi nghỉ hưu, bà ấy giữ mình bận rộn với việc làm vườn và tình nguyện.

    • He keeps himself busy by reading books and learning new skills.

      Anh ấy giữ mình bận rộn bằng cách đọc sách và học những kỹ năng mới.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • Sb + keep(s) oneself busy

    Chủ ngữ là người, động từ chia theo thì. Có thể thêm 'with + N/V-ing' để chỉ hoạt động cụ thể.

  • keep oneself busy + doing sth

    Dùng với động danh từ (V-ing) để chỉ hoạt động.

Lưu ý khi dùng

Dùng để diễn tả việc ai đó chủ động tìm việc làm để tránh nhàn rỗi. Thường gặp trong ngữ cảnh đời thường.

Mẹo nhớ nhanh

Hình ảnh: 'keep' (giữ) + 'busy' (bận) → giữ cho mình luôn có việc để làm.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She keeps busy with her hobbies.

    ✓ She keeps herself busy with her hobbies.

    Cần có đại từ phản thân (oneself) sau 'keep' trong cụm này.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • occupy oneself — Tương tự, nhưng ít phổ biến hơn trong văn nói.
  • stay busy — Ít nhấn mạnh vào việc chủ động tìm việc làm hơn.

↔️ Từ trái nghĩa

  • do nothing — Không làm gì cả.

🔗 Cụm hay đi kèm

keep oneself busy with workkeep oneself busy doing household choreskeep oneself busy all day

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi giữ mình bận rộn bằng cách đọc sách suốt ngày.
  2. Anh ấy luôn tự tìm việc để làm, không bao giờ nhàn rỗi.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"keep oneself busy" là gì?

Cụm từ này có nghĩa là tự mình tìm việc để làm, giữ cho bản thân bận rộn.

›"keep oneself busy" có thể đi với giới từ gì?

Thường đi với 'with' (keep oneself busy with sth) hoặc 'doing' (keep oneself busy doing sth).

›"keep oneself busy" khác "stay busy" thế nào?

"keep oneself busy" nhấn mạnh vào việc chủ động tìm việc làm, còn "stay busy" chỉ trạng thái bận rộn mà không nhất thiết là chủ động.

🧩 Cụm từ liên quan

under pressure

bị ép buộc phải làm gì hoặc chịu áp lực

all work and no play

Chỉ làm việc mà không biết nghỉ ngơi, giải trí

take stock of sth

Dừng lại để đánh giá, xem xét tình hình một cách cẩn thận

stay in

ở nhà, không ra ngoài

take a break/rest

nghỉ ngơi một chút sau khi làm việc

off the beaten track

xa xôi, hẻo lánh, ít người lui tới

sleep in

ngủ nướng, ngủ muộn hơn bình thường

lack for nothing

Không thiếu thốn thứ gì, có đầy đủ mọi thứ cần thiết.

#Time to relax