Chuẩn bị làm việc chăm chỉ hoặc sẵn sàng đối mặt với thử thách.
Định nghĩa (tiếng Anh): To prepare to work
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Chuẩn bị làm việc chăm chỉ, sẵn sàng hành động.roll up one’s sleeves
To prepare to work hard or to get ready to face a challenge.
If we’re going to increase our market share, we have to roll up our sleeves and get new customers.
Nếu chúng ta muốn tăng thị phần, chúng ta phải xắn tay áo lên và tìm kiếm khách hàng mới.
The team rolled up their sleeves and started cleaning the entire office after the party.
Cả đội xắn tay áo lên và bắt đầu dọn dẹp toàn bộ văn phòng sau bữa tiệc.
2. Sẵn sàng đối mặt với khó khăn (nghĩa bóng).roll up one’s sleeves
To be ready to deal with a difficult situation.
The government needs to roll up its sleeves and solve the economic crisis.
Chính phủ cần xắn tay áo lên và giải quyết cuộc khủng hoảng kinh tế.
Sb + roll(s) up one’s sleeves
Chủ ngữ là người, động từ chia theo thì. 'one’s' phải phù hợp với chủ ngữ (my, your, his, her, our, their).
roll up one’s sleeves + to V/and V
Thường đi kèm với động từ chỉ hành động tiếp theo.
Dùng trong cả nghĩa đen (xắn tay áo để làm việc) và nghĩa bóng (sẵn sàng làm việc chăm chỉ). Thường gặp trong ngữ cảnh khuyến khích hoặc thúc giục hành động.
Hình ảnh: xắn tay áo (roll up sleeves) là hành động chuẩn bị trước khi làm việc tay chân, từ đó mở rộng ra nghĩa sẵn sàng làm việc chăm chỉ.
❌ She rolled up her sleeve and started working.
✓ She rolled up her sleeves and started working.
'sleeves' luôn ở số nhiều, vì áo thường có hai tay.
❌ Roll up your sleeve to help me.
✓ Roll up your sleeves to help me.
Dù chỉ xắn một tay áo, cụm này vẫn dùng số nhiều 'sleeves'.
Cụm từ này có nghĩa đen là xắn tay áo, nghĩa bóng là chuẩn bị làm việc chăm chỉ hoặc sẵn sàng đối mặt với thử thách.
Thường đi kèm với 'and' + động từ (vd: roll up one’s sleeves and work), hoặc 'to' + động từ (vd: roll up one’s sleeves to solve).
Có thể dùng trong văn viết, nhưng thường mang sắc thái khuyến khích hành động, phù hợp với ngữ cảnh không quá trang trọng.