学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Thành ngữCEFR B1

Roll up one’s sleeves là gì?

roll up one’s sleeves/roʊl ʌp wʌnz sliːvz/(phrase)

Chuẩn bị làm việc chăm chỉ hoặc sẵn sàng đối mặt với thử thách.

Định nghĩa (tiếng Anh): To prepare to work

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 55Hồi Hộp Trước Cuộc Gọi Với Khách Hàng - Nói Về Phản Ứng Khó Kìm Nén Với Can't Help + V-ing
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "roll up one’s sleeves"

  1. 1. Chuẩn bị làm việc chăm chỉ, sẵn sàng hành động.roll up one’s sleeves

    To prepare to work hard or to get ready to face a challenge.

    • If we’re going to increase our market share, we have to roll up our sleeves and get new customers.

      Nếu chúng ta muốn tăng thị phần, chúng ta phải xắn tay áo lên và tìm kiếm khách hàng mới.

    • The team rolled up their sleeves and started cleaning the entire office after the party.

      Cả đội xắn tay áo lên và bắt đầu dọn dẹp toàn bộ văn phòng sau bữa tiệc.

  2. 2. Sẵn sàng đối mặt với khó khăn (nghĩa bóng).roll up one’s sleeves

    To be ready to deal with a difficult situation.

    • The government needs to roll up its sleeves and solve the economic crisis.

      Chính phủ cần xắn tay áo lên và giải quyết cuộc khủng hoảng kinh tế.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • Sb + roll(s) up one’s sleeves

    Chủ ngữ là người, động từ chia theo thì. 'one’s' phải phù hợp với chủ ngữ (my, your, his, her, our, their).

  • roll up one’s sleeves + to V/and V

    Thường đi kèm với động từ chỉ hành động tiếp theo.

Lưu ý khi dùng

Dùng trong cả nghĩa đen (xắn tay áo để làm việc) và nghĩa bóng (sẵn sàng làm việc chăm chỉ). Thường gặp trong ngữ cảnh khuyến khích hoặc thúc giục hành động.

Mẹo nhớ nhanh

Hình ảnh: xắn tay áo (roll up sleeves) là hành động chuẩn bị trước khi làm việc tay chân, từ đó mở rộng ra nghĩa sẵn sàng làm việc chăm chỉ.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She rolled up her sleeve and started working.

    ✓ She rolled up her sleeves and started working.

    'sleeves' luôn ở số nhiều, vì áo thường có hai tay.

  • ❌ Roll up your sleeve to help me.

    ✓ Roll up your sleeves to help me.

    Dù chỉ xắn một tay áo, cụm này vẫn dùng số nhiều 'sleeves'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • get down to work — Cũng chỉ việc bắt đầu làm việc chăm chỉ, nhưng ít hình ảnh hơn.
  • get stuck in — Thường dùng trong tiếng Anh-Anh, nghĩa tương tự nhưng mang sắc thái informal hơn.

↔️ Từ trái nghĩa

  • sit back and relax — Ngồi nghỉ ngơi, không làm gì.

🔗 Cụm hay đi kèm

roll up one’s sleeves and get to workroll up one’s sleeves to face a challengebe ready to roll up one’s sleeves

✍️ Luyện dịch câu

  1. Hãy xắn tay áo lên và bắt đầu làm việc!
  2. Anh ấy xắn tay áo lên, sẵn sàng sửa chữa chiếc xe hỏng.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"roll up one’s sleeves" là gì?

Cụm từ này có nghĩa đen là xắn tay áo, nghĩa bóng là chuẩn bị làm việc chăm chỉ hoặc sẵn sàng đối mặt với thử thách.

›"roll up one’s sleeves" có thể dùng với động từ nào?

Thường đi kèm với 'and' + động từ (vd: roll up one’s sleeves and work), hoặc 'to' + động từ (vd: roll up one’s sleeves to solve).

›"roll up one’s sleeves" có dùng trong văn viết trang trọng không?

Có thể dùng trong văn viết, nhưng thường mang sắc thái khuyến khích hành động, phù hợp với ngữ cảnh không quá trang trọng.

🧩 Cụm từ liên quan

under pressure

bị ép buộc phải làm gì hoặc chịu áp lực

all work and no play

Chỉ làm việc mà không biết nghỉ ngơi, giải trí

take stock of sth

Dừng lại để đánh giá, xem xét tình hình một cách cẩn thận

stay in

ở nhà, không ra ngoài

take a break/rest

nghỉ ngơi một chút sau khi làm việc

off the beaten track

xa xôi, hẻo lánh, ít người lui tới

sleep in

ngủ nướng, ngủ muộn hơn bình thường

lack for nothing

Không thiếu thốn thứ gì, có đầy đủ mọi thứ cần thiết.

#Time to relax