学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B1

Cry out là gì?

cry out/kraɪ aʊt/(verb)

Kêu to, thét lên (vì đau, sợ, ngạc nhiên)

Định nghĩa (tiếng Anh): to make a loud sound without words because you are hurt, afraid, surprised, etc.

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 33Buổi Sáng Sau Đêm Trao Giải - Nói Về Sự Ngưỡng Mộ Với Admire + Someone + For + N/V-ing
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "cry out"

  1. 1. Kêu to không thành lời vì đau, sợ, ngạc nhiêncry out (+ in pain/fear/surprise)

    to make a loud, sudden sound because of pain, fear, or surprise

    • She cried out when she saw the snake.

      Cô ấy kêu to khi nhìn thấy con rắn.

    • The child cried out in pain after falling.

      Đứa trẻ kêu to vì đau sau khi ngã.

  2. 2. Kêu gọi, thét lên (để thu hút sự chú ý)cry out (+ to sb) / cry out + (that-clause)

    to shout loudly to get attention

    • He cried out to the crowd for help.

      Anh ấy kêu to với đám đông để nhờ giúp đỡ.

    • She cried out that she needed a doctor.

      Cô ấy kêu to rằng cô cần bác sĩ.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • cry out (+ in + emotion)

    Dùng với trạng từ chỉ cảm xúc (in pain, in fear, in surprise).

  • cry out + (that-clause)

    Dùng khi kêu to để truyền đạt thông tin (vd cry out that...).

  • cry out + to sb

    Dùng khi kêu gọi ai đó.

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Thường dùng trong ngữ cảnh đột ngột (đau, sợ, ngạc nhiên). Không nhấn mạnh vào việc khóc (dùng 'cry' đơn). Không bao giờ tách 'out' khỏi 'cry' (không nói 'cry it out').

Mẹo nhớ nhanh

Hình ảnh: 'cry' (kêu) + 'out' (ra ngoài) → kêu to ra ngoài miệng (không kìm nén). Liên tưởng đến tiếng kêu bật ra khi bị đau đột ngột.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • cry out ↔ cry out for

    'cry out for' nghĩa là 'cần thiết cái gì đó' (vd The situation cries out for action). Không nhầm với 'cry out' (kêu to).

  • cry out ↔ cry it out

    'cry it out' nghĩa là 'khóc cho hết nước mắt' (vd The baby cried it out and fell asleep). 'cry out' không tách được.

Lỗi thường gặp

  • ❌ She cried out it in pain.

    ✓ She cried out in pain.

    'cry out' không tách được, không dùng tân ngữ trực tiếp.

  • ❌ He cry out when he saw the ghost.

    ✓ He cried out when he saw the ghost.

    Phải chia động từ đúng thì (cry → cried).

🟰 Từ đồng nghĩa

  • scream — Mạnh hơn, thường chỉ tiếng kêu the thé vì sợ hãi.
  • shout — Kêu to có chủ đích (vd để gọi ai). 'cry out' thường đột ngột hơn.
  • yell — Giống 'shout' nhưng ít trang trọng hơn, thường dùng trong văn nói.

↔️ Từ trái nghĩa

  • whisper — Nói thầm.

🔗 Cụm hay đi kèm

cry out in paincry out in fearcry out for helpcry out in surprise

✍️ Luyện dịch câu

  1. Hắn kêu to đau đớn khi ngón tay bị kẹp cửa.
  2. Cô bé thét lên khi thấy con chuột chạy qua chân.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"cry out" khác "scream" thế nào?

"Cry out" là kêu to đột ngột (có thể vì bất kỳ lý do nào: đau, sợ, ngạc nhiên). 'Scream' thường là tiếng kêu the thé, mạnh mẽ, thường vì sợ hãi hoặc đau đớn.

›"cry out" có tách được không?

Không. 'Cry out' là phrasal verb không tách (intransitive). Không bao giờ nói 'cry it out' với nghĩa kêu to.

›"cry out" dùng trong văn viết được không?

Có, đặc biệt trong văn miêu tả (vd tiểu thuyết) hoặc báo chí (vd 'The victim cried out in agony').

🧩 Cụm từ liên quan

get to sb

làm ai đó bực mình hoặc ảnh hưởng đến ai

under pressure

bị ép buộc phải làm gì hoặc chịu áp lực

rely on sb/sth

tin tưởng, dựa vào ai/cái gì

keep up with sb/sth

theo kịp tốc độ hoặc tiến độ của ai/cái gì; duy trì liên lạc với ai; theo kịp, cập nhật thông tin, xu hướng mới

chase your own tail

Bận rộn nhưng chẳng đạt được gì

rat race

Cuộc chạy đua khốc liệt để thành công, giàu có hoặc quyền lực

look on the bright side

Tìm mặt tích cực của tình huống xấu

in good faith

Với lòng thành thật, tin rằng điều mình làm là đúng

#Feelings