Kêu to, thét lên (vì đau, sợ, ngạc nhiên)
Định nghĩa (tiếng Anh): to make a loud sound without words because you are hurt, afraid, surprised, etc.
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Kêu to không thành lời vì đau, sợ, ngạc nhiêncry out (+ in pain/fear/surprise)
to make a loud, sudden sound because of pain, fear, or surprise
She cried out when she saw the snake.
Cô ấy kêu to khi nhìn thấy con rắn.
The child cried out in pain after falling.
Đứa trẻ kêu to vì đau sau khi ngã.
2. Kêu gọi, thét lên (để thu hút sự chú ý)cry out (+ to sb) / cry out + (that-clause)
to shout loudly to get attention
He cried out to the crowd for help.
Anh ấy kêu to với đám đông để nhờ giúp đỡ.
She cried out that she needed a doctor.
Cô ấy kêu to rằng cô cần bác sĩ.
cry out (+ in + emotion)
Dùng với trạng từ chỉ cảm xúc (in pain, in fear, in surprise).
cry out + (that-clause)
Dùng khi kêu to để truyền đạt thông tin (vd cry out that...).
cry out + to sb
Dùng khi kêu gọi ai đó.
🔗 Không tách được
Thường dùng trong ngữ cảnh đột ngột (đau, sợ, ngạc nhiên). Không nhấn mạnh vào việc khóc (dùng 'cry' đơn). Không bao giờ tách 'out' khỏi 'cry' (không nói 'cry it out').
Hình ảnh: 'cry' (kêu) + 'out' (ra ngoài) → kêu to ra ngoài miệng (không kìm nén). Liên tưởng đến tiếng kêu bật ra khi bị đau đột ngột.
cry out ↔ cry out for
'cry out for' nghĩa là 'cần thiết cái gì đó' (vd The situation cries out for action). Không nhầm với 'cry out' (kêu to).
cry out ↔ cry it out
'cry it out' nghĩa là 'khóc cho hết nước mắt' (vd The baby cried it out and fell asleep). 'cry out' không tách được.
❌ She cried out it in pain.
✓ She cried out in pain.
'cry out' không tách được, không dùng tân ngữ trực tiếp.
❌ He cry out when he saw the ghost.
✓ He cried out when he saw the ghost.
Phải chia động từ đúng thì (cry → cried).
"Cry out" là kêu to đột ngột (có thể vì bất kỳ lý do nào: đau, sợ, ngạc nhiên). 'Scream' thường là tiếng kêu the thé, mạnh mẽ, thường vì sợ hãi hoặc đau đớn.
Không. 'Cry out' là phrasal verb không tách (intransitive). Không bao giờ nói 'cry it out' với nghĩa kêu to.
Có, đặc biệt trong văn miêu tả (vd tiểu thuyết) hoặc báo chí (vd 'The victim cried out in agony').