学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Cụm cố địnhCEFR B1

Get/keep something under control là gì?

get/keep sth under control/ɡɛt kiːp ˈsʌmθɪŋ ˌʌndər kənˈtroʊl/(phrase)

kiểm soát được cái gì

Định nghĩa (tiếng Anh): to manage or regulate something so that it does not cause problems

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 42Ngắm Khinh Khí Cầu Lúc Bình Minh - Nói Về Điều Làm Nên Danh Tiếng Với Famous For
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "get/keep something under control"

  1. 1. làm chủ, kiểm soát được tình hình/cảm xúc/sự việcget/keep + N + under control

    to manage or regulate something so that it does not cause problems

    • The firefighters worked hard to get the blaze under control.

      Những lính cứu hỏa đã làm việc chăm chỉ để kiểm soát được ngọn lửa.

    • She needs to keep her emotions under control during the meeting.

      Cô ấy cần kiểm soát cảm xúc của mình trong cuộc họp.

  2. 2. ngăn chặn không cho tình hình xấu đikeep + N + under control

    to prevent a situation from worsening

    • The government is struggling to keep inflation under control.

      Chính phủ đang vật lộn để kiềm chế lạm phát.

    • He takes medication to keep his blood pressure under control.

      Anh ấy uống thuốc để kiểm soát huyết áp.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + get/got + O + under control

    Dùng 'get' khi hành động đạt được sự kiểm soát (kết quả).

  • S + keep/keeps/kept + O + under control

    Dùng 'keep' khi nhấn mạnh duy trì trạng thái kiểm soát (quá trình).

Lưu ý khi dùng

Dùng phổ biến trong cả văn nói và viết. 'Under control' luôn đi sau danh từ chỉ đối tượng cần kiểm soát. 'Get' nhấn mạnh hành động đạt được, 'keep' nhấn mạnh duy trì.

Mẹo nhớ nhanh

Liên tưởng hình ảnh: 'under control' = dưới sự điều khiển (như một con ngựa được cương dưới sự kiểm soát của người cưỡi). 'Get' = đạt được, 'keep' = giữ.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • get/keep something under control ↔ take control of

    'get/keep under control' nhấn mạnh trạng thái được kiểm soát, còn 'take control of' nhấn mạnh hành động nắm quyền kiểm soát (e.g., She took control of the company).

Lỗi thường gặp

  • ❌ She got under control her anger.

    ✓ She got her anger under control.

    Sai vị trí: 'under control' phải đứng sau danh từ chỉ đối tượng (her anger).

  • ❌ He keeps under control the situation.

    ✓ He keeps the situation under control.

    Cấu trúc bắt buộc là 'keep + O + under control', không đảo vị trí.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • manage — Đơn giản hơn, nhưng ít nhấn mạnh việc ngăn chặn xấu đi (e.g., manage a situation).
  • contain — Thường dùng cho việc kiềm chế sự lây lan (e.g., contain a disease).

↔️ Từ trái nghĩa

  • lose control of — Trái nghĩa: mất kiểm soát.

🔗 Cụm hay đi kèm

get the situation under controlkeep your temper under controlbring inflation under controlstruggle to keep sth under control

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi đã kiểm soát được cơn giận của mình.
  2. Cô ấy đang cố gắng kiểm soát chi tiêu hàng tháng.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"under control" có thể đứng một mình không?

Có, nhưng hiếm. Thường dùng trong cấu trúc đầy đủ 'get/keep sth under control'. Ví dụ: 'Is everything under control?' (Mọi thứ có ổn không?).

›"get under control" và "keep under control" khác nhau thế nào?

'Get under control' là đạt được sự kiểm soát (hành động), 'keep under control' là duy trì sự kiểm soát (trạng thái).

›Dùng "under control" trong văn trang trọng được không?

Có, nhưng trong văn viết trang trọng, có thể thay bằng 'manageable' (e.g., keep the situation manageable).

🧩 Cụm từ liên quan

get to sb

làm ai đó bực mình hoặc ảnh hưởng đến ai

under pressure

bị ép buộc phải làm gì hoặc chịu áp lực

rely on sb/sth

tin tưởng, dựa vào ai/cái gì

keep up with sb/sth

theo kịp tốc độ hoặc tiến độ của ai/cái gì; duy trì liên lạc với ai; theo kịp, cập nhật thông tin, xu hướng mới

chase your own tail

Bận rộn nhưng chẳng đạt được gì

rat race

Cuộc chạy đua khốc liệt để thành công, giàu có hoặc quyền lực

look on the bright side

Tìm mặt tích cực của tình huống xấu

in good faith

Với lòng thành thật, tin rằng điều mình làm là đúng

#Feelings