kiểm soát được cái gì
Định nghĩa (tiếng Anh): to manage or regulate something so that it does not cause problems
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. làm chủ, kiểm soát được tình hình/cảm xúc/sự việcget/keep + N + under control
to manage or regulate something so that it does not cause problems
The firefighters worked hard to get the blaze under control.
Những lính cứu hỏa đã làm việc chăm chỉ để kiểm soát được ngọn lửa.
She needs to keep her emotions under control during the meeting.
Cô ấy cần kiểm soát cảm xúc của mình trong cuộc họp.
2. ngăn chặn không cho tình hình xấu đikeep + N + under control
to prevent a situation from worsening
The government is struggling to keep inflation under control.
Chính phủ đang vật lộn để kiềm chế lạm phát.
He takes medication to keep his blood pressure under control.
Anh ấy uống thuốc để kiểm soát huyết áp.
S + get/got + O + under control
Dùng 'get' khi hành động đạt được sự kiểm soát (kết quả).
S + keep/keeps/kept + O + under control
Dùng 'keep' khi nhấn mạnh duy trì trạng thái kiểm soát (quá trình).
Dùng phổ biến trong cả văn nói và viết. 'Under control' luôn đi sau danh từ chỉ đối tượng cần kiểm soát. 'Get' nhấn mạnh hành động đạt được, 'keep' nhấn mạnh duy trì.
Liên tưởng hình ảnh: 'under control' = dưới sự điều khiển (như một con ngựa được cương dưới sự kiểm soát của người cưỡi). 'Get' = đạt được, 'keep' = giữ.
get/keep something under control ↔ take control of
'get/keep under control' nhấn mạnh trạng thái được kiểm soát, còn 'take control of' nhấn mạnh hành động nắm quyền kiểm soát (e.g., She took control of the company).
❌ She got under control her anger.
✓ She got her anger under control.
Sai vị trí: 'under control' phải đứng sau danh từ chỉ đối tượng (her anger).
❌ He keeps under control the situation.
✓ He keeps the situation under control.
Cấu trúc bắt buộc là 'keep + O + under control', không đảo vị trí.
Có, nhưng hiếm. Thường dùng trong cấu trúc đầy đủ 'get/keep sth under control'. Ví dụ: 'Is everything under control?' (Mọi thứ có ổn không?).
'Get under control' là đạt được sự kiểm soát (hành động), 'keep under control' là duy trì sự kiểm soát (trạng thái).
Có, nhưng trong văn viết trang trọng, có thể thay bằng 'manageable' (e.g., keep the situation manageable).