学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Phrasal verbCEFR B2

Fear for là gì?

fear for sb/sth/fɪər fɔːr/(verb)

Lo lắng cho ai/cái gì

Định nghĩa (tiếng Anh): to be worried about somebody/something

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 3Đi Khám Vì Sốt Và Đau Khuỷu Tay - Nói Về Lợi Ích Với Benefit From
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "fear for"

  1. 1. Lo lắng cho ai/cái gìfear for + sb/sth

    to be worried or anxious about someone or something

    • Her parents fear for her safety when she travels alone.

      Bố mẹ cô lo lắng cho sự an toàn của cô khi cô đi du lịch một mình.

    • We fear for the future of the company.

      Chúng tôi lo lắng cho tương lai của công ty.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • [Subject] fear for + sb/sth

    Chủ ngữ + fear for + tân ngữ (ai/cái gì)

  • [Subject] + fear for + sb/sth + (when/if...)

    Thường đi kèm mệnh đề chỉ thời gian hoặc điều kiện

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Dùng để diễn tả sự lo lắng về an toàn, sức khỏe hoặc tình trạng của ai/cái gì. Không nhầm lẫn với 'fear' đơn thuần (sợ hãi điều gì đó cụ thể).

Mẹo nhớ nhanh

Hãy liên tưởng 'fear for' như 'lo cho' trong tiếng Việt. 'For' ở đây chỉ đối tượng của nỗi lo (ai/cái gì).

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • fear for ↔ fear

    'Fear' đơn thuần là sợ hãi (vd: fear snakes), còn 'fear for' là lo lắng cho ai/cái gì

Lỗi thường gặp

  • ❌ She fear for her child.

    ✓ She fears for her child.

    Thiếu 's' ở ngôi thứ 3 số ít (he/she/it + V-s/es)

  • ❌ We fear our team for losing.

    ✓ We fear for our team losing.

    Sai thứ tự: 'for' phải đứng ngay sau 'fear' và trước tân ngữ

🟰 Từ đồng nghĩa

  • worry about — Gần nghĩa nhưng 'fear for' nhấn mạnh sự lo lắng về an toàn, còn 'worry about' rộng hơn
  • be anxious about — Trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết

↔️ Từ trái nghĩa

  • feel safe about — Cảm thấy an toàn về ai/cái gì

🔗 Cụm hay đi kèm

fear for someone's safetyfear for the futurefear for one's lifefear for the environment

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi lo lắng cho anh ấy khi anh phải làm việc đêm.
  2. Bà lo lắng cho sức khỏe của chồng sau cơn bệnh.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"fear for" đi với giới từ gì?

"fear for" đã bao gồm giới từ 'for'. Bạn chỉ cần thêm tân ngữ (ai/cái gì) phía sau.

›"fear for" khác "fear" thế nào?

"fear" là sợ hãi điều gì (vd: fear of heights), còn "fear for" là lo lắng cho ai/cái gì (vd: fear for his health).

›"fear for" dùng trong văn trang trọng được không?

Có, "fear for" có thể dùng trong cả văn nói và văn viết, mang sắc thái trung lập.

🧩 Cụm từ liên quan

get to sb

làm ai đó bực mình hoặc ảnh hưởng đến ai

under pressure

bị ép buộc phải làm gì hoặc chịu áp lực

rely on sb/sth

tin tưởng, dựa vào ai/cái gì

keep up with sb/sth

theo kịp tốc độ hoặc tiến độ của ai/cái gì; duy trì liên lạc với ai; theo kịp, cập nhật thông tin, xu hướng mới

chase your own tail

Bận rộn nhưng chẳng đạt được gì

rat race

Cuộc chạy đua khốc liệt để thành công, giàu có hoặc quyền lực

look on the bright side

Tìm mặt tích cực của tình huống xấu

in good faith

Với lòng thành thật, tin rằng điều mình làm là đúng

#Feelings