Bình tĩnh đến lạ thường trong tình huống khó khăn hoặc nguy hiểm.
Định nghĩa (tiếng Anh): to be able to remain calm in a difficult or dangerous situation
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Bình tĩnh và can đảm trước khó khăn hoặc nguy hiểm.have nerves of steel
To remain calm and brave in difficult or dangerous situations.
I was scared to death but Fred, who has nerves of steel, faced the thugs bravely.
Tôi sợ chết khiếp nhưng Fred, người có thần kinh thép, dám đối mặt với bọn côn đồ một cách can đảm.
Surgeons need to have nerves of steel to perform complex operations.
Các bác sĩ phẫu thuật cần có thần kinh thép để thực hiện những ca mổ phức tạp.
Sb + have/has nerves of steel
Dùng với chủ ngữ là người, động từ chia theo thì và ngôi.
Thường dùng để khen ngợi ai đó có khả năng giữ bình tĩnh trong hoàn cảnh căng thẳng. Không dùng trong văn viết trang trọng.
Hình ảnh: 'thần kinh bằng thép' (nerves of steel) gợi sự cứng cáp, không dễ gãy đổ trước áp lực.
❌ He has nerve of steel.
✓ He has nerves of steel.
Cụm luôn dùng số nhiều 'nerves', không dùng số ít.
Cụm từ này miêu tả người luôn bình tĩnh và can đảm trước những tình huống khó khăn hoặc nguy hiểm.
Không, cụm này mang tính idiom và thường dùng trong văn nói hoặc văn viết không trang trọng.
Bạn có thể dùng "remain composed under pressure" hoặc "maintain calm in adversity".