学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả cụm từ
Thành ngữCEFR B2

Have nerves of steel là gì?

have nerves of steel/hæv nɜːrvz əv stiːl/(phrase)

Bình tĩnh đến lạ thường trong tình huống khó khăn hoặc nguy hiểm.

Định nghĩa (tiếng Anh): to be able to remain calm in a difficult or dangerous situation

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B2 · Bài 43Rủ Đồng Nghiệp Bắt Gôn Cho Giải Bóng Công Ty - Hình Dung Bản Thân Với See Oneself + V-ing
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "have nerves of steel"

  1. 1. Bình tĩnh và can đảm trước khó khăn hoặc nguy hiểm.have nerves of steel

    To remain calm and brave in difficult or dangerous situations.

    • I was scared to death but Fred, who has nerves of steel, faced the thugs bravely.

      Tôi sợ chết khiếp nhưng Fred, người có thần kinh thép, dám đối mặt với bọn côn đồ một cách can đảm.

    • Surgeons need to have nerves of steel to perform complex operations.

      Các bác sĩ phẫu thuật cần có thần kinh thép để thực hiện những ca mổ phức tạp.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • Sb + have/has nerves of steel

    Dùng với chủ ngữ là người, động từ chia theo thì và ngôi.

Lưu ý khi dùng

Thường dùng để khen ngợi ai đó có khả năng giữ bình tĩnh trong hoàn cảnh căng thẳng. Không dùng trong văn viết trang trọng.

Mẹo nhớ nhanh

Hình ảnh: 'thần kinh bằng thép' (nerves of steel) gợi sự cứng cáp, không dễ gãy đổ trước áp lực.

Lỗi thường gặp

  • ❌ He has nerve of steel.

    ✓ He has nerves of steel.

    Cụm luôn dùng số nhiều 'nerves', không dùng số ít.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • keep a cool head — Cũng chỉ sự bình tĩnh, nhưng nhấn mạnh khả năng suy nghĩ rõ ràng hơn là can đảm.
  • stay calm under pressure — Tương tự, nhưng ít hình ảnh và thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp.

↔️ Từ trái nghĩa

  • lose one’s nerve — Mất bình tĩnh, sợ hãi.

🔗 Cụm hay đi kèm

have nerves of steel in a crisisrequire nerves of steeladmire someone’s nerves of steel

✍️ Luyện dịch câu

  1. Anh ấy có thần kinh thép, không hề nao núng khi đối mặt với con hổ.
  2. Phẫu thuật viên ấy có thần kinh thép, không bao giờ run tay.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"have nerves of steel" có nghĩa là gì?

Cụm từ này miêu tả người luôn bình tĩnh và can đảm trước những tình huống khó khăn hoặc nguy hiểm.

›"have nerves of steel" dùng trong văn viết trang trọng được không?

Không, cụm này mang tính idiom và thường dùng trong văn nói hoặc văn viết không trang trọng.

›Cụm nào tương tự "have nerves of steel" nhưng trang trọng hơn?

Bạn có thể dùng "remain composed under pressure" hoặc "maintain calm in adversity".

🧩 Cụm từ liên quan

get to sb

làm ai đó bực mình hoặc ảnh hưởng đến ai

under pressure

bị ép buộc phải làm gì hoặc chịu áp lực

rely on sb/sth

tin tưởng, dựa vào ai/cái gì

keep up with sb/sth

theo kịp tốc độ hoặc tiến độ của ai/cái gì; duy trì liên lạc với ai; theo kịp, cập nhật thông tin, xu hướng mới

chase your own tail

Bận rộn nhưng chẳng đạt được gì

rat race

Cuộc chạy đua khốc liệt để thành công, giàu có hoặc quyền lực

look on the bright side

Tìm mặt tích cực của tình huống xấu

in good faith

Với lòng thành thật, tin rằng điều mình làm là đúng

#Feelings