cảm thấy căng thẳng hoặc mệt mỏi quá mức đến nỗi không thể thư giãn
Định nghĩa (tiếng Anh): to become too anxious or tired to be able to relax
1. cảm thấy căng thẳng quá mứcstress out / stress sb out
to become too anxious or tired to be able to relax
I try not to stress out when things go wrong.
Tôi cố gắng không căng thẳng quá khi mọi việc không như ý.
The noise from the construction site is stressing me out.
Tiếng ồn từ công trường đang làm tôi căng thẳng.
stress out
Không có tân ngữ, diễn tả chủ thể cảm thấy căng thẳng.
stress sb out
Có tân ngữ là người bị gây căng thẳng. Tân ngữ là đại từ phải đứng giữa: stress them out.
✂️ Tách được (có thể chen tân ngữ vào giữa)
Cụm này thường dùng trong văn nói, không trang trọng. Có thể dùng không có tân ngữ (chủ thể tự cảm thấy căng thẳng) hoặc có tân ngữ (ai/cái gì gây căng thẳng cho người khác). Nếu tân ngữ là đại từ, phải đặt giữa: 'stress me out' (SAI: 'stress out me').
Hình dung 'stress' (áp lực) + 'out' (ra ngoài) như việc áp lực trào ra khỏi cơ thể, khiến bạn không thể thư giãn.
❌ The exam stressed out me.
✓ The exam stressed me out.
Khi tân ngữ là đại từ (me, him), phải đặt giữa phrasal verb.
❌ She is stressing out by her job.
✓ Her job is stressing her out.
Cấu trúc sai vì 'stress out' là ngoại động từ (cần chủ ngữ là tác nhân gây căng thẳng). Dùng bị động: 'She is stressed out by her job.'
Thường đi với 'over' (stress out over sth) hoặc không có giới từ. Ví dụ: 'Don’t stress out over small things.'
'Stress' là động từ/noun chung, còn 'stress out' là phrasal verb nhấn mạnh trạng thái căng thẳng quá mức, thường dùng trong văn nói.
Không, cụm này mang tính chất informal, nên tránh dùng trong văn viết trang trọng.